(Top Banner Ad)
self-reliant thinking
C1
noun phrase C1 Tâm lý học, Kỹ năng mềm, Phát triển bản thân

self-reliant thinking

UK: /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt ˈθɪŋ.kɪŋ/ • US: /ˌself.rɪˈlaɪ.ənt ˈθɪŋ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tự lực khả năng suy nghĩ độc lập và tự chủ tư duy độc lập và có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity to think independently and make decisions based on one's own judgment, resources, and abilities without depending on others for guidance or support.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ độc lập và đưa ra quyết định dựa trên đánh giá, nguồn lực và khả năng của bản thân, mà không phụ thuộc vào người khác để được hướng dẫn hoặc hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing self-reliant thinking is crucial for success in a rapidly changing world."

    "Phát triển tư duy tự lực là rất quan trọng để thành công trong một thế giới thay đổi nhanh chóng."

  • "The company encourages self-reliant thinking among its employees to foster innovation."

    "Công ty khuyến khích tư duy tự lực trong đội ngũ nhân viên để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Self-reliant thinking allows individuals to navigate challenges with confidence."

    "Tư duy tự lực cho phép các cá nhân vượt qua thử thách một cách tự tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-reliance sự tự lực, sự tự chủ
Adjective self-reliant tự lực, tự chủ, không dựa dẫm
Verb rely dựa vào, tin cậy vào
Noun reliance sự tin cậy, sự phụ thuộc
Adjective reliant phụ thuộc, dựa vào
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng

Synonyms

Antonyms

dependent thinking (tư duy phụ thuộc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kỹ năng mềm, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sel- (one's own)
Proto-Germanic
*selbaz (self)
Old English
self
Latin
ligare (to bind)
Old French
relier (to fasten, to rely)
English
rely (c. 16th century)
English
reliant (c. 17th century)
PIE
*tong- (to feel, think)
Proto-Germanic
*þankijan (to think)
Old English
þencan (to think)
Modern English
self-reliant (adj.) + thinking (noun/gerund) - a modern compound phrase

Nguồn gốc của 'Self' và 'Reliant'

Phần 'self' trong 'self-reliant' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa 'của chính mình'. 'Reliant' xuất phát từ động từ 'rely' (dựa vào), mà 'rely' lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, với gốc 'ligare' nghĩa là 'buộc, ràng buộc'. Khi kết hợp, 'self-reliant' (tự dựa vào chính mình) mang ý nghĩa độc lập, không phụ thuộc.

Sự phát triển của 'Thinking'

Từ 'thinking' (suy nghĩ) có lịch sử lâu đời hơn nhiều, bắt nguồn từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến cảm xúc và nhận thức. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'tư duy' như chúng ta hiểu ngày nay, trở thành nền tảng cho mọi quá trình nhận thức và giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của tư duy độc lập trong việc tự lực. Nó khác với 'independent thinking' ở chỗ 'self-reliant thinking' còn bao hàm khả năng hành động dựa trên tư duy đó, tận dụng các nguồn lực cá nhân. Nó cũng khác với 'critical thinking' ở chỗ 'self-reliant thinking' tập trung vào khả năng tự chủ trong quá trình suy nghĩ và quyết định, trong khi 'critical thinking' tập trung vào việc phân tích và đánh giá thông tin.

Prepositions

in on

'In' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà tư duy tự lực được áp dụng (ví dụ: 'self-reliant thinking in problem-solving'). 'On' có thể được sử dụng để chỉ cơ sở hoặc nền tảng của tư duy tự lực (ví dụ: 'self-reliant thinking on one's own values').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-reliant thinking
  • foster foster self-reliant thinking
    (nuôi dưỡng tư duy tự lực)
  • encourage encourage self-reliant thinking
    (khuyến khích tư duy tự lực)
  • develop develop self-reliant thinking
    (phát triển tư duy tự lực)
  • cultivate cultivate self-reliant thinking
    (trau dồi tư duy tự lực)
  • promote promote self-reliant thinking
    (thúc đẩy tư duy tự lực)
Adjective + self-reliant thinking
  • critical critical self-reliant thinking
    (tư duy tự lực có phê phán)
  • true true self-reliant thinking
    (tư duy tự lực đích thực)
  • effective effective self-reliant thinking
    (tư duy tự lực hiệu quả)
Prepositional Phrase + self-reliant thinking
  • essential for essential for self-reliant thinking
    (thiết yếu cho tư duy tự lực)
  • key to key to self-reliant thinking
    (chìa khóa để có tư duy tự lực)

Idioms

  • To foster self-reliant thinking

    Nuôi dưỡng tư duy tự lực (Khuyến khích và phát triển khả năng suy nghĩ độc lập, không dựa dẫm vào người khác)

    "Our education system aims to foster self-reliant thinking in students from an early age."

    (Hệ thống giáo dục của chúng tôi nhằm mục đích nuôi dưỡng tư duy tự lực ở học sinh ngay từ khi còn nhỏ.)

  • The cornerstone of self-reliant thinking

    Nền tảng của tư duy tự lực (Ý chỉ một yếu tố quan trọng, cốt lõi làm cơ sở cho tư duy tự lực)

    "Learning to question assumptions is often the cornerstone of self-reliant thinking."

    (Học cách đặt câu hỏi về các giả định thường là nền tảng của tư duy tự lực.)

  • Cultivate self-reliant thinking

    Trau dồi tư duy tự lực (Phát triển và rèn luyện kỹ năng suy nghĩ độc lập một cách bền vững)

    "Teachers should create environments that help students cultivate self-reliant thinking."

    (Giáo viên nên tạo ra môi trường giúp học sinh trau dồi tư duy tự lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-reliant thinking

noun phrase
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ độc lập và đưa ra quyết định dựa trên đánh giá, nguồn lực và khả năng của bản thân, mà không phụ thuộc vào người khác để được hướng dẫn hoặc hỗ trợ.

"Developing self-reliant thinking is crucial for success in a rapidly changing world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-reliant thinking".

Giá trị trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tư duy tự lực' (self-reliant thinking) được coi là một giá trị cốt lõi trong giáo dục. Mục tiêu là trang bị cho học sinh khả năng phân tích, phê phán và tự đưa ra kết luận, thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Điều này gắn liền với triết lý khai sáng, đề cao lý trí và khả năng độc lập của cá nhân.

Tinh thần doanh nhân và sự đổi mới

Tư duy tự lực là yếu tố then chốt trong tinh thần doanh nhân và đổi mới. Khả năng tự mình nhận diện vấn đề, tìm kiếm giải pháp sáng tạo và chấp nhận rủi ro mà không chờ đợi sự chỉ đạo từ người khác là nền tảng cho sự phát triển của các startup và những ý tưởng đột phá. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự độc lập, sáng tạo và tự chịu trách nhiệm trong văn hóa phương Tây.