frivolous person
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Frivolous person'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thiếu nghiêm túc, hời hợt; không có chiều sâu về trí tuệ.
Definition (English Meaning)
Lacking in seriousness; characterized by lack of intellectual depth.
Ví dụ Thực tế với 'Frivolous person'
-
"She was criticized for being frivolous and irresponsible."
"Cô ấy bị chỉ trích vì tính hời hợt và vô trách nhiệm."
-
"Don't be so frivolous with important decisions."
"Đừng hời hợt như vậy với những quyết định quan trọng."
-
"She dismissed their concerns as frivolous."
"Cô ấy gạt bỏ những lo lắng của họ là không đáng kể."
Từ loại & Từ liên quan của 'Frivolous person'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: frivolous
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Frivolous person'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'frivolous' thường được dùng để miêu tả người có hành vi, lời nói hoặc ý tưởng thiếu nghiêm túc, không đáng tin cậy hoặc không quan trọng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu suy nghĩ hoặc hời hợt. So sánh với 'superficial' (bề ngoài), 'silly' (ngớ ngẩn), 'lighthearted' (vui vẻ). 'Superficial' tập trung vào sự thiếu chiều sâu về kiến thức hoặc hiểu biết, 'silly' nhấn mạnh sự ngớ ngẩn và thiếu logic, 'lighthearted' chỉ sự vui vẻ, thoải mái mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Frivolous about' ám chỉ việc thiếu nghiêm túc, coi nhẹ một vấn đề hoặc chủ đề nào đó. Ví dụ: 'He's frivolous about his studies.' ('Anh ta hời hợt trong việc học hành.') 'Frivolous with' ám chỉ việc lãng phí hoặc sử dụng một cách thiếu trách nhiệm. Ví dụ: 'She's frivolous with her money.' ('Cô ấy phung phí tiền bạc.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Frivolous person'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that he was a frivolous person who spent all his money on unnecessary things.
|
Cô ấy nói rằng anh ta là một người phù phiếm, người đã tiêu hết tiền vào những thứ không cần thiết. |
| Phủ định |
He told me that she wasn't frivolous with her time, as she always worked hard.
|
Anh ấy nói với tôi rằng cô ấy không lãng phí thời gian của mình, vì cô ấy luôn làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn |
She asked if he thought she was being frivolous when she bought the expensive dress.
|
Cô ấy hỏi liệu anh ta có nghĩ rằng cô ấy đang phù phiếm khi mua chiếc váy đắt tiền hay không. |