(Top Banner Ad)
self-respecting person
B2
Tính từ ghép bổ nghĩa cho danh từ B2 Xã hội học/Tâm lý học

self-respecting person

UK: /ˌselfrɪˈspektɪŋ ˈpɜːsən/ • US: /ˌselfrɪˈspektɪŋ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có lòng tự trọng người biết tự trọng người trọng danh dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who has respect for themselves and behaves in a way that shows it.

Vietnamese Meaning

Một người có lòng tự trọng và cư xử theo cách thể hiện điều đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A self-respecting person would never cheat on an exam."

    "Một người có lòng tự trọng sẽ không bao giờ gian lận trong kỳ thi."

  • "She is a self-respecting person and demands to be treated fairly."

    "Cô ấy là một người có lòng tự trọng và yêu cầu được đối xử công bằng."

  • "A self-respecting person wouldn't tolerate such behavior."

    "Một người có lòng tự trọng sẽ không dung thứ cho hành vi như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-respect lòng tự trọng, sự tự tôn
Noun respect sự tôn trọng, kính trọng
Noun person người, cá nhân
Adjective self-respecting có lòng tự trọng, biết tự trọng
Adjective respectful tôn trọng, lễ phép
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adverb respectfully một cách tôn trọng, kính cẩn
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
respicere
Old French
respect
Latin
persona
Old French
persone

Nguồn gốc của 'self-respecting person'

Cụm từ 'self-respecting person' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc lịch sử riêng biệt. 'Self' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ('self'), dùng để chỉ bản thân mỗi cá nhân. 'Respect' có gốc từ tiếng Latin ('respicere' - nhìn lại, cân nhắc) thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là coi trọng hoặc tôn vinh. 'Person' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin ('persona' - mặt nạ sân khấu, sau đó là nhân vật/cá nhân) qua tiếng Pháp cổ. Khái niệm 'self-respect' (lòng tự trọng) – tức là coi trọng phẩm giá của bản thân – trở nên nổi bật trong tiếng Anh vào thế kỷ 17-18. Khi kết hợp lại, 'self-respecting person' mô tả một cá nhân sở hữu và duy trì ý thức về giá trị và phẩm giá bẩm sinh này.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người có ý thức về giá trị bản thân và hành động phù hợp với giá trị đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, ám chỉ một người có đạo đức, liêm chính và không chấp nhận bị đối xử tệ bạc. 'Self-respect' nhấn mạnh sự tôn trọng từ bên trong, khác với 'respectful' (kính trọng) là thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-respecting person
  • any any self-respecting person
    (bất kỳ người nào có lòng tự trọng)
  • every every self-respecting person
    (mọi người có lòng tự trọng)
  • no no self-respecting person
    (không một người nào có lòng tự trọng)
  • a true a true self-respecting person
    (một người thực sự có lòng tự trọng)
Verb/Modal + self-respecting person
  • would A self-respecting person would never...
    (Một người có lòng tự trọng sẽ không bao giờ...)
  • must A self-respecting person must stand up for themselves.
    (Một người có lòng tự trọng phải tự bảo vệ mình.)
  • deserves Every self-respecting person deserves respect.
    (Mọi người có lòng tự trọng đều xứng đáng được tôn trọng.)

Idioms

  • No self-respecting person would ever...

    Không một người có lòng tự trọng nào lại chịu đựng hoặc làm điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc hạ thấp bản thân).

    "No self-respecting person would ever compromise their values for money."

    (Không một người có lòng tự trọng nào lại đánh đổi giá trị của mình để lấy tiền bạc.)

  • Every self-respecting person knows that...

    Mọi người có lòng tự trọng đều biết rõ rằng (một sự thật, một nguyên tắc cơ bản).

    "Every self-respecting person knows that you should always pay your debts."

    (Mọi người có lòng tự trọng đều biết rằng bạn phải luôn trả nợ của mình.)

  • A self-respecting person stands tall.

    Một người có lòng tự trọng luôn giữ vững phẩm giá, ngẩng cao đầu ngay cả trong nghịch cảnh.

    "Despite the challenges, a self-respecting person stands tall and faces them head-on."

    (Dù đối mặt với thử thách, một người có lòng tự trọng vẫn ngẩng cao đầu và đối mặt trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-respecting person

Tính từ ghép bổ nghĩa cho danh từ
Lật mặt

Một người có lòng tự trọng và cư xử theo cách thể hiện điều đó.

"A self-respecting person would never cheat on an exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a self-respecting person would never cheat on an exam.
Ồ, một người tự trọng sẽ không bao giờ gian lận trong kỳ thi.
Phủ định
Oh, a self-respecting person wouldn't tolerate such disrespect.
Ôi, một người tự trọng sẽ không dung thứ cho sự thiếu tôn trọng như vậy.
Nghi vấn
Hey, would a self-respecting person do something like that?
Này, một người tự trọng có làm điều gì đó như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-respecting person".

Tầm quan trọng của Phẩm giá

Trong các nền văn hóa phương Tây, lòng tự trọng gắn liền với khái niệm phẩm giá và quyền tự chủ cá nhân. Nó có nghĩa là nhận ra giá trị của bản thân, không cho phép mình bị lợi dụng hay hạ thấp, và đấu tranh cho quyền lợi của mình. Giá trị này là nền tảng cho hạnh phúc cá nhân và các tương tác xã hội lành mạnh, thường được xem là yếu tố cốt lõi của một con người trưởng thành.

Phân biệt Lòng tự trọng và Sự kiêu ngạo

Điều quan trọng là phải phân biệt lòng tự trọng với sự kiêu ngạo hoặc tự mãn. Lòng tự trọng là sự tự tin thầm lặng, biết quý trọng bản thân và những nguyên tắc của mình, trong khi sự kiêu ngạo thường là cảm giác tự cao tự đại quá mức, coi thường người khác. Một người có lòng tự trọng thực sự cũng biết tôn trọng người khác và không cần phải chứng tỏ bản thân một cách thái quá.