(Top Banner Ad)
severe difficulty
B2
Adjective B2 Chung

severe difficulty

UK: /sɪˈvɪər ˈdɪfɪkəlti/ • US: /səˈvɪr ˈdɪfɪkəlti/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn nghiêm trọng khó khăn trầm trọng khó khăn lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very serious; grave; causing great hardship, damage, or suffering.

Vietnamese Meaning

Rất nghiêm trọng; trầm trọng; gây ra khó khăn, thiệt hại hoặc đau khổ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is experiencing severe pain."

    "Bệnh nhân đang trải qua cơn đau dữ dội."

  • "The company is in severe difficulty due to the economic crisis."

    "Công ty đang gặp khó khăn nghiêm trọng do khủng hoảng kinh tế."

  • "He has severe difficulty breathing."

    "Anh ấy khó thở nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe nghiêm trọng, khắc nghiệt, gay gắt
Adverb severely một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt
Noun severity mức độ nghiêm trọng, sự khắc nghiệt
Adjective difficult khó khăn, khó giải quyết
Noun difficulty khó khăn, sự khó khăn
Noun (plural) difficulties những khó khăn, trở ngại

Synonyms

extreme difficulty (khó khăn tột độ)great difficulty (khó khăn lớn)major difficulty (khó khăn chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
severus
Old French
severe
English (14th C.)
severe
Latin
difficilis
Latin
difficultas
Old French
difficulté
English (14th C.)
difficulty

Nguồn gốc của 'Severe'

Từ 'severe' có gốc từ tiếng Latin 'severus', mang nghĩa 'nghiêm khắc, nghiêm trọng, cứng rắn'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'severe' và rồi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự khắc nghiệt, gay gắt của một tình huống hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'Difficulty'

Từ 'difficulty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'difficilis' (khó khăn) và sau đó là danh từ 'difficultas' (sự khó khăn). Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'difficulté' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, mô tả trạng thái không dễ dàng hoặc cần nhiều nỗ lực để thực hiện.

Sự kết hợp 'Severe Difficulty'

Khi 'severe' (nghiêm trọng, gay gắt) kết hợp với 'difficulty' (khó khăn), chúng tạo thành một cụm từ mô tả một tình huống mà mức độ khó khăn vượt quá mức bình thường, đòi hỏi sự nỗ lực rất lớn để giải quyết hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng. Đây không phải là một từ ghép có lịch sử riêng, mà là sự kết hợp tự nhiên của tính từ và danh từ để nhấn mạnh ý nghĩa.

Usage Note

Severe nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng cao, có thể gây hậu quả đáng kể. Nó thường được dùng để mô tả các vấn đề, tình huống, hoặc bệnh tật có tác động tiêu cực lớn. Khác với 'serious' có thể dùng để chỉ một vấn đề quan trọng nhưng không nhất thiết gây hậu quả nghiêm trọng, 'severe' luôn ngụ ý sự khốc liệt.
Difficulty chỉ mức độ khó khăn trong việc thực hiện hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. Mức độ khó khăn có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + severe difficulty
  • face face severe difficulty
    (đối mặt với khó khăn nghiêm trọng)
  • experience experience severe difficulty
    (trải qua khó khăn nghiêm trọng)
  • overcome overcome severe difficulty
    (vượt qua khó khăn nghiêm trọng)
  • cause cause severe difficulty
    (gây ra khó khăn nghiêm trọng)
  • pose pose severe difficulty
    (đặt ra khó khăn nghiêm trọng (cho ai/cái gì))
Cụm giới từ + severe difficulty
  • in in severe difficulty
    (trong tình trạng khó khăn nghiêm trọng)
  • deal with deal with severe difficulty
    (giải quyết/xử lý khó khăn nghiêm trọng)

Idioms

  • be in severe difficulty

    đang ở trong tình trạng vô cùng khó khăn, nguy hiểm

    "After the major client withdrew, the startup found itself in severe difficulty."

    (Sau khi khách hàng lớn rút lui, công ty khởi nghiệp rơi vào tình trạng vô cùng khó khăn.)

  • run into severe difficulty

    gặp phải khó khăn nghiêm trọng (thường là bất ngờ, ngoài ý muốn)

    "The expedition ran into severe difficulty when the weather turned unexpectedly harsh."

    (Đoàn thám hiểm gặp phải khó khăn nghiêm trọng khi thời tiết bất ngờ trở nên khắc nghiệt.)

  • get into severe difficulty

    bị lâm vào cảnh khó khăn nghiêm trọng (thường do hành động hoặc tình hình diễn biến)

    "If you don't manage your finances carefully, you could easily get into severe difficulty."

    (Nếu bạn không quản lý tài chính cẩn thận, bạn có thể dễ dàng lâm vào cảnh khó khăn nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe difficulty

Adjective
Lật mặt

Rất nghiêm trọng; trầm trọng; gây ra khó khăn, thiệt hại hoặc đau khổ lớn.

"The patient is experiencing severe pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe difficulty".

Tinh thần vượt khó và khả năng phục hồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đối mặt và vượt qua 'severe difficulty' (khó khăn nghiêm trọng) thường được xem là một yếu tố quan trọng để rèn luyện tính cách và đạt được thành công. Có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng phục hồi (resilience) – tức là khả năng bật lại sau những thử thách lớn và học hỏi từ chúng.

Hệ thống hỗ trợ xã hội và cộng đồng

Ở các quốc gia phát triển, khi các cá nhân, gia đình hoặc cộng đồng đối mặt với 'severe difficulty' (như khủng hoảng tài chính, sức khỏe tâm thần, mất việc làm), thường có các hệ thống hỗ trợ xã hội, tổ chức phi lợi nhuận và chương trình của chính phủ được thiết lập để cung cấp sự giúp đỡ, tư vấn và các nguồn lực cần thiết. Điều này phản ánh giá trị cộng đồng trong việc hỗ trợ những người gặp khó khăn.