severe difficulty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rất nghiêm trọng; trầm trọng; gây ra khó khăn, thiệt hại hoặc đau khổ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient is experiencing severe pain."
"Bệnh nhân đang trải qua cơn đau dữ dội."
-
"The company is in severe difficulty due to the economic crisis."
"Công ty đang gặp khó khăn nghiêm trọng do khủng hoảng kinh tế."
-
"He has severe difficulty breathing."
"Anh ấy khó thở nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | severe | nghiêm trọng, khắc nghiệt, gay gắt |
| Adverb | severely | một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt |
| Noun | severity | mức độ nghiêm trọng, sự khắc nghiệt |
| Adjective | difficult | khó khăn, khó giải quyết |
| Noun | difficulty | khó khăn, sự khó khăn |
| Noun (plural) | difficulties | những khó khăn, trở ngại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Severe nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng cao, có thể gây hậu quả đáng kể. Nó thường được dùng để mô tả các vấn đề, tình huống, hoặc bệnh tật có tác động tiêu cực lớn. Khác với 'serious' có thể dùng để chỉ một vấn đề quan trọng nhưng không nhất thiết gây hậu quả nghiêm trọng, 'severe' luôn ngụ ý sự khốc liệt.
Difficulty chỉ mức độ khó khăn trong việc thực hiện hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. Mức độ khó khăn có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face severe difficulty (đối mặt với khó khăn nghiêm trọng)
-
experience experience severe difficulty (trải qua khó khăn nghiêm trọng)
-
overcome overcome severe difficulty (vượt qua khó khăn nghiêm trọng)
-
cause cause severe difficulty (gây ra khó khăn nghiêm trọng)
-
pose pose severe difficulty (đặt ra khó khăn nghiêm trọng (cho ai/cái gì))
-
in in severe difficulty (trong tình trạng khó khăn nghiêm trọng)
-
deal with deal with severe difficulty (giải quyết/xử lý khó khăn nghiêm trọng)
Idioms
-
be in severe difficulty
đang ở trong tình trạng vô cùng khó khăn, nguy hiểm
"After the major client withdrew, the startup found itself in severe difficulty."
(Sau khi khách hàng lớn rút lui, công ty khởi nghiệp rơi vào tình trạng vô cùng khó khăn.)
-
run into severe difficulty
gặp phải khó khăn nghiêm trọng (thường là bất ngờ, ngoài ý muốn)
"The expedition ran into severe difficulty when the weather turned unexpectedly harsh."
(Đoàn thám hiểm gặp phải khó khăn nghiêm trọng khi thời tiết bất ngờ trở nên khắc nghiệt.)
-
get into severe difficulty
bị lâm vào cảnh khó khăn nghiêm trọng (thường do hành động hoặc tình hình diễn biến)
"If you don't manage your finances carefully, you could easily get into severe difficulty."
(Nếu bạn không quản lý tài chính cẩn thận, bạn có thể dễ dàng lâm vào cảnh khó khăn nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severe difficulty
AdjectiveRất nghiêm trọng; trầm trọng; gây ra khó khăn, thiệt hại hoặc đau khổ lớn.
"The patient is experiencing severe pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe difficulty".
