sensorial experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An experience primarily related to the senses; an experience perceived through sight, sound, smell, taste, or touch.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm liên quan chủ yếu đến các giác quan; một trải nghiệm được cảm nhận thông qua thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum provided a rich sensorial experience through its interactive exhibits."
"Bảo tàng mang đến một trải nghiệm giác quan phong phú thông qua các triển lãm tương tác của nó."
-
"The artist aimed to create a sensorial experience that would evoke strong emotions in the viewer."
"Nghệ sĩ hướng đến việc tạo ra một trải nghiệm giác quan có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ ở người xem."
-
"Virtual reality can provide a very immersive sensorial experience."
"Thực tế ảo có thể mang lại một trải nghiệm giác quan rất sống động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, cảm giác |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adjective | sensible | có lý, hợp lý, nhạy cảm |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ bị tổn thương |
| Noun | sensation | cảm giác mạnh, sự giật gân |
| Adjective | sensory | thuộc về giác quan |
| Adjective | sensual | thuộc về khoái cảm thể xác, gợi cảm |
| Noun | sensor | bộ cảm biến |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Noun | experiment | cuộc thí nghiệm |
| Verb | experiment | thí nghiệm, thử nghiệm |
| Adjective | experimental | có tính thử nghiệm, mang tính đột phá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của các giác quan trong việc hình thành trải nghiệm. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học thần kinh, và nghệ thuật để mô tả cách chúng ta tương tác và cảm nhận thế giới xung quanh. Khác với "sensory experience" là một cách diễn đạt thông thường hơn, "sensorial experience" mang tính trang trọng và chuyên môn hơn.
Prepositions
"of": "a sensorial experience of nature" (một trải nghiệm giác quan về thiên nhiên). "in": "immersed in a sensorial experience" (đắm chìm trong một trải nghiệm giác quan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich sensorial experience (một trải nghiệm giác quan phong phú)
-
profound a profound sensorial experience (một trải nghiệm giác quan sâu sắc)
-
immersive an immersive sensorial experience (một trải nghiệm giác quan đắm chìm)
-
vivid a vivid sensorial experience (một trải nghiệm giác quan sống động)
-
intense an intense sensorial experience (một trải nghiệm giác quan mãnh liệt)
-
heightened a heightened sensorial experience (một trải nghiệm giác quan tăng cường)
-
unique a unique sensorial experience (một trải nghiệm giác quan độc đáo)
-
multisensory a multisensory sensorial experience (một trải nghiệm giác quan đa chiều)
-
create to create a sensorial experience (tạo ra một trải nghiệm giác quan)
-
offer to offer a sensorial experience (mang đến một trải nghiệm giác quan)
-
provide to provide a sensorial experience (cung cấp một trải nghiệm giác quan)
-
evoke to evoke a sensorial experience (gợi lên một trải nghiệm giác quan)
-
undergo to undergo a sensorial experience (trải qua một trải nghiệm giác quan)
-
enjoy to enjoy a sensorial experience (tận hưởng một trải nghiệm giác quan)
Idioms
-
A full sensorial experience
Một trải nghiệm giác quan trọn vẹn/đầy đủ
"The chef aimed to provide guests with a full sensorial experience, from the aroma to the texture of the dishes."
(Đầu bếp muốn mang đến cho thực khách một trải nghiệm giác quan trọn vẹn, từ hương thơm đến kết cấu món ăn.)
-
To heighten one's sensorial experience
Làm tăng cường trải nghiệm giác quan của ai đó
"Meditation can help to heighten one's sensorial experience of the present moment."
(Thiền định có thể giúp làm tăng cường trải nghiệm giác quan của một người về khoảnh khắc hiện tại.)
-
An immersive sensorial experience
Một trải nghiệm giác quan đắm chìm
"Virtual reality offers an immersive sensorial experience, making users feel truly present in a digital world."
(Thực tế ảo mang đến một trải nghiệm giác quan đắm chìm, khiến người dùng cảm thấy thực sự hiện diện trong một thế giới kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensorial experience
Danh từ ghépMột trải nghiệm liên quan chủ yếu đến các giác quan; một trải nghiệm được cảm nhận thông qua thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.
"The museum provided a rich sensorial experience through its interactive exhibits."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was seeking a profound sensorial experience while exploring the ancient ruins. |
Cô ấy đang tìm kiếm một trải nghiệm giác quan sâu sắc khi khám phá những tàn tích cổ đại. |
| Phủ định | They were not having a pleasant sensorial experience due to the overwhelming noise. |
Họ đã không có một trải nghiệm giác quan dễ chịu do tiếng ồn quá lớn. |
| Nghi vấn | Were you undergoing a heightened sensorial experience during the meditation session? |
Bạn có đang trải qua một trải nghiệm giác quan cao độ trong buổi thiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensorial experience".
