(Top Banner Ad)
severe thunderstorm warning
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

severe thunderstorm warning

UK: /sɪˈvɪə ˈθʌndəˌstɔːm ˈwɔːnɪŋ/ • US: /səˈvɪr ˈθʌndərˌstɔrm ˈwɔrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh báo giông bão dữ dội cảnh báo bão tố nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official announcement that a severe thunderstorm is likely to occur in the specified area.

Vietnamese Meaning

Thông báo chính thức về khả năng xảy ra giông bão dữ dội trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The National Weather Service issued a severe thunderstorm warning for the entire county."

    "Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã đưa ra cảnh báo giông bão dữ dội cho toàn bộ quận."

  • "Residents should take precautions as a severe thunderstorm warning is in effect."

    "Người dân nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa vì cảnh báo giông bão dữ dội đang có hiệu lực."

  • "The severe thunderstorm warning was canceled after the storm passed."

    "Cảnh báo giông bão dữ dội đã bị hủy sau khi cơn bão đi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe nghiêm trọng, khắt khe, dữ dội
Adverb severely một cách nghiêm trọng, dữ dội
Noun severity sự nghiêm trọng, mức độ khốc liệt
Noun thunderstorm giông bão, bão có sấm sét
Noun/Verb thunder sấm sét (n); sấm (v)
Noun/Verb storm bão (n); nổi giông bão (v)
Adjective stormy có bão, giông bão
Noun warning sự cảnh báo, lời cảnh báo
Verb warn cảnh báo, báo trước
Adjective warned đã được cảnh báo

Synonyms

storm alert (cảnh báo bão)weather warning (cảnh báo thời tiết)

Related Words

thunderstorm watch (theo dõi giông bão)tornado warning (cảnh báo lốc xoáy)flash flood warning (cảnh báo lũ quét)

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
severus
Old French
severe
English
severe
Old English
þunor
Old English
storm
Old English
warnian
Modern English (Meteorology)
severe thunderstorm warning

Sự ra đời của một cảnh báo quan trọng

Cụm từ 'severe thunderstorm warning' không có một lịch sử hình thành lâu đời như các từ đơn lẻ, mà nó là một thuật ngữ chuyên môn hiện đại. Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành khí tượng học vào thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và cơ quan thời tiết cần một cách chính xác để phân loại và cảnh báo công chúng về những cơn bão có khả năng gây thiệt hại lớn, như gió giật mạnh, mưa đá lớn hoặc lốc xoáy. Sự kết hợp của các từ này tạo nên một chỉ dẫn rõ ràng về mức độ nguy hiểm của hiện tượng thời tiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng bởi các cơ quan khí tượng để cảnh báo công chúng về nguy cơ tiềm ẩn từ giông bão lớn, bao gồm gió mạnh, mưa lớn, sấm sét và có thể có mưa đá hoặc lốc xoáy. Cần phân biệt với 'thunderstorm watch', là cảnh báo về khả năng có giông bão, không phải sự chắc chắn.

Prepositions

of for

'Warning of' được sử dụng để chỉ bản chất của cảnh báo. Ví dụ: 'a warning of severe thunderstorms'. 'Warning for' được sử dụng để chỉ khu vực hoặc đối tượng được cảnh báo. Ví dụ: 'a warning for coastal areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + severe thunderstorm warning
  • issue issue a severe thunderstorm warning
    (ban hành cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
  • cancel cancel a severe thunderstorm warning
    (hủy bỏ cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
  • lift lift a severe thunderstorm warning
    (gỡ bỏ cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
  • declare declare a severe thunderstorm warning
    (tuyên bố cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
  • broadcast broadcast a severe thunderstorm warning
    (phát sóng cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
severe thunderstorm warning + Verb/State
  • is in effect a severe thunderstorm warning is in effect
    (cảnh báo giông bão nghiêm trọng đang có hiệu lực)
  • goes into effect a severe thunderstorm warning goes into effect
    (cảnh báo giông bão nghiêm trọng bắt đầu có hiệu lực)
  • has been issued a severe thunderstorm warning has been issued
    (một cảnh báo giông bão nghiêm trọng đã được ban hành)
Prepositional Phrase
  • under be under a severe thunderstorm warning
    (đang nằm trong vùng cảnh báo giông bão nghiêm trọng)

Idioms

  • be under a severe thunderstorm warning

    đang nằm trong vùng có cảnh báo giông bão nghiêm trọng (chỉ tình trạng một khu vực đang chịu ảnh hưởng hoặc sắp chịu ảnh hưởng)

    "Our town is under a severe thunderstorm warning until midnight."

    (Thị trấn của chúng ta đang nằm trong vùng cảnh báo giông bão nghiêm trọng cho đến nửa đêm.)

  • a severe thunderstorm warning has been issued

    một cảnh báo giông bão nghiêm trọng đã được ban hành (thông báo về việc phát hành cảnh báo)

    "A severe thunderstorm warning has been issued for the entire county, so please stay indoors."

    (Một cảnh báo giông bão nghiêm trọng đã được ban hành cho toàn bộ hạt, vì vậy xin hãy ở trong nhà.)

  • heed the severe thunderstorm warning

    chú ý/lắng nghe cảnh báo giông bão nghiêm trọng (thực hiện theo chỉ dẫn của cảnh báo)

    "Authorities urge residents to heed the severe thunderstorm warning and take necessary precautions."

    (Các nhà chức trách kêu gọi cư dân chú ý cảnh báo giông bão nghiêm trọng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

severe thunderstorm warning

Danh từ
Lật mặt

Thông báo chính thức về khả năng xảy ra giông bão dữ dội trong một khu vực cụ thể.

"The National Weather Service issued a severe thunderstorm warning for the entire county."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe thunderstorm warning".

Tầm quan trọng của an toàn công cộng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, nơi giông bão nghiêm trọng thường xuyên xảy ra, cảnh báo này được coi là cực kỳ quan trọng đối với an toàn công cộng. Khi có cảnh báo, người dân được khuyến khích tìm nơi trú ẩn kiên cố, tránh xa cửa sổ, và theo dõi thông tin cập nhật từ các cơ quan thời tiết. Việc này đã trở thành một phần quen thuộc trong ý thức cộng đồng, giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

Hệ thống cảnh báo và truyền thông

Các cơ quan khí tượng như Cục Thời tiết Quốc gia (National Weather Service) ở Hoa Kỳ có hệ thống phức tạp để theo dõi, dự báo và phát đi các cảnh báo giông bão nghiêm trọng. Cảnh báo này thường được truyền tải qua nhiều kênh: radio, TV, ứng dụng điện thoại di động, còi báo động (sirens) ở một số khu vực. Điều này nhấn mạnh sự phối hợp và công nghệ hiện đại được sử dụng để bảo vệ người dân khỏi các mối đe dọa thời tiết tiềm ẩn.