(Top Banner Ad)
sensorial experience
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Nghệ thuật

sensorial experience

UK: /sɛnˈsɔːriəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /sɛnˈsɔːriəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm cảm quan trải nghiệm giác quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experience primarily related to the senses; an experience perceived through sight, sound, smell, taste, or touch.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm liên quan chủ yếu đến các giác quan; một trải nghiệm được cảm nhận thông qua thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum provided a rich sensorial experience through its interactive exhibits."

    "Bảo tàng mang đến một trải nghiệm giác quan phong phú thông qua các triển lãm tương tác của nó."

  • "The artist aimed to create a sensorial experience that would evoke strong emotions in the viewer."

    "Nghệ sĩ hướng đến việc tạo ra một trải nghiệm giác quan có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ ở người xem."

  • "Virtual reality can provide a very immersive sensorial experience."

    "Thực tế ảo có thể mang lại một trải nghiệm giác quan rất sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensible có lý, hợp lý, nhạy cảm
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Noun sensation cảm giác mạnh, sự giật gân
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensual thuộc về khoái cảm thể xác, gợi cảm
Noun sensor bộ cảm biến
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Noun experiment cuộc thí nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental có tính thử nghiệm, mang tính đột phá

Synonyms

sensory experience (trải nghiệm giác quan)perceptual experience (trải nghiệm tri giác)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
experiri
New Latin
sensorium
Old French
esperience
English
sense
English
experience
English
sensorial

Nguồn gốc của 'Sensorial'

Từ 'sensorial' bắt nguồn từ 'sensorium' trong tiếng Tân Latin, chỉ trung tâm tiếp nhận cảm giác trong não. 'Sensorium' lại xuất phát từ 'sensus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cảm giác', 'cảm nhận'. Do đó, 'sensorial' liên quan trực tiếp đến khả năng cảm nhận và phản ứng của các giác quan.

Hành trình của 'Experience'

Từ 'experience' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'experiri' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thử', 'kiểm tra'. Qua tiếng Pháp cổ 'esperience', từ này phát triển thành ý nghĩa 'kiến thức hoặc kỹ năng có được từ việc thực hiện hoặc trải qua điều gì đó'. Vì vậy, 'sensorial experience' gói gọn ý nghĩa của việc thử nghiệm và học hỏi thông qua các giác quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của các giác quan trong việc hình thành trải nghiệm. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, khoa học thần kinh, và nghệ thuật để mô tả cách chúng ta tương tác và cảm nhận thế giới xung quanh. Khác với "sensory experience" là một cách diễn đạt thông thường hơn, "sensorial experience" mang tính trang trọng và chuyên môn hơn.

Prepositions

of in

"of": "a sensorial experience of nature" (một trải nghiệm giác quan về thiên nhiên). "in": "immersed in a sensorial experience" (đắm chìm trong một trải nghiệm giác quan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensorial experience
  • rich a rich sensorial experience
    (một trải nghiệm giác quan phong phú)
  • profound a profound sensorial experience
    (một trải nghiệm giác quan sâu sắc)
  • immersive an immersive sensorial experience
    (một trải nghiệm giác quan đắm chìm)
  • vivid a vivid sensorial experience
    (một trải nghiệm giác quan sống động)
  • intense an intense sensorial experience
    (một trải nghiệm giác quan mãnh liệt)
  • heightened a heightened sensorial experience
    (một trải nghiệm giác quan tăng cường)
  • unique a unique sensorial experience
    (một trải nghiệm giác quan độc đáo)
  • multisensory a multisensory sensorial experience
    (một trải nghiệm giác quan đa chiều)
Verb + sensorial experience
  • create to create a sensorial experience
    (tạo ra một trải nghiệm giác quan)
  • offer to offer a sensorial experience
    (mang đến một trải nghiệm giác quan)
  • provide to provide a sensorial experience
    (cung cấp một trải nghiệm giác quan)
  • evoke to evoke a sensorial experience
    (gợi lên một trải nghiệm giác quan)
  • undergo to undergo a sensorial experience
    (trải qua một trải nghiệm giác quan)
  • enjoy to enjoy a sensorial experience
    (tận hưởng một trải nghiệm giác quan)

Idioms

  • A full sensorial experience

    Một trải nghiệm giác quan trọn vẹn/đầy đủ

    "The chef aimed to provide guests with a full sensorial experience, from the aroma to the texture of the dishes."

    (Đầu bếp muốn mang đến cho thực khách một trải nghiệm giác quan trọn vẹn, từ hương thơm đến kết cấu món ăn.)

  • To heighten one's sensorial experience

    Làm tăng cường trải nghiệm giác quan của ai đó

    "Meditation can help to heighten one's sensorial experience of the present moment."

    (Thiền định có thể giúp làm tăng cường trải nghiệm giác quan của một người về khoảnh khắc hiện tại.)

  • An immersive sensorial experience

    Một trải nghiệm giác quan đắm chìm

    "Virtual reality offers an immersive sensorial experience, making users feel truly present in a digital world."

    (Thực tế ảo mang đến một trải nghiệm giác quan đắm chìm, khiến người dùng cảm thấy thực sự hiện diện trong một thế giới kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensorial experience

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trải nghiệm liên quan chủ yếu đến các giác quan; một trải nghiệm được cảm nhận thông qua thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác hoặc xúc giác.

"The museum provided a rich sensorial experience through its interactive exhibits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was seeking a profound sensorial experience while exploring the ancient ruins.
Cô ấy đang tìm kiếm một trải nghiệm giác quan sâu sắc khi khám phá những tàn tích cổ đại.
Phủ định
They were not having a pleasant sensorial experience due to the overwhelming noise.
Họ đã không có một trải nghiệm giác quan dễ chịu do tiếng ồn quá lớn.
Nghi vấn
Were you undergoing a heightened sensorial experience during the meditation session?
Bạn có đang trải qua một trải nghiệm giác quan cao độ trong buổi thiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensorial experience".

Nghệ thuật ẩm thực và sự tinh tế giác quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ẩm thực cao cấp, 'sensorial experience' là một yếu tố then chốt. Các đầu bếp không chỉ tập trung vào vị giác mà còn chú trọng đến khứu giác (mùi hương), thị giác (trình bày), xúc giác (kết cấu món ăn) và thậm chí cả thính giác (âm thanh khi thưởng thức) để tạo ra một bữa ăn không chỉ ngon miệng mà còn là một hành trình giác quan hoàn chỉnh. Điều này thể hiện sự trân trọng và nâng cao trải nghiệm ăn uống lên một tầm cao nghệ thuật.

Công nghệ và trải nghiệm giác quan nhập vai

Sự phát triển của công nghệ hiện đại, như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR), đã mở ra những khả năng mới để tạo ra 'sensorial experience' độc đáo. Các ứng dụng VR/AR được thiết kế để kích thích nhiều giác quan cùng lúc, đưa người dùng vào các môi trường mô phỏng chân thực, từ đó mang lại cảm giác 'đắm chìm' (immersive) sâu sắc. Điều này không chỉ ứng dụng trong giải trí mà còn trong giáo dục, đào tạo và trị liệu, nhấn mạnh vai trò của giác quan trong việc học hỏi và tương tác với thế giới.