(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ earnest person
B2

earnest person

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

người chân thành người thành thật người nghiêm túc người nhiệt thành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Earnest person'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thể hiện sự chân thành và nhiệt thành sâu sắc.

Definition (English Meaning)

Showing sincere and intense conviction.

Ví dụ Thực tế với 'Earnest person'

  • "He is an earnest person who always keeps his promises."

    "Anh ấy là một người chân thành, luôn giữ lời hứa."

  • "She gave an earnest speech about the importance of education."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "The earnest student impressed his teacher with his hard work."

    "Cậu học sinh chăm chỉ đã gây ấn tượng với giáo viên bằng sự cần cù của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Earnest person'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách / Phẩm chất cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Earnest person'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'earnest' diễn tả một người có thái độ nghiêm túc, thành thật và hết lòng với những gì họ làm hoặc tin tưởng. Nó thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự đáng tin cậy và tận tâm. Khác với 'serious' (nghiêm trọng), 'earnest' nhấn mạnh vào sự chân thành và nhiệt huyết hơn là sự trang trọng. So với 'sincere' (thành thật), 'earnest' có phần mạnh mẽ và quyết liệt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với một cụm danh từ để chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà người đó thể hiện sự nhiệt thành. Ví dụ: 'earnest in their pursuit of knowledge' (nhiệt thành trong việc theo đuổi kiến thức).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Earnest person'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)