(Top Banner Ad)
resolutions
B2
noun B2 Chính trị, Luật pháp, Tâm lý học, Đời sống cá nhân

resolutions

UK: /ˌrez.əˈluː.ʃənz/ • US: /ˌrez.əˈluː.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

nghị quyết quyết tâm sự kiên quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal expression of opinion or intention made, usually after voting, by a formal organization or group.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố chính thức về ý kiến hoặc ý định được đưa ra, thường là sau khi bỏ phiếu, bởi một tổ chức hoặc nhóm chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations passed a resolution condemning the violence."

    "Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết lên án bạo lực."

  • "The company passed a resolution to reduce carbon emissions."

    "Công ty đã thông qua một nghị quyết để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Many people make New Year's resolutions to improve their lives."

    "Nhiều người đưa ra những quyết tâm năm mới để cải thiện cuộc sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resolve Giải quyết, quyết tâm, phân giải
Noun resolve Sự quyết tâm, ý chí kiên định
Adjective resolute Kiên quyết, cương quyết
Adverb resolutely Một cách kiên quyết, kiên trì
Adjective unresolved Chưa được giải quyết, chưa được quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Tâm lý học, Đời sống cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
resolvere
Latin
resolutio
Old French
resolution
Middle English
resolucioun
English
resolution

Từ 'Gỡ Rối' đến 'Quyết Tâm'

Từ 'resolution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolutio', xuất phát từ động từ 'resolvere' nghĩa là 'gỡ ra, tháo gỡ, giải quyết'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc phân tích hay giải thích một vấn đề phức tạp. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ hành động đưa ra một quyết định vững chắc sau khi đã suy xét kỹ lưỡng, giống như việc 'gỡ rối' một vấn đề trong tâm trí để đi đến một kết luận rõ ràng, hay một sự 'quyết tâm'.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, luật pháp, hoặc trong các cuộc họp trang trọng. Diễn tả một quyết định đã được thống nhất và chính thức hóa. Khác với 'decision' mang tính cá nhân hoặc ít trang trọng hơn, 'resolution' mang tính tập thể và có giá trị ràng buộc nhất định.
Thường được sử dụng khi nói về những quyết định cá nhân, đặc biệt là vào đầu năm mới (New Year's resolutions). Nhấn mạnh sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ. Khác với 'intention' chỉ đơn thuần là dự định, 'resolution' bao hàm hành động cụ thể để đạt được mục tiêu.
Đây là một nghĩa ít phổ biến hơn, nhấn mạnh tính cách hoặc phẩm chất của một người. Đồng nghĩa với 'determination'.

Prepositions

on about regarding

'on', 'about', 'regarding' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà nghị quyết đề cập đến. Ví dụ: 'a resolution on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resolutions
  • strong strong resolutions
    (những quyết tâm mạnh mẽ)
  • firm firm resolutions
    (những quyết tâm vững chắc)
  • good good resolutions
    (những quyết tâm tốt đẹp)
  • New Year's New Year's resolutions
    (những quyết tâm đầu năm mới)
  • personal personal resolutions
    (những quyết tâm cá nhân)
  • ambitious ambitious resolutions
    (những quyết tâm đầy tham vọng)
Verb + resolutions
  • make make resolutions
    (đặt ra các quyết tâm)
  • keep keep resolutions
    (giữ vững các quyết tâm)
  • break break resolutions
    (phá vỡ các quyết tâm)
  • stick to stick to resolutions
    (tuân thủ/giữ đúng các quyết tâm)
  • formulate formulate resolutions
    (hình thành các quyết tâm)
  • abandon abandon resolutions
    (từ bỏ các quyết tâm)
resolutions + Verb
  • include resolutions include
    (các quyết tâm bao gồm)
  • involve resolutions involve
    (các quyết tâm liên quan đến)
  • aim to resolutions aim to
    (các quyết tâm nhằm mục đích)

Idioms

  • New Year's resolutions

    Những quyết tâm cá nhân được đặt ra vào đầu năm mới, thường là để cải thiện bản thân hoặc thay đổi thói quen.

    "Many people make New Year's resolutions to exercise more and eat healthier."

    (Nhiều người đặt ra những quyết tâm đầu năm mới là tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh hơn.)

  • make a resolution

    Đưa ra một quyết định hoặc lời hứa trang trọng với bản thân để làm gì đó.

    "I made a resolution to quit smoking this year."

    (Tôi đã quyết tâm bỏ thuốc lá trong năm nay.)

  • stick to one's resolutions

    Giữ vững hoặc tuân thủ những quyết định, lời hứa mà mình đã đặt ra.

    "It's hard to stick to your resolutions when temptation is everywhere."

    (Thật khó để giữ vững các quyết tâm của bạn khi cám dỗ ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resolutions

noun
Lật mặt

Một tuyên bố chính thức về ý kiến hoặc ý định được đưa ra, thường là sau khi bỏ phiếu, bởi một tổ chức hoặc nhóm chính thức.

"The United Nations passed a resolution condemning the violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolutions".

Truyền Thống 'New Year's Resolutions'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào dịp năm mới (New Year), có một truyền thống phổ biến là mọi người thường đặt ra 'New Year's Resolutions'. Đây là những mục tiêu hoặc lời hứa với bản thân về việc sẽ làm điều gì đó tốt hơn hoặc thay đổi một thói quen xấu trong năm mới. Ví dụ phổ biến là quyết tâm giảm cân, tập thể dục, học một kỹ năng mới, hoặc dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. Mặc dù nhiều người gặp khó khăn trong việc giữ vững các quyết tâm này, nó vẫn là một phần quan trọng của việc khởi đầu một năm mới với tinh thần lạc quan và hướng tới sự cải thiện bản thân.