severe thunderstorm warning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official announcement that a severe thunderstorm is likely to occur in the specified area.
Vietnamese Meaning
Thông báo chính thức về khả năng xảy ra giông bão dữ dội trong một khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The National Weather Service issued a severe thunderstorm warning for the entire county."
"Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã đưa ra cảnh báo giông bão dữ dội cho toàn bộ quận."
-
"Residents should take precautions as a severe thunderstorm warning is in effect."
"Người dân nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa vì cảnh báo giông bão dữ dội đang có hiệu lực."
-
"The severe thunderstorm warning was canceled after the storm passed."
"Cảnh báo giông bão dữ dội đã bị hủy sau khi cơn bão đi qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | severe | nghiêm trọng, khắt khe, dữ dội |
| Adverb | severely | một cách nghiêm trọng, dữ dội |
| Noun | severity | sự nghiêm trọng, mức độ khốc liệt |
| Noun | thunderstorm | giông bão, bão có sấm sét |
| Noun/Verb | thunder | sấm sét (n); sấm (v) |
| Noun/Verb | storm | bão (n); nổi giông bão (v) |
| Adjective | stormy | có bão, giông bão |
| Noun | warning | sự cảnh báo, lời cảnh báo |
| Verb | warn | cảnh báo, báo trước |
| Adjective | warned | đã được cảnh báo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng bởi các cơ quan khí tượng để cảnh báo công chúng về nguy cơ tiềm ẩn từ giông bão lớn, bao gồm gió mạnh, mưa lớn, sấm sét và có thể có mưa đá hoặc lốc xoáy. Cần phân biệt với 'thunderstorm watch', là cảnh báo về khả năng có giông bão, không phải sự chắc chắn.
Prepositions
'Warning of' được sử dụng để chỉ bản chất của cảnh báo. Ví dụ: 'a warning of severe thunderstorms'. 'Warning for' được sử dụng để chỉ khu vực hoặc đối tượng được cảnh báo. Ví dụ: 'a warning for coastal areas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a severe thunderstorm warning (ban hành cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
-
cancel cancel a severe thunderstorm warning (hủy bỏ cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
-
lift lift a severe thunderstorm warning (gỡ bỏ cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
-
declare declare a severe thunderstorm warning (tuyên bố cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
-
broadcast broadcast a severe thunderstorm warning (phát sóng cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
-
is in effect a severe thunderstorm warning is in effect (cảnh báo giông bão nghiêm trọng đang có hiệu lực)
-
goes into effect a severe thunderstorm warning goes into effect (cảnh báo giông bão nghiêm trọng bắt đầu có hiệu lực)
-
has been issued a severe thunderstorm warning has been issued (một cảnh báo giông bão nghiêm trọng đã được ban hành)
-
under be under a severe thunderstorm warning (đang nằm trong vùng cảnh báo giông bão nghiêm trọng)
Idioms
-
be under a severe thunderstorm warning
đang nằm trong vùng có cảnh báo giông bão nghiêm trọng (chỉ tình trạng một khu vực đang chịu ảnh hưởng hoặc sắp chịu ảnh hưởng)
"Our town is under a severe thunderstorm warning until midnight."
(Thị trấn của chúng ta đang nằm trong vùng cảnh báo giông bão nghiêm trọng cho đến nửa đêm.)
-
a severe thunderstorm warning has been issued
một cảnh báo giông bão nghiêm trọng đã được ban hành (thông báo về việc phát hành cảnh báo)
"A severe thunderstorm warning has been issued for the entire county, so please stay indoors."
(Một cảnh báo giông bão nghiêm trọng đã được ban hành cho toàn bộ hạt, vì vậy xin hãy ở trong nhà.)
-
heed the severe thunderstorm warning
chú ý/lắng nghe cảnh báo giông bão nghiêm trọng (thực hiện theo chỉ dẫn của cảnh báo)
"Authorities urge residents to heed the severe thunderstorm warning and take necessary precautions."
(Các nhà chức trách kêu gọi cư dân chú ý cảnh báo giông bão nghiêm trọng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
severe thunderstorm warning
Danh từThông báo chính thức về khả năng xảy ra giông bão dữ dội trong một khu vực cụ thể.
"The National Weather Service issued a severe thunderstorm warning for the entire county."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "severe thunderstorm warning".
