(Top Banner Ad)
sensory experience
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giác quan học

sensory experience

UK: /ˈsɛnsəri ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈsɛnsəri ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm giác quan cảm nhận giác quan kinh nghiệm cảm giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experience involving one or more of the five senses: sight, hearing, smell, taste, and touch.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm liên quan đến một hoặc nhiều trong năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum offers a wide range of sensory experiences designed to stimulate the visitors' imaginations."

    "Bảo tàng cung cấp một loạt các trải nghiệm giác quan được thiết kế để kích thích trí tưởng tượng của du khách."

  • "The artist sought to create a complete sensory experience for the audience."

    "Nghệ sĩ tìm cách tạo ra một trải nghiệm giác quan hoàn chỉnh cho khán giả."

  • "The spa offers a variety of treatments designed to provide a relaxing sensory experience."

    "Spa cung cấp nhiều phương pháp điều trị được thiết kế để mang lại trải nghiệm giác quan thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensible hợp lý, có lý, biết điều
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ xúc động
Noun sensation cảm giác (mạnh), sự giật gân
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Adjective experiential thuộc về trải nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giác quan học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Late Latin
sensorius
English
sensory
Latin
experientia
Old French
experience
English
experience

Giác quan từ 'Cảm giác'

Từ 'sensory' (thuộc về giác quan) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'sự nhận thức'. Từ này liên quan trực tiếp đến các giác quan của chúng ta (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) và cách chúng ta cảm nhận thế giới xung quanh.

Trải nghiệm từ 'Thử nghiệm'

Từ 'experience' (kinh nghiệm, trải nghiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experientia', mang nghĩa 'một cuộc thử nghiệm' hoặc 'kiến thức có được qua thử nghiệm'. Điều này cho thấy chúng ta học hỏi và hiểu biết thông qua việc trực tiếp thực hiện hoặc quan sát sự việc. Cụm từ 'sensory experience' là sự kết hợp hiện đại của hai ý tưởng này, nhấn mạnh tính trực tiếp và dựa trên giác quan của một sự kiện hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mà chúng ta có được thông qua các giác quan của mình. Nó có thể đề cập đến những trải nghiệm đơn giản như cảm nhận sự ấm áp của ánh nắng mặt trời hoặc những trải nghiệm phức tạp hơn như thưởng thức một bản nhạc giao hưởng. Cần phân biệt với 'perception' (nhận thức), 'sensory experience' nhấn mạnh hơn vào cảm giác trực tiếp, vật lý mà giác quan mang lại, trong khi 'perception' bao gồm cả quá trình não bộ xử lý và diễn giải những cảm giác đó.

Prepositions

of with in

'of' dùng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc của trải nghiệm ('a sensory experience of warmth'). 'with' dùng để chỉ thứ gì đó đi kèm hoặc ảnh hưởng đến trải nghiệm ('a sensory experience with strong visual elements'). 'in' dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường của trải nghiệm ('a sensory experience in nature').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory experience
  • rich a rich sensory experience
    (một trải nghiệm giác quan phong phú)
  • immersive an immersive sensory experience
    (một trải nghiệm giác quan đắm chìm)
  • heightened a heightened sensory experience
    (một trải nghiệm giác quan tăng cường)
  • unique a unique sensory experience
    (một trải nghiệm giác quan độc đáo)
Verb + sensory experience
  • have have a sensory experience
    (có một trải nghiệm giác quan)
  • create create a sensory experience
    (tạo ra một trải nghiệm giác quan)
  • enhance enhance a sensory experience
    (nâng cao trải nghiệm giác quan)
  • describe describe a sensory experience
    (mô tả một trải nghiệm giác quan)
Sensory experience + Prepositional phrase
  • of a sensory experience of taste
    (một trải nghiệm giác quan về vị giác)
  • multi- a multi-sensory experience
    (một trải nghiệm đa giác quan)

Idioms

  • a rich sensory experience

    Một trải nghiệm giác quan phong phú, đa dạng và sâu sắc (liên quan đến nhiều giác quan cùng lúc).

    "The art exhibition was designed to offer visitors a rich sensory experience through light, sound, and texture."

    (Triển lãm nghệ thuật được thiết kế để mang đến cho du khách một trải nghiệm giác quan phong phú thông qua ánh sáng, âm thanh và kết cấu.)

  • an immersive sensory experience

    Một trải nghiệm giác quan mang tính đắm chìm, khiến người tham gia hoàn toàn chìm đắm vào đó.

    "Virtual reality games provide an incredibly immersive sensory experience, making players feel truly present."

    (Các trò chơi thực tế ảo mang đến một trải nghiệm giác quan đắm chìm đáng kinh ngạc, khiến người chơi cảm thấy như đang thực sự hiện diện.)

  • sensory deprivation

    Tình trạng thiếu thốn kích thích giác quan (hoàn toàn hoặc một phần).

    "Studies show that prolonged sensory deprivation can have profound psychological effects on individuals."

    (Các nghiên cứu cho thấy rằng tình trạng thiếu thốn kích thích giác quan kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý sâu sắc đối với các cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory experience

Danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm liên quan đến một hoặc nhiều trong năm giác quan: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác.

"The museum offers a wide range of sensory experiences designed to stimulate the visitors' imaginations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory experience".

Nghệ thuật và Thẩm mỹ: Hành trình của các Giác quan

Trong nhiều nền văn hóa, nghệ thuật không chỉ là thứ để nhìn. Âm nhạc, hội họa, điêu khắc, và cả kiến trúc đều được tạo ra để kích thích nhiều giác quan, mang đến một 'trải nghiệm giác quan' toàn diện. Ví dụ, một buổi hòa nhạc cổ điển có thể là một trải nghiệm thính giác sâu sắc, trong khi một bảo tàng tương tác có thể kết hợp thị giác, xúc giác và đôi khi cả khứu giác để tạo ra ấn tượng mạnh mẽ.

Ẩm thực: Bữa tiệc của các Giác quan

Văn hóa ẩm thực trên khắp thế giới, đặc biệt là ở Việt Nam, rất coi trọng 'trải nghiệm giác quan'. Một món ăn ngon không chỉ là vị giác mà còn là sự kết hợp hài hòa của màu sắc (thị giác), mùi hương (khứu giác), âm thanh khi chế biến hoặc ăn (thính giác) và kết cấu (xúc giác). Sự chú ý đến từng chi tiết này biến việc ăn uống thành một nghệ thuật, một 'trải nghiệm giác quan' đích thực.