(Top Banner Ad)
elder status
B2
Noun B2 Xã hội học, Nhân khẩu học, Luật pháp

elder status

Nghĩa tiếng Việt

địa vị người cao tuổi vị thế người lớn tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social, legal, or familial standing and associated rights, responsibilities, and considerations attributed to an individual due to their advanced age.

Vietnamese Meaning

Địa vị xã hội, pháp lý hoặc gia đình, cùng với các quyền, trách nhiệm và sự quan tâm liên quan được gán cho một cá nhân do tuổi cao của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her elder status in the tribe granted her significant influence over important decisions."

    "Địa vị người lớn tuổi của bà trong bộ tộc cho phép bà có ảnh hưởng đáng kể đối với các quyết định quan trọng."

  • "Many cultures emphasize the importance of respecting elder status."

    "Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng địa vị người lớn tuổi."

  • "Changes in social norms can impact the elder status within a family."

    "Những thay đổi trong chuẩn mực xã hội có thể tác động đến địa vị của người lớn tuổi trong gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old già, cũ; lớn tuổi
Adjective elderly lớn tuổi, cao tuổi (thường dùng lịch sự hơn 'old')
Adjective eldest lớn tuổi nhất, cả (con)
Noun elder người lớn tuổi, trưởng bối, trưởng lão
Noun elders những người lớn tuổi, các trưởng lão (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂elt- (meaning 'grown, nourished')
Proto-Germanic
*aldraz, *aldaz (meaning 'old')
Old English
ieldra (comparative of 'eald', meaning 'older')
Middle English
elder
Latin
status (meaning 'standing, position, condition')
Old French
estat
Middle English
status
Modern English
elder status

Sự Kính Trọng Từ Tuổi Tác

Từ 'elder' (người lớn tuổi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ieldra', nghĩa là 'già hơn' hoặc 'lớn tuổi hơn'. Còn 'status' (địa vị, vị thế) đến từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'vị trí' hay 'đứng'. Khi ghép lại, 'elder status' miêu tả một vị thế được kính trọng hoặc có quyền lực nhất định trong cộng đồng, thường là nhờ vào tuổi tác, kinh nghiệm sống và trí tuệ được tích lũy theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'elder status' thường được sử dụng để chỉ vị thế của người cao tuổi trong xã hội, gia đình hoặc cộng đồng. Nó bao gồm cả những đặc quyền, trách nhiệm và sự kính trọng mà xã hội dành cho họ. Khác với 'old age' chỉ đơn thuần là tuổi tác, 'elder status' nhấn mạnh đến vai trò và vị thế của người cao tuổi.

Prepositions

in within

'in' (ví dụ: 'elder status in the community') dùng để chỉ vị thế trong một cộng đồng. 'within' (ví dụ: 'elder status within the family') dùng để chỉ vị thế trong phạm vi gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + elder status
  • gain gain elder status
    (đạt được địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm)
  • achieve achieve elder status
    (giành được/đạt được địa vị trưởng bối)
  • confer confer elder status on someone
    (trao/ban địa vị trưởng bối cho ai đó)
  • hold hold elder status
    (giữ địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm)
Adjective + elder status
  • respected respected elder status
    (địa vị trưởng bối được kính trọng)
  • elevated elevated elder status
    (địa vị trưởng bối cao quý/được đề cao)

Idioms

  • To be accorded elder status

    Được ban cho/ghi nhận địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm

    "In many traditional societies, individuals are accorded elder status once they reach a certain age or achieve significant wisdom."

    (Trong nhiều xã hội truyền thống, các cá nhân được ghi nhận địa vị trưởng bối khi họ đạt đến một độ tuổi nhất định hoặc có được sự khôn ngoan đáng kể.)

  • To hold elder status

    Giữ địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm

    "She holds elder status in her community, providing guidance and advice to younger generations."

    (Bà ấy giữ địa vị trưởng bối trong cộng đồng của mình, cung cấp sự hướng dẫn và lời khuyên cho các thế hệ trẻ.)

  • To achieve elder status

    Đạt được địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm

    "Through years of dedication and wisdom, he finally achieved elder status among his peers."

    (Qua nhiều năm cống hiến và khôn ngoan, cuối cùng ông ấy đã đạt được địa vị trưởng bối trong số những người cùng cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elder status

Noun
Lật mặt

Địa vị xã hội, pháp lý hoặc gia đình, cùng với các quyền, trách nhiệm và sự quan tâm liên quan được gán cho một cá nhân do tuổi cao của họ.

"Her elder status in the tribe granted her significant influence over important decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elder status".

Vai trò của người lớn tuổi trong xã hội phương Tây

Ở các xã hội phương Tây, mặc dù mức độ thể hiện có thể khác biệt so với một số nền văn hóa phương Đông, địa vị của người lớn tuổi (elder status) vẫn thường đi kèm với sự kính trọng dành cho kinh nghiệm sống, trí tuệ và vai trò lãnh đạo tinh thần. Người lớn tuổi thường được xem là nguồn cung cấp lời khuyên quý giá và là người giữ gìn các giá trị, truyền thống.

Ngày Quốc tế Người cao tuổi

Ngày Quốc tế Người cao tuổi (International Day of Older Persons) được Liên Hợp Quốc chọn vào ngày 1 tháng 10 hàng năm. Ngày này ra đời nhằm tôn vinh những đóng góp to lớn của người cao tuổi cho xã hội và nâng cao nhận thức về các vấn đề ảnh hưởng đến họ, thể hiện sự coi trọng đối với 'elder status' ở cấp độ toàn cầu, khuyến khích các quốc gia đảm bảo phúc lợi và quyền lợi cho người lớn tuổi.