(Top Banner Ad)
sexual excitement
B2
noun phrase B2 Sexuality/Psychology

sexual excitement

UK: /ˈsɛksjuəl ɪkˈsaɪtmənt/ • US: /ˈsɛkʃuəl ɪkˈsaɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kích thích tình dục sự hưng phấn tình dục cảm xúc tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being sexually aroused.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị kích thích tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie caused sexual excitement in many viewers."

    "Bộ phim đã gây ra sự kích thích tình dục ở nhiều người xem."

  • "She felt a rush of sexual excitement when he touched her."

    "Cô cảm thấy một luồng kích thích tình dục khi anh chạm vào cô."

  • "Some people find certain types of art to be a source of sexual excitement."

    "Một số người thấy một số loại hình nghệ thuật nhất định là nguồn gốc của sự kích thích tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục, giới tính
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục
Verb excite kích thích, khơi gợi
Noun excitement sự kích thích, sự phấn khích
Adjective excited bị kích thích, phấn khích
Adjective exciting thú vị, gây kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sexuality/Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sek-
Latin
secare
Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
English
sexual
Latin
excitare
Old French
excitement
English
excitement

Nguồn gốc của 'sexual excitement'

Cụm từ 'sexual excitement' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Sexual' bắt nguồn từ 'sex' trong tiếng Latin 'sexus' (giới tính), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 và biến thành tính từ 'sexual' vào thế kỷ 16. Trong khi đó, 'excitement' có gốc từ động từ 'excitare' trong tiếng Latin (có nghĩa là khuấy động, kích thích), thông qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh từ thế kỷ 17. Khi ghép lại, 'sexual excitement' mô tả một trạng thái cảm xúc cụ thể liên quan đến bản năng giới tính, trở thành một cụm từ thông dụng để diễn tả sự kích thích về mặt tình dục.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một trạng thái sinh lý và tâm lý khi một người cảm thấy ham muốn tình dục hoặc khơi gợi ham muốn tình dục. Mức độ kích thích có thể khác nhau từ nhẹ đến mãnh liệt. Nó thường liên quan đến những thay đổi về thể chất như tăng nhịp tim, thở nhanh hơn và sưng tấy các cơ quan sinh dục.

Prepositions

of with

"sexual excitement of" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự kích thích. Ví dụ: "the sexual excitement of a first kiss". "sexual excitement with" ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ mối liên hệ với một người hoặc một hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual excitement
  • intense intense sexual excitement
    (sự kích thích tình dục mãnh liệt)
  • heightened heightened sexual excitement
    (sự kích thích tình dục tăng cao)
  • considerable considerable sexual excitement
    (sự kích thích tình dục đáng kể)
  • mild mild sexual excitement
    (sự kích thích tình dục nhẹ)
Verb + sexual excitement
  • feel feel sexual excitement
    (cảm thấy kích thích tình dục)
  • experience experience sexual excitement
    (trải qua sự kích thích tình dục)
  • arouse arouse sexual excitement
    (khơi dậy sự kích thích tình dục)
  • stimulate stimulate sexual excitement
    (kích thích sự hưng phấn tình dục)
  • suppress suppress sexual excitement
    (kiềm chế sự kích thích tình dục)
sexual excitement + Verb
  • grows sexual excitement grows
    (sự kích thích tình dục gia tăng)
  • builds sexual excitement builds
    (sự kích thích tình dục dâng trào)
  • subsides sexual excitement subsides
    (sự kích thích tình dục lắng xuống)

Idioms

  • a surge of sexual excitement

    một làn sóng kích thích tình dục dâng trào

    "He felt a sudden surge of sexual excitement watching the movie."

    (Anh ấy cảm thấy một làn sóng kích thích tình dục đột ngột khi xem bộ phim.)

  • to be overcome with sexual excitement

    bị choáng ngợp bởi sự kích thích tình dục

    "She was overcome with sexual excitement during their intimate moment."

    (Cô ấy bị choáng ngợp bởi sự kích thích tình dục trong khoảnh khắc thân mật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual excitement

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái bị kích thích tình dục.

"The movie caused sexual excitement in many viewers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual excitement".

Vai trò trong các mối quan hệ con người

Sự kích thích tình dục đóng vai trò trung tâm trong nhiều mối quan hệ lãng mạn và thân mật ở các nền văn hóa phương Tây. Nó không chỉ là nền tảng của sự sinh sản mà còn là yếu tố quan trọng trong việc thể hiện tình yêu, sự gắn kết và niềm vui giữa các cá nhân. Tuy nhiên, cách thể hiện và thảo luận về sự kích thích tình dục có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa, với một số nền văn hóa cởi mở hơn trong khi những nền văn hóa khác có thể coi đó là điều cấm kỵ hoặc riêng tư.

Kích thích tình dục và truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thông qua điện ảnh, âm nhạc và quảng cáo, sự kích thích tình dục thường được miêu tả và sử dụng để thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, việc mô tả này đôi khi có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế hoặc góp phần vào việc khách quan hóa con người. Các cuộc thảo luận về ranh giới, sự đồng thuận và giáo dục giới tính lành mạnh là rất quan trọng để đảm bảo rằng sự kích thích tình dục được hiểu và trải nghiệm một cách tích cực và tôn trọng.