(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sensorial experience
C1

sensorial experience

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm cảm quan trải nghiệm giác quan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sensorial experience'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trải nghiệm liên quan chủ yếu đến các giác quan; một trải nghiệm được cảm nhận thông qua thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.

Definition (English Meaning)

An experience primarily related to the senses; an experience perceived through sight, sound, smell, taste, or touch.

Ví dụ Thực tế với 'Sensorial experience'

  • "The museum provided a rich sensorial experience through its interactive exhibits."

    "Bảo tàng mang đến một trải nghiệm giác quan phong phú thông qua các triển lãm tương tác của nó."

  • "The artist aimed to create a sensorial experience that would evoke strong emotions in the viewer."

    "Nghệ sĩ hướng đến việc tạo ra một trải nghiệm giác quan có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ ở người xem."

  • "Virtual reality can provide a very immersive sensorial experience."

    "Thực tế ảo có thể mang lại một trải nghiệm giác quan rất sống động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sensorial experience'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sensorial
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sensory experience(trải nghiệm giác quan)
perceptual experience(trải nghiệm tri giác)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Khoa học thần kinh Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Sensorial experience'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của các giác quan trong việc hình thành trải nghiệm. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học thần kinh, và nghệ thuật để mô tả cách chúng ta tương tác và cảm nhận thế giới xung quanh. Khác với "sensory experience" là một cách diễn đạt thông thường hơn, "sensorial experience" mang tính trang trọng và chuyên môn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

"of": "a sensorial experience of nature" (một trải nghiệm giác quan về thiên nhiên). "in": "immersed in a sensorial experience" (đắm chìm trong một trải nghiệm giác quan).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sensorial experience'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)