(Top Banner Ad)
create conflict
B2
Verb Phrase B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

create conflict

UK: /kriˈeɪt ˈkɒnflɪkt/ • US: /kriˈeɪt ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra xung đột tạo ra xung đột khơi mào xung đột dấy lên xung đột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or bring about a situation involving disagreement, argument, or struggle.

Vietnamese Meaning

Tạo ra, gây ra, hoặc khơi mào một tình huống liên quan đến sự bất đồng, tranh cãi, hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His actions created conflict within the team."

    "Hành động của anh ấy đã gây ra xung đột trong nhóm."

  • "The new policy created conflict between management and employees."

    "Chính sách mới đã gây ra xung đột giữa ban quản lý và nhân viên."

  • "Spreading rumors can easily create conflict in a community."

    "Việc lan truyền tin đồn có thể dễ dàng tạo ra xung đột trong một cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, gây ra
Noun creation sự tạo ra, sự sáng tạo
Noun creator người tạo ra, tác giả
Adjective creative sáng tạo
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict (with) xung đột, mâu thuẫn (với)
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược nhau
Adjective conflicted cảm thấy mâu thuẫn, khó xử (nội tâm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creare ('to make, bring forth')
Old French
créer
Middle English
createn ('create')
Latin
confligere ('to strike together')
Late Latin
conflictus ('a contest')
Middle English
conflict ('conflict')

Conflict: Va chạm mạnh mẽ

Từ 'conflict' (xung đột) trong tiếng Anh có gốc từ chữ Latin 'confligere', nghĩa đen là 'đánh vào nhau' hoặc 'va chạm vào nhau'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'fligere' là 'đánh'. Hãy tưởng tượng hai người hoặc hai ý tưởng đối đầu, va vào nhau một cách mạnh mẽ. Đó chính là hình ảnh cốt lõi của một cuộc xung đột.

Create: Mang một thứ gì đó vào cuộc sống

Từ 'create' (tạo ra) đến từ chữ Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, làm cho phát triển'. Ban đầu nó mang ý nghĩa thiêng liêng, chỉ hành động tạo ra vũ trụ của Chúa. Ngày nay, nó được dùng cho mọi thứ, từ sáng tạo nghệ thuật đến... 'tạo ra' rắc rối và xung đột.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động gây ra xung đột. 'Create' ở đây mang nghĩa là 'gây ra', 'tạo ra'. Nên phân biệt với 'resolve conflict' (giải quyết xung đột) hoặc 'avoid conflict' (tránh xung đột). 'Create conflict' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + create conflict
  • deliberately create conflict
    (cố tình gây ra xung đột)
  • intentionally create conflict
    (cố ý tạo ra mâu thuẫn)
  • unintentionally create conflict
    (vô tình gây ra xung đột)
  • inevitably create conflict
    (chắc chắn/không thể tránh khỏi việc gây ra xung đột)
Adjective + conflict (that is created)
  • unnecessary conflict
    (tạo ra xung đột không cần thiết)
  • serious conflict
    (tạo ra xung đột nghiêm trọng)
  • internal conflict
    (tạo ra xung đột nội bộ)
  • potential conflict
    (tạo ra xung đột tiềm tàng)
create conflict + Preposition
  • create conflict between people/groups
    (gây xung đột giữa người/nhóm người)
  • create conflict within the team
    (gây xung đột trong nội bộ nhóm)
  • create conflict over an issue
    (gây xung đột về một vấn đề nào đó)

Idioms

  • Stir the pot

    Khuấy động mọi chuyện, cố tình gây rắc rối hoặc bất đồng.

    "He loves to stir the pot by bringing up politics at family dinners."

    (Anh ta thích khuấy động mọi chuyện bằng cách đề cập đến chính trị trong các bữa ăn tối gia đình.)

  • Rock the boat

    Làm xáo trộn tình hình, nói hoặc làm điều gì đó gây phiền toái cho người khác.

    "Don't rock the boat until the negotiations are finished."

    (Đừng làm xáo trộn tình hình cho đến khi cuộc đàm phán kết thúc.)

  • Add fuel to the fire

    Thêm dầu vào lửa, làm cho một tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ hơn.

    "His angry comments only added fuel to the fire of the argument."

    (Những bình luận giận dữ của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create conflict

Verb Phrase
Lật mặt

Tạo ra, gây ra, hoặc khơi mào một tình huống liên quan đến sự bất đồng, tranh cãi, hoặc xung đột.

"His actions created conflict within the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his stubbornness can really create conflict in the team!
Ồ, sự bướng bỉnh của anh ấy thực sự có thể tạo ra xung đột trong đội!
Phủ định
Alas, good intentions don't always prevent situations that create conflict.
Tiếc thay, những ý định tốt không phải lúc nào cũng ngăn chặn được những tình huống tạo ra xung đột.
Nghi vấn
Hey, does this new policy create conflict between departments?
Này, chính sách mới này có tạo ra xung đột giữa các phòng ban không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A misunderstanding can create conflict between friends.
Một sự hiểu lầm có thể tạo ra xung đột giữa những người bạn.
Phủ định
Good communication doesn't create conflict in a team.
Giao tiếp tốt không tạo ra xung đột trong một nhóm.
Nghi vấn
Does a lack of resources create conflict among departments?
Liệu việc thiếu nguồn lực có tạo ra xung đột giữa các phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create conflict".

Xung đột mang tính xây dựng (Constructive Conflict)

Trong văn hóa công sở và học thuật phương Tây, 'xung đột' không phải lúc nào cũng tiêu cực. 'Xung đột mang tính xây dựng' là các cuộc tranh luận, bất đồng quan điểm một cách tôn trọng. Người ta tin rằng việc thách thức ý tưởng của nhau sẽ dẫn đến các giải pháp tốt hơn và sự đổi mới. Điều quan trọng là tập trung vào vấn đề, không công kích cá nhân.

Quyền tự do ngôn luận và biểu tình

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận là một giá trị cốt lõi. Điều này có nghĩa là công dân được phép bày tỏ những ý kiến trái chiều, ngay cả khi chúng 'tạo ra xung đột' với chính phủ hoặc số đông. Các cuộc biểu tình, tranh luận công khai là những hình thức phổ biến để thể hiện sự bất đồng và được xem là một phần quan trọng của một xã hội dân chủ.