(Top Banner Ad)
sexual perversion
C1
Noun phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

sexual perversion

UK: /ˈsekʃuəl pəˈvɜːʃən/ • US: /ˈsekʃuəl pərˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lệch lạc tình dục tật dâm dục hành vi tình dục biến thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unacceptable or unwanted sexual behaviour; sexual activity that is considered strange and unpleasant by most people.

Vietnamese Meaning

Hành vi tình dục không thể chấp nhận hoặc không mong muốn; hoạt động tình dục bị coi là kỳ lạ và khó chịu đối với hầu hết mọi người. Sự lệch lạc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores themes of sexual perversion and societal repression."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự lệch lạc tình dục và sự đàn áp của xã hội."

  • "The article discussed the psychological roots of sexual perversion."

    "Bài báo thảo luận về nguồn gốc tâm lý của sự lệch lạc tình dục."

  • "Some cultures have more tolerance for what others consider sexual perversion."

    "Một số nền văn hóa có sự khoan dung hơn đối với những gì mà những nền văn hóa khác coi là sự lệch lạc tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexuality tính dục, bản năng tình dục, xu hướng tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục, về mặt tình dục
Noun pervert kẻ biến thái, kẻ trụy lạc
Verb pervert làm biến thái, làm sai lệch, bóp méo
Adjective perverse biến thái, trụy lạc, cố chấp một cách bất hợp lý
Adverb perversely một cách biến thái, cố chấp
Noun perversity sự biến thái, sự lệch lạc, sự cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Latin
vertere
Latin
pervertere
Latin
perversiō
Old French
perversion
English
perversion

Nguồn gốc của 'Sexual'

Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', mang ý nghĩa 'giới tính' hoặc 'giống'. Từ đó phát triển thành 'sexualis', một tính từ chỉ những gì liên quan đến giới tính hay sự sinh sản. Trong tiếng Anh, 'sexual' được dùng để mô tả các khía cạnh liên quan đến tình dục, bản năng sinh sản và sự hấp dẫn giới tính.

Nguồn gốc của 'Perversion'

Từ 'perversion' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'pervertere', nghĩa là 'làm lệch lạc', 'bóp méo' hoặc 'quay sai hướng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'per-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'xuyên qua') và động từ 'vertere' (nghĩa là 'xoay', 'quay'). Ban đầu, từ này có nghĩa chung là làm sai lệch một điều gì đó khỏi trạng thái đúng đắn, sau này mới được dùng chuyên biệt hơn để chỉ sự lệch lạc về đạo đức hoặc tình dục.

Usage Note

Cụm từ 'sexual perversion' mang tính tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học hoặc pháp lý để mô tả các hành vi tình dục khác thường hoặc bị coi là lệch lạc so với chuẩn mực xã hội. Cần lưu ý rằng quan điểm về những gì được coi là 'lệch lạc' có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Cụm từ này có thể gây khó chịu cho một số người.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc đặc điểm của sự lệch lạc. Ví dụ: 'He was accused of sexual perversion of minors.' (Anh ta bị buộc tội lạm dụng tình dục trẻ vị thành niên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual perversion
  • gross gross sexual perversion
    (sự biến thái tình dục ghê tởm, thô tục)
  • deviant deviant sexual perversion
    (sự biến thái tình dục lệch lạc)
  • extreme extreme sexual perversion
    (sự biến thái tình dục cực đoan)
  • bizarre bizarre sexual perversion
    (sự biến thái tình dục kỳ lạ, quái dị)
Verb + sexual perversion
  • accused of accused of sexual perversion
    (bị buộc tội biến thái tình dục)
  • condemn condemn sexual perversion
    (lên án sự biến thái tình dục)
  • label as label as sexual perversion
    (gán mác là biến thái tình dục)
  • display signs of display signs of sexual perversion
    (biểu hiện các dấu hiệu của sự biến thái tình dục)

Idioms

  • an act of sexual perversion

    một hành vi biến thái tình dục

    "The suspect was charged with committing an act of sexual perversion."

    (Nghi phạm bị buộc tội thực hiện một hành vi biến thái tình dục.)

  • labeled as sexual perversion

    bị gán mác là biến thái tình dục

    "Historically, many non-heterosexual behaviors were labeled as sexual perversion."

    (Trong lịch sử, nhiều hành vi không phải dị tính luyến ái đã bị gán mác là biến thái tình dục.)

  • to denounce sexual perversion

    lên án sự biến thái tình dục

    "Religious leaders often denounce sexual perversion in their sermons."

    (Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường xuyên lên án sự biến thái tình dục trong các bài giảng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual perversion

Noun phrase
Lật mặt

Hành vi tình dục không thể chấp nhận hoặc không mong muốn; hoạt động tình dục bị coi là kỳ lạ và khó chịu đối với hầu hết mọi người. Sự lệch lạc tình dục.

"The novel explores themes of sexual perversion and societal repression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the psychologist specialized in aberrant behavior, he understood the nuances of sexual perversion.
Bởi vì nhà tâm lý học chuyên về hành vi lệch lạc, ông ấy hiểu những sắc thái của sự trụy lạc tình dục.
Phủ định
Unless we address the underlying trauma, we cannot assume that sexual perversion will simply disappear.
Trừ khi chúng ta giải quyết chấn thương tiềm ẩn, chúng ta không thể cho rằng sự trụy lạc tình dục sẽ tự biến mất.
Nghi vấn
Even though societal norms dictate otherwise, is it ethical to publicly shame someone accused of perverse sexual acts?
Mặc dù các chuẩn mực xã hội quy định khác, liệu việc công khai bêu xấu một người bị buộc tội có hành vi tình dục đồi trụy có đạo đức không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that their perverse actions are a symptom of a deeper societal problem.
Anh ấy tin rằng những hành động đồi trụy của họ là một triệu chứng của một vấn đề xã hội sâu sắc hơn.
Phủ định
They are not condoning any sexual perversion within their community.
Họ không dung túng cho bất kỳ sự trụy lạc tình dục nào trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Does anyone understand the root causes of his sexual perversion?
Có ai hiểu nguyên nhân gốc rễ của sự đồi trụy tình dục của anh ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior was flagged as a sexual perversion: he consistently engaged in activities that deviated from societal norms.
Hành vi của anh ta bị đánh dấu là một sự lệch lạc tình dục: anh ta liên tục tham gia vào các hoạt động đi lệch khỏi các chuẩn mực xã hội.
Phủ định
The therapist clarified that not every unusual preference constitutes a perversion: it must cause significant distress or impairment to be considered such.
Nhà trị liệu giải thích rằng không phải mọi sở thích khác thường đều cấu thành một sự lệch lạc: nó phải gây ra đau khổ hoặc suy giảm đáng kể mới được coi là như vậy.
Nghi vấn
Is this considered a sexual perversion: does it involve non-consenting individuals or harmful activities?
Điều này có được coi là một sự lệch lạc tình dục không: nó có liên quan đến những cá nhân không đồng ý hoặc các hoạt động có hại không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions, a clear perversion of justice, shocked the entire community.
Hành động của anh ta, một sự xuyên tạc rõ ràng về công lý, đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.
Phủ định
This isn't just unusual behavior, it's perverse, and it's dangerous.
Đây không chỉ là hành vi bất thường, nó còn đồi trụy và nguy hiểm.
Nghi vấn
Considering the circumstances, is this behavior, frankly, a sexual perversion?
Xét hoàn cảnh, hành vi này, thẳng thắn mà nói, có phải là một sự lệch lạc tình dục không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were more perverse than I had ever imagined.
Hành động của anh ta còn đồi trụy hơn tôi từng tưởng tượng.
Phủ định
This behavior is not as perverse as some of the acts we have witnessed.
Hành vi này không đồi trụy bằng một số hành vi mà chúng ta đã chứng kiến.
Nghi vấn
Is his fascination with the subject the most perverse of all?
Liệu sự say mê của anh ấy với chủ đề này có phải là sự đồi trụy nhất trong tất cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual perversion".

Sự Thay Đổi Định Nghĩa Theo Thời Gian

Khái niệm về 'biến thái tình dục' đã thay đổi đáng kể theo thời gian và giữa các nền văn hóa. Trong quá khứ, nhiều hành vi tình dục không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo (ví dụ: đồng tính luyến ái, các hành vi ngoài hôn nhân) thường bị dán nhãn là 'biến thái'. Ngày nay, các định nghĩa này đã trở nên phức tạp và đa chiều hơn, tập trung vào các yếu tố như sự đồng thuận, sự gây hại và sự tự do cá nhân, thay vì chỉ dựa vào chuẩn mực truyền thống.

Từ Ngữ và Sự Kỳ Thị

Thuật ngữ 'sexual perversion' mang một ý nghĩa tiêu cực và có tính kỳ thị cao. Trong lĩnh vực y học và tâm lý học hiện đại, nó đã dần được thay thế bằng các thuật ngữ trung lập hơn, như 'rối loạn chức năng tình dục' (sexual dysfunction), 'khác biệt tình dục' (sexual variations), hoặc 'paraphilia' (lệch lạc tình dục) nếu có yếu tố gây hại hoặc không đồng thuận. Việc thay đổi từ ngữ này nhằm tránh phán xét và khuyến khích sự hiểu biết khoa học khách quan về đa dạng tình dục con người.