elder status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The social, legal, or familial standing and associated rights, responsibilities, and considerations attributed to an individual due to their advanced age.
Vietnamese Meaning
Địa vị xã hội, pháp lý hoặc gia đình, cùng với các quyền, trách nhiệm và sự quan tâm liên quan được gán cho một cá nhân do tuổi cao của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her elder status in the tribe granted her significant influence over important decisions."
"Địa vị người lớn tuổi của bà trong bộ tộc cho phép bà có ảnh hưởng đáng kể đối với các quyết định quan trọng."
-
"Many cultures emphasize the importance of respecting elder status."
"Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng địa vị người lớn tuổi."
-
"Changes in social norms can impact the elder status within a family."
"Những thay đổi trong chuẩn mực xã hội có thể tác động đến địa vị của người lớn tuổi trong gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'elder status' thường được sử dụng để chỉ vị thế của người cao tuổi trong xã hội, gia đình hoặc cộng đồng. Nó bao gồm cả những đặc quyền, trách nhiệm và sự kính trọng mà xã hội dành cho họ. Khác với 'old age' chỉ đơn thuần là tuổi tác, 'elder status' nhấn mạnh đến vai trò và vị thế của người cao tuổi.
Prepositions
'in' (ví dụ: 'elder status in the community') dùng để chỉ vị thế trong một cộng đồng. 'within' (ví dụ: 'elder status within the family') dùng để chỉ vị thế trong phạm vi gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain elder status (đạt được địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm)
-
achieve achieve elder status (giành được/đạt được địa vị trưởng bối)
-
confer confer elder status on someone (trao/ban địa vị trưởng bối cho ai đó)
-
hold hold elder status (giữ địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm)
-
respected respected elder status (địa vị trưởng bối được kính trọng)
-
elevated elevated elder status (địa vị trưởng bối cao quý/được đề cao)
Idioms
-
To be accorded elder status
Được ban cho/ghi nhận địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm
"In many traditional societies, individuals are accorded elder status once they reach a certain age or achieve significant wisdom."
(Trong nhiều xã hội truyền thống, các cá nhân được ghi nhận địa vị trưởng bối khi họ đạt đến một độ tuổi nhất định hoặc có được sự khôn ngoan đáng kể.)
-
To hold elder status
Giữ địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm
"She holds elder status in her community, providing guidance and advice to younger generations."
(Bà ấy giữ địa vị trưởng bối trong cộng đồng của mình, cung cấp sự hướng dẫn và lời khuyên cho các thế hệ trẻ.)
-
To achieve elder status
Đạt được địa vị trưởng bối/người có kinh nghiệm
"Through years of dedication and wisdom, he finally achieved elder status among his peers."
(Qua nhiều năm cống hiến và khôn ngoan, cuối cùng ông ấy đã đạt được địa vị trưởng bối trong số những người cùng cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elder status
NounĐịa vị xã hội, pháp lý hoặc gia đình, cùng với các quyền, trách nhiệm và sự quan tâm liên quan được gán cho một cá nhân do tuổi cao của họ.
"Her elder status in the tribe granted her significant influence over important decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elder status".
