self-respecting person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Someone who has respect for themselves and behaves in a way that shows it.
Vietnamese Meaning
Một người có lòng tự trọng và cư xử theo cách thể hiện điều đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A self-respecting person would never cheat on an exam."
"Một người có lòng tự trọng sẽ không bao giờ gian lận trong kỳ thi."
-
"She is a self-respecting person and demands to be treated fairly."
"Cô ấy là một người có lòng tự trọng và yêu cầu được đối xử công bằng."
-
"A self-respecting person wouldn't tolerate such behavior."
"Một người có lòng tự trọng sẽ không dung thứ cho hành vi như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-respect | lòng tự trọng, sự tự tôn |
| Noun | respect | sự tôn trọng, kính trọng |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | self-respecting | có lòng tự trọng, biết tự trọng |
| Adjective | respectful | tôn trọng, lễ phép |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adverb | respectfully | một cách tôn trọng, kính cẩn |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một người có ý thức về giá trị bản thân và hành động phù hợp với giá trị đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một người có đạo đức, liêm chính và không chấp nhận bị đối xử tệ bạc. 'Self-respect' nhấn mạnh sự tôn trọng từ bên trong, khác với 'respectful' (kính trọng) là thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
any any self-respecting person (bất kỳ người nào có lòng tự trọng)
-
every every self-respecting person (mọi người có lòng tự trọng)
-
no no self-respecting person (không một người nào có lòng tự trọng)
-
a true a true self-respecting person (một người thực sự có lòng tự trọng)
-
would A self-respecting person would never... (Một người có lòng tự trọng sẽ không bao giờ...)
-
must A self-respecting person must stand up for themselves. (Một người có lòng tự trọng phải tự bảo vệ mình.)
-
deserves Every self-respecting person deserves respect. (Mọi người có lòng tự trọng đều xứng đáng được tôn trọng.)
Idioms
-
No self-respecting person would ever...
Không một người có lòng tự trọng nào lại chịu đựng hoặc làm điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc hạ thấp bản thân).
"No self-respecting person would ever compromise their values for money."
(Không một người có lòng tự trọng nào lại đánh đổi giá trị của mình để lấy tiền bạc.)
-
Every self-respecting person knows that...
Mọi người có lòng tự trọng đều biết rõ rằng (một sự thật, một nguyên tắc cơ bản).
"Every self-respecting person knows that you should always pay your debts."
(Mọi người có lòng tự trọng đều biết rằng bạn phải luôn trả nợ của mình.)
-
A self-respecting person stands tall.
Một người có lòng tự trọng luôn giữ vững phẩm giá, ngẩng cao đầu ngay cả trong nghịch cảnh.
"Despite the challenges, a self-respecting person stands tall and faces them head-on."
(Dù đối mặt với thử thách, một người có lòng tự trọng vẫn ngẩng cao đầu và đối mặt trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-respecting person
Tính từ ghép bổ nghĩa cho danh từMột người có lòng tự trọng và cư xử theo cách thể hiện điều đó.
"A self-respecting person would never cheat on an exam."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, a self-respecting person would never cheat on an exam. |
Ồ, một người tự trọng sẽ không bao giờ gian lận trong kỳ thi. |
| Phủ định | Oh, a self-respecting person wouldn't tolerate such disrespect. |
Ôi, một người tự trọng sẽ không dung thứ cho sự thiếu tôn trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Hey, would a self-respecting person do something like that? |
Này, một người tự trọng có làm điều gì đó như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-respecting person".
