seven deadly sins
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A classification of the most objectionable vices, originally used to instruct and protect followers.
Vietnamese Meaning
Một cách phân loại những thói xấu đáng bị lên án nhất, ban đầu được sử dụng để hướng dẫn và bảo vệ các tín đồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel explores the consequences of succumbing to the seven deadly sins."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá những hậu quả của việc khuất phục trước bảy tội lỗi chết người."
-
"The seven deadly sins are a common theme in art and literature."
"Bảy tội lỗi chết người là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật và văn học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'seven deadly sins' đề cập đến bảy tội lỗi gốc, thường được coi là nguồn gốc của các tội lỗi khác. Chúng là: Pride (Kiêu hãnh), Greed (Tham lam), Lust (Dục vọng), Envy (Ganh tị), Gluttony (Ham ăn), Wrath (Giận dữ) và Sloth (Lười biếng). Các tội này được coi là 'deadly' (chết chóc) vì chúng có thể dẫn đến sự hủy hoại tinh thần và linh hồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit the seven deadly sins (phạm bảy đại tội chết người)
-
succumb to succumb to the seven deadly sins (khuất phục trước bảy đại tội chết người, sa vào bảy đại tội chết người)
-
fall into fall into the seven deadly sins (rơi vào bảy đại tội chết người, mắc phải bảy đại tội chết người)
-
avoid avoid the seven deadly sins (tránh xa bảy đại tội chết người)
-
resist resist the seven deadly sins (chống lại bảy đại tội chết người)
Idioms
-
the seven deadly sins of [something]
bảy "tội" lớn nhất của [cái gì đó] (chỉ những sai lầm, khuyết điểm nghiêm trọng hoặc thói xấu cần tránh trong một lĩnh vực nhất định)
"Greed, pride, and envy are often seen as the seven deadly sins of capitalism."
(Tham lam, kiêu ngạo và đố kỵ thường được coi là bảy "tội" lớn nhất của chủ nghĩa tư bản.)
-
to be guilty of one of the seven deadly sins
mắc phải một trong bảy đại tội chết người
"His gluttony led him to be guilty of one of the seven deadly sins."
(Sự háu ăn của anh ấy khiến anh ấy mắc phải một trong bảy đại tội chết người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seven deadly sins
Danh từ (cụm từ cố định)Một cách phân loại những thói xấu đáng bị lên án nhất, ban đầu được sử dụng để hướng dẫn và bảo vệ các tín đồ.
"The novel explores the consequences of succumbing to the seven deadly sins."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he indulges in the seven deadly sins, he will face severe consequences. |
Nếu anh ta đắm chìm vào bảy mối tội đầu, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng. |
| Phủ định | If she doesn't resist the seven deadly sins, she won't find inner peace. |
Nếu cô ấy không cưỡng lại bảy mối tội đầu, cô ấy sẽ không tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. |
| Nghi vấn | Will he be forgiven if he repents for committing the seven deadly sins? |
Liệu anh ấy có được tha thứ nếu anh ấy ăn năn vì đã phạm phải bảy mối tội đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seven deadly sins".
