(Top Banner Ad)
servicemember
B2
danh từ B2 Quân sự/Chính trị

servicemember

UK: /ˈsɜːvɪsˌmembər/ • US: /ˈsɜːrvɪsˌmembər/

Nghĩa tiếng Việt

quân nhân người phục vụ trong quân đội bộ đội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person serving in the armed forces.

Vietnamese Meaning

Một người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every servicemember takes an oath to defend the Constitution."

    "Mỗi quân nhân đều tuyên thệ bảo vệ Hiến pháp."

  • "The project aims to support servicemembers and their families."

    "Dự án nhằm mục đích hỗ trợ quân nhân và gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Noun serviceman quân nhân (nam)
Noun servicewoman quân nhân (nữ)
Noun military service nghĩa vụ quân sự, quân đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
service
English
member
English
servicemember

Tại sao lại là 'servicemember'?

Đây là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ chung tất cả những người đang phục vụ trong quân đội (lục quân, hải quân, không quân, v.v.), không phân biệt giới tính hay vai trò cụ thể. Thuật ngữ này thay thế các từ cũ như 'soldier' hay 'military personnel' để mang tính bao quát và trung lập hơn.

Usage Note

Từ 'servicemember' là một thuật ngữ trung tính, được sử dụng để chỉ bất kỳ ai đang phục vụ trong quân đội (lục quân, hải quân, không quân, thủy quân lục chiến, v.v.). Nó nhấn mạnh vai trò phục vụ của người đó đối với quốc gia. Khác với 'soldier' thường chỉ binh lính lục quân, 'servicemember' bao hàm nghĩa rộng hơn.

Prepositions

of as

'Servicemember of' được dùng để chỉ quân nhân thuộc một lực lượng cụ thể. Ví dụ: 'a servicemember of the Air Force'. 'Servicemember as' dùng để chỉ vai trò, ví dụ: 'He served as a servicemember as a medic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + servicemember
  • active active servicemember
    (quân nhân đang tại ngũ)
  • retired retired servicemember
    (quân nhân đã nghỉ hưu)
  • brave brave servicemember
    (quân nhân dũng cảm)
  • dedicated dedicated servicemember
    (quân nhân tận tụy)
Verb + servicemember
  • honor honor servicemembers
    (tôn vinh các quân nhân)
  • support support servicemembers
    (ủng hộ các quân nhân)
  • thank thank servicemembers
    (cảm ơn các quân nhân)
Servicemember + Noun
  • family servicemember family
    (gia đình quân nhân)
  • benefits servicemember benefits
    (phúc lợi cho quân nhân)

Idioms

  • fallen servicemember

    quân nhân đã hy sinh/tử trận

    "The nation mourns every fallen servicemember."

    (Quốc gia tiếc thương mọi quân nhân đã hy sinh.)

  • active duty servicemember

    quân nhân đang tại ngũ

    "Active duty servicemembers often face long periods away from home."

    (Các quân nhân đang tại ngũ thường phải xa nhà trong thời gian dài.)

  • to support our servicemembers

    ủng hộ các quân nhân của chúng ta

    "Many charities work to support our servicemembers and their families."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động để ủng hộ các quân nhân và gia đình của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

servicemember

danh từ
Lật mặt

Một người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang.

"Every servicemember takes an oath to defend the Constitution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The servicemember received a medal for bravery.
Người quân nhân đã nhận được huân chương vì lòng dũng cảm.
Phủ định
That servicemember is not authorized to enter this area.
Người quân nhân đó không được phép vào khu vực này.
Nghi vấn
Are you a servicemember?
Bạn có phải là một quân nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "servicemember".

Ngày tưởng niệm và tri ân

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có các ngày lễ quan trọng như Memorial Day (Ngày Tưởng niệm) và Veterans Day (Ngày Cựu chiến binh) để vinh danh những quân nhân đã hy sinh và tất cả những người đã phục vụ trong quân đội.

Tầm quan trọng của sự phục vụ

Thuật ngữ 'servicemember' nhấn mạnh sự cống hiến và hy sinh của cá nhân cho đất nước. Trong văn hóa phương Tây, những người phục vụ trong quân đội thường được kính trọng vì lòng dũng cảm và sự tận tụy của họ.