sensory experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An experience involving one or more of the five senses: sight, hearing, smell, taste, and touch.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm liên quan đến một hoặc nhiều trong năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum offers a wide range of sensory experiences designed to stimulate the visitors' imaginations."
"Bảo tàng cung cấp một loạt các trải nghiệm giác quan được thiết kế để kích thích trí tưởng tượng của du khách."
-
"The artist sought to create a complete sensory experience for the audience."
"Nghệ sĩ tìm cách tạo ra một trải nghiệm giác quan hoàn chỉnh cho khán giả."
-
"The spa offers a variety of treatments designed to provide a relaxing sensory experience."
"Spa cung cấp nhiều phương pháp điều trị được thiết kế để mang lại trải nghiệm giác quan thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận thấy |
| Adjective | sensible | hợp lý, có lý, biết điều |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ xúc động |
| Noun | sensation | cảm giác (mạnh), sự giật gân |
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | experiential | thuộc về trải nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mà chúng ta có được thông qua các giác quan của mình. Nó có thể đề cập đến những trải nghiệm đơn giản như cảm nhận sự ấm áp của ánh nắng mặt trời hoặc những trải nghiệm phức tạp hơn như thưởng thức một bản nhạc giao hưởng. Cần phân biệt với 'perception' (nhận thức), 'sensory experience' nhấn mạnh hơn vào cảm giác trực tiếp, vật lý mà giác quan mang lại, trong khi 'perception' bao gồm cả quá trình não bộ xử lý và diễn giải những cảm giác đó.
Prepositions
'of' dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của trải nghiệm ('a sensory experience of warmth'). 'with' dùng để chỉ thứ gì đó đi kèm hoặc ảnh hưởng đến trải nghiệm ('a sensory experience with strong visual elements'). 'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường của trải nghiệm ('a sensory experience in nature').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich sensory experience (một trải nghiệm giác quan phong phú)
-
immersive an immersive sensory experience (một trải nghiệm giác quan đắm chìm)
-
heightened a heightened sensory experience (một trải nghiệm giác quan tăng cường)
-
unique a unique sensory experience (một trải nghiệm giác quan độc đáo)
-
have have a sensory experience (có một trải nghiệm giác quan)
-
create create a sensory experience (tạo ra một trải nghiệm giác quan)
-
enhance enhance a sensory experience (nâng cao trải nghiệm giác quan)
-
describe describe a sensory experience (mô tả một trải nghiệm giác quan)
-
of a sensory experience of taste (một trải nghiệm giác quan về vị giác)
-
multi- a multi-sensory experience (một trải nghiệm đa giác quan)
Idioms
-
a rich sensory experience
Một trải nghiệm giác quan phong phú, đa dạng và sâu sắc (liên quan đến nhiều giác quan cùng lúc).
"The art exhibition was designed to offer visitors a rich sensory experience through light, sound, and texture."
(Triển lãm nghệ thuật được thiết kế để mang đến cho du khách một trải nghiệm giác quan phong phú thông qua ánh sáng, âm thanh và kết cấu.)
-
an immersive sensory experience
Một trải nghiệm giác quan mang tính đắm chìm, khiến người tham gia hoàn toàn chìm đắm vào đó.
"Virtual reality games provide an incredibly immersive sensory experience, making players feel truly present."
(Các trò chơi thực tế ảo mang đến một trải nghiệm giác quan đắm chìm đáng kinh ngạc, khiến người chơi cảm thấy như đang thực sự hiện diện.)
-
sensory deprivation
Tình trạng thiếu thốn kích thích giác quan (hoàn toàn hoặc một phần).
"Studies show that prolonged sensory deprivation can have profound psychological effects on individuals."
(Các nghiên cứu cho thấy rằng tình trạng thiếu thốn kích thích giác quan kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý sâu sắc đối với các cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensory experience
Danh từMột trải nghiệm liên quan đến một hoặc nhiều trong năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác.
"The museum offers a wide range of sensory experiences designed to stimulate the visitors' imaginations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory experience".
