(Top Banner Ad)
frivolous person
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

frivolous person

UK: /ˈfrɪvələs/ • US: /ˈfrɪvələs/

Nghĩa tiếng Việt

người hời hợt người nông cạn người thiếu nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in seriousness; characterized by lack of intellectual depth.

Vietnamese Meaning

Thiếu nghiêm túc, hời hợt; không có chiều sâu về trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was criticized for being frivolous and irresponsible."

    "Cô ấy bị chỉ trích vì tính hời hợt và vô trách nhiệm."

  • "Don't be so frivolous with important decisions."

    "Đừng hời hợt như vậy với những quyết định quan trọng."

  • "She dismissed their concerns as frivolous."

    "Cô ấy gạt bỏ những lo lắng của họ là không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frivolity sự phù phiếm, tính phù phiếm
Noun frivolousness tính phù phiếm, sự nông nổi
Adverb frivolously một cách phù phiếm, nông nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frivolus
Old French
frivole
English
frivolous

Nguồn gốc của 'frivolous'

Từ 'frivolous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frivolus', có nghĩa là 'vô giá trị, phù phiếm, ngớ ngẩn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vật nhỏ nhặt, không quan trọng. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để mô tả những người hoặc hành động thiếu nghiêm túc, không có mục đích hoặc giá trị sâu sắc, thường chỉ quan tâm đến những thứ hời hợt, vui chơi giải trí.

Usage Note

Từ 'frivolous' thường được dùng để miêu tả người có hành vi, lời nói hoặc ý tưởng thiếu nghiêm túc, không đáng tin cậy hoặc không quan trọng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu suy nghĩ hoặc hời hợt. So sánh với 'superficial' (bề ngoài), 'silly' (ngớ ngẩn), 'lighthearted' (vui vẻ). 'Superficial' tập trung vào sự thiếu chiều sâu về kiến thức hoặc hiểu biết, 'silly' nhấn mạnh sự ngớ ngẩn và thiếu logic, 'lighthearted' chỉ sự vui vẻ, thoải mái mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

about with

'Frivolous about' ám chỉ việc thiếu nghiêm túc, coi nhẹ một vấn đề hoặc chủ đề nào đó. Ví dụ: 'He's frivolous about his studies.' ('Anh ta hời hợt trong việc học hành.') 'Frivolous with' ám chỉ việc lãng phí hoặc sử dụng một cách thiếu trách nhiệm. Ví dụ: 'She's frivolous with her money.' ('Cô ấy phung phí tiền bạc.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frivolous person
  • utterly an utterly frivolous person
    (một người hoàn toàn phù phiếm)
  • notoriously a notoriously frivolous person
    (một người phù phiếm khét tiếng)
  • irresponsible and an irresponsible and frivolous person
    (một người vô trách nhiệm và phù phiếm)
Verb + frivolous person
  • consider someone a consider someone a frivolous person
    (coi ai đó là một người phù phiếm)
  • be viewed as a be viewed as a frivolous person
    (bị xem là một người phù phiếm)

Idioms

  • A frivolous person, all glitter and no substance.

    Một người phù phiếm, chỉ có vẻ hào nhoáng bên ngoài mà không có giá trị thực chất.

    "She's just a frivolous person, all glitter and no substance, never taking anything seriously."

    (Cô ấy chỉ là một người phù phiếm, toàn vẻ hào nhoáng bên ngoài mà không có giá trị thực chất, chẳng bao giờ coi trọng bất cứ điều gì.)

  • To be dismissed as a mere frivolous person.

    Bị gạt bỏ/không được coi trọng vì chỉ là một người phù phiếm.

    "His innovative ideas were dismissed as coming from a mere frivolous person."

    (Những ý tưởng đổi mới của anh ấy bị gạt bỏ vì chúng đến từ một người chỉ được coi là phù phiếm.)

  • A frivolous person chasing after every passing fancy.

    Một người phù phiếm luôn chạy theo mọi sở thích nhất thời, thiếu kiên định.

    "She spends all her money like a frivolous person chasing after every passing fancy."

    (Cô ấy tiêu hết tiền như một người phù phiếm luôn chạy theo mọi sở thích nhất thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frivolous person

adjective
Lật mặt

Thiếu nghiêm túc, hời hợt; không có chiều sâu về trí tuệ.

"She was criticized for being frivolous and irresponsible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was a frivolous person who spent all his money on unnecessary things.
Cô ấy nói rằng anh ta là một người phù phiếm, người đã tiêu hết tiền vào những thứ không cần thiết.
Phủ định
He told me that she wasn't frivolous with her time, as she always worked hard.
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không lãng phí thời gian của mình, vì cô ấy luôn làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
She asked if he thought she was being frivolous when she bought the expensive dress.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có nghĩ rằng cô ấy đang phù phiếm khi mua chiếc váy đắt tiền hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to ignore the important tasks because she is a frivolous person.
Cô ấy sẽ phớt lờ những nhiệm vụ quan trọng vì cô ấy là một người phù phiếm.
Phủ định
They are not going to be so frivolous with their money anymore after this financial crisis.
Họ sẽ không còn phù phiếm với tiền bạc của mình nữa sau cuộc khủng hoảng tài chính này.
Nghi vấn
Is he going to act frivolous about his responsibilities?
Anh ấy có định hành động phù phiếm về trách nhiệm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frivolous person".

Giá trị của sự nghiêm túc

Trong văn hóa phương Tây, 'người phù phiếm' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm túc, trách nhiệm hoặc chiều sâu. Xã hội thường đánh giá cao những cá nhân có mục đích sống rõ ràng, đóng góp có ý nghĩa và thể hiện sự chín chắn trong hành động. Do đó, việc bị coi là 'frivolous' thường là một lời chỉ trích.

Trách nhiệm xã hội và 'idle rich'

Khái niệm 'người phù phiếm' đôi khi gắn liền với tầng lớp 'idle rich' (những người giàu có nhưng nhàn rỗi). Đây là những người có đủ tài sản để sống mà không cần làm việc hoặc đóng góp đáng kể cho xã hội, thường chỉ theo đuổi những thú vui cá nhân. Họ đôi khi bị chỉ trích vì sự thiếu trách nhiệm hoặc lãng phí nguồn lực.