(Top Banner Ad)
seven deadly sins
B2
Danh từ (cụm từ cố định) B2 Tôn giáo, Đạo đức học, Văn học

seven deadly sins

Nghĩa tiếng Việt

bảy mối tội đầu bảy tội lỗi chết người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A classification of the most objectionable vices, originally used to instruct and protect followers.

Vietnamese Meaning

Một cách phân loại những thói xấu đáng bị lên án nhất, ban đầu được sử dụng để hướng dẫn và bảo vệ các tín đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the consequences of succumbing to the seven deadly sins."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá những hậu quả của việc khuất phục trước bảy tội lỗi chết người."

  • "The seven deadly sins are a common theme in art and literature."

    "Bảy tội lỗi chết người là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật và văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sin tội lỗi, điều tội lỗi
Verb to sin phạm tội
Noun sinner kẻ phạm tội, tội nhân
Adjective sinful đầy tội lỗi, có tội

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (6th Century)
septem peccata capitalia
Old French
sept péchés capitaux
Middle English
seven dedely synnes
English
seven deadly sins

Nguồn gốc thần học

"Bảy Đại Tội Chết Người" có nguồn gốc từ Kitô giáo, đặc biệt là vào thế kỷ thứ 6 khi Giáo hoàng Gregory I tổng hợp danh sách bảy tội lỗi chính được coi là gốc rễ của mọi tội lỗi khác. Ban đầu, khái niệm này được nhà thần học Evagrius Ponticus đưa ra với tám "tư tưởng xấu xa" vào thế kỷ thứ 4, sau đó được điều chỉnh thành bảy. Danh sách này không xuất hiện trực tiếp trong Kinh Thánh mà được phát triển như một công cụ giảng dạy đạo đức để hướng dẫn con người tránh xa cái ác.

Usage Note

Cụm từ 'seven deadly sins' đề cập đến bảy tội lỗi gốc, thường được coi là nguồn gốc của các tội lỗi khác. Chúng là: Pride (Kiêu hãnh), Greed (Tham lam), Lust (Dục vọng), Envy (Ganh tị), Gluttony (Ham ăn), Wrath (Giận dữ) và Sloth (Lười biếng). Các tội này được coi là 'deadly' (chết chóc) vì chúng có thể dẫn đến sự hủy hoại tinh thần và linh hồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs
  • commit commit the seven deadly sins
    (phạm bảy đại tội chết người)
  • succumb to succumb to the seven deadly sins
    (khuất phục trước bảy đại tội chết người, sa vào bảy đại tội chết người)
  • fall into fall into the seven deadly sins
    (rơi vào bảy đại tội chết người, mắc phải bảy đại tội chết người)
  • avoid avoid the seven deadly sins
    (tránh xa bảy đại tội chết người)
  • resist resist the seven deadly sins
    (chống lại bảy đại tội chết người)

Idioms

  • the seven deadly sins of [something]

    bảy "tội" lớn nhất của [cái gì đó] (chỉ những sai lầm, khuyết điểm nghiêm trọng hoặc thói xấu cần tránh trong một lĩnh vực nhất định)

    "Greed, pride, and envy are often seen as the seven deadly sins of capitalism."

    (Tham lam, kiêu ngạo và đố kỵ thường được coi là bảy "tội" lớn nhất của chủ nghĩa tư bản.)

  • to be guilty of one of the seven deadly sins

    mắc phải một trong bảy đại tội chết người

    "His gluttony led him to be guilty of one of the seven deadly sins."

    (Sự háu ăn của anh ấy khiến anh ấy mắc phải một trong bảy đại tội chết người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seven deadly sins

Danh từ (cụm từ cố định)
Lật mặt

Một cách phân loại những thói xấu đáng bị lên án nhất, ban đầu được sử dụng để hướng dẫn và bảo vệ các tín đồ.

"The novel explores the consequences of succumbing to the seven deadly sins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he indulges in the seven deadly sins, he will face severe consequences.
Nếu anh ta đắm chìm vào bảy mối tội đầu, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
If she doesn't resist the seven deadly sins, she won't find inner peace.
Nếu cô ấy không cưỡng lại bảy mối tội đầu, cô ấy sẽ không tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Nghi vấn
Will he be forgiven if he repents for committing the seven deadly sins?
Liệu anh ấy có được tha thứ nếu anh ấy ăn năn vì đã phạm phải bảy mối tội đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seven deadly sins".

Ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn hóa

Khái niệm "Bảy Đại Tội Chết Người" đã có ảnh hưởng sâu rộng đến văn học, nghệ thuật, âm nhạc và điện ảnh phương Tây. Các tác phẩm nổi tiếng như "Thần khúc" (Inferno) của Dante Alighieri, các vở kịch của Geoffrey Chaucer, và nhiều bộ phim hiện đại (ví dụ: phim "Seven") đều khai thác chủ đề này để khám phá bản chất con người và đạo đức, trở thành một phần không thể thiếu của di sản văn hóa.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Mặc dù có nguồn gốc tôn giáo, danh sách bảy đại tội vẫn được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh thế tục để mô tả những sai lầm, khuyết điểm nghiêm trọng hoặc những thói xấu phổ biến trong xã hội, kinh doanh hay thậm chí trong các mối quan hệ cá nhân. Ví dụ, người ta có thể nói về "bảy đại tội của quản lý" để chỉ những lỗi lầm cơ bản mà một nhà quản lý có thể mắc phải, hoặc "bảy đại tội của một người bạn đời" để chỉ những thói xấu trong hôn nhân.