(Top Banner Ad)
sense of gender
B2
Noun phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

sense of gender

Nghĩa tiếng Việt

cảm nhận về giới ý thức về giới nhận thức về giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual's understanding or awareness of their own gender identity.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết hoặc nhận thức của một cá nhân về bản dạng giới của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many transgender individuals develop a strong sense of gender that differs from their assigned sex at birth."

    "Nhiều cá nhân chuyển giới phát triển một cảm nhận mạnh mẽ về giới tính khác với giới tính được gán cho khi sinh."

  • "A child's sense of gender develops gradually over time."

    "Cảm nhận về giới tính của một đứa trẻ phát triển dần dần theo thời gian."

  • "Her sense of gender didn't align with societal expectations."

    "Cảm nhận về giới tính của cô ấy không phù hợp với những kỳ vọng của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensation Cảm giác mạnh, sự giật gân
Adjective sensory Thuộc về giác quan
Adjective sensitive Nhạy cảm
Noun gender identity Bản dạng giới
Adjective gendered Được gắn với một giới tính xã hội cụ thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent- (to go, to feel)
Latin
sensus (feeling, perception)
Old French
sens (meaning, feeling)
English
sense (perception, understanding)
---
---
Proto-Indo-European
*genə- (to produce, to beget)
Latin
genus (birth, kind, sort)
Old French
gendre (kind, sort)
English
gender (grammatical class, social roles)

Nguồn gốc của 'sense'

Từ 'sense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', nghĩa là 'cảm giác, tri giác'. Ban đầu, nó chỉ khả năng cảm nhận bằng các giác quan như nhìn, nghe, chạm. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự hiểu biết, ý thức hoặc một quan điểm, như trong 'sense of humor' (khiếu hài hước) hay 'sense of purpose' (ý thức về mục đích). Khi kết hợp với 'gender', nó thể hiện một cảm nhận sâu sắc bên trong về giới.

Nguồn gốc của 'gender'

Từ 'gender' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genus', có nghĩa là 'loại, chủng, giống'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'gendre'. Ban đầu, từ này được dùng để phân loại danh từ trong ngữ pháp (giống đực, giống cái). Về sau, 'gender' được dùng để chỉ các vai trò xã hội, đặc điểm và kỳ vọng gắn liền với nam tính và nữ tính, khác với 'sex' (giới tính sinh học).

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cảm nhận chủ quan và trải nghiệm nội tâm về giới tính. Nó khác với giới tính sinh học (biological sex) hoặc vai trò giới (gender roles) do xã hội quy định. 'Sense of gender' là một khía cạnh quan trọng của bản sắc cá nhân và có thể phù hợp, khác biệt, hoặc không phù hợp với giới tính được gán cho khi sinh. Nó thường liên quan đến các khái niệm như bản dạng giới (gender identity) và biểu hiện giới (gender expression).

Prepositions

of in

'sense of gender' sử dụng 'of' để chỉ sự sở hữu, nghĩa là cảm nhận VỀ giới tính. Ví dụ: 'Her sense of gender is complex.' Có thể dùng 'in' trong những ngữ cảnh ít phổ biến hơn, ví dụ như 'She has a strong sense in her gender identity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense of gender
  • strong a strong sense of gender
    (ý thức giới tính mạnh mẽ/rõ rệt)
  • clear a clear sense of gender
    (ý thức giới tính rõ ràng)
  • fluid a fluid sense of gender
    (ý thức giới tính linh hoạt)
Verb + sense of gender
  • develop develop a sense of gender
    (phát triển ý thức về giới tính)
  • explore explore one's sense of gender
    (khám phá ý thức về giới tính của một người)
  • affirm affirm one's sense of gender
    (khẳng định ý thức về giới tính của một người)

Idioms

  • one's sense of gender identity

    bản dạng giới của một người; ý thức sâu sắc về việc mình thuộc giới tính nào

    "Many people feel a deep connection to their sense of gender identity from a young age."

    (Nhiều người cảm thấy có sự kết nối sâu sắc với bản dạng giới của mình từ khi còn nhỏ.)

  • to explore one's sense of gender

    khám phá, tìm hiểu về ý thức giới tính của mình

    "During adolescence, some individuals begin to explore their sense of gender and what it means to them."

    (Trong giai đoạn thanh thiếu niên, một số người bắt đầu khám phá ý thức về giới tính của họ và ý nghĩa của nó đối với bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense of gender

Noun phrase
Lật mặt

Sự hiểu biết hoặc nhận thức của một cá nhân về bản dạng giới của chính họ.

"Many transgender individuals develop a strong sense of gender that differs from their assigned sex at birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A strong sense of gender identity is often instilled in children from a young age.
Một ý thức mạnh mẽ về bản dạng giới thường được thấm nhuần cho trẻ em từ khi còn nhỏ.
Phủ định
A child's sense of gender should not be rigidly defined by societal expectations.
Ý thức về giới tính của một đứa trẻ không nên bị xác định một cách cứng nhắc bởi các kỳ vọng của xã hội.
Nghi vấn
Is a nuanced sense of gender being fostered in educational settings to promote inclusivity?
Liệu một ý thức sắc thái về giới tính có đang được nuôi dưỡng trong môi trường giáo dục để thúc đẩy sự hòa nhập không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she was a teenager, she had developed a strong sense of her own gender identity.
Vào thời điểm cô ấy trở thành thiếu niên, cô ấy đã phát triển một ý thức mạnh mẽ về bản dạng giới của mình.
Phủ định
Before the discussion, he hadn't had a clear sense of the complexities surrounding gender.
Trước cuộc thảo luận, anh ấy đã không có một ý thức rõ ràng về sự phức tạp xung quanh giới tính.
Nghi vấn
Had they ever had a sense of gender dysphoria before seeking professional help?
Trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp, họ đã từng có cảm giác khó chịu về giới tính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of gender".

Bản dạng giới (Gender Identity) và Giới tính sinh học (Sex)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc phân biệt giữa 'gender' (giới tính xã hội/bản dạng giới) và 'sex' (giới tính sinh học) là rất quan trọng. 'Sense of gender' (ý thức về giới tính) đề cập đến cảm nhận nội tâm của một người về việc mình là nam, nữ, cả hai, hay không phải giới nào. Điều này có thể không khớp với giới tính sinh học khi sinh ra, và đây là một phần quan trọng của sự đa dạng về bản dạng giới.

Phổ giới tính và tính linh hoạt của giới tính

Khái niệm 'sense of gender' cũng mở rộng ra ngoài việc chỉ có nam hoặc nữ. Nhiều nền văn hóa phương Tây hiện nay công nhận một 'phổ giới tính' (gender spectrum), nơi bản dạng giới có thể đa dạng và linh hoạt (gender fluidity), nghĩa là cảm nhận về giới tính của một người có thể thay đổi theo thời gian hoặc không hoàn toàn thuộc về một giới tính cố định nào.