sexual perversion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unacceptable or unwanted sexual behaviour; sexual activity that is considered strange and unpleasant by most people.
Vietnamese Meaning
Hành vi tình dục không thể chấp nhận hoặc không mong muốn; hoạt động tình dục bị coi là kỳ lạ và khó chịu đối với hầu hết mọi người. Sự lệch lạc tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel explores themes of sexual perversion and societal repression."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự lệch lạc tình dục và sự đàn áp của xã hội."
-
"The article discussed the psychological roots of sexual perversion."
"Bài báo thảo luận về nguồn gốc tâm lý của sự lệch lạc tình dục."
-
"Some cultures have more tolerance for what others consider sexual perversion."
"Một số nền văn hóa có sự khoan dung hơn đối với những gì mà những nền văn hóa khác coi là sự lệch lạc tình dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, bản năng tình dục, xu hướng tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục, về mặt tình dục |
| Noun | pervert | kẻ biến thái, kẻ trụy lạc |
| Verb | pervert | làm biến thái, làm sai lệch, bóp méo |
| Adjective | perverse | biến thái, trụy lạc, cố chấp một cách bất hợp lý |
| Adverb | perversely | một cách biến thái, cố chấp |
| Noun | perversity | sự biến thái, sự lệch lạc, sự cố chấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sexual perversion' mang tính tiêu cực và thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học hoặc pháp lý để mô tả các hành vi tình dục khác thường hoặc bị coi là lệch lạc so với chuẩn mực xã hội. Cần lưu ý rằng quan điểm về những gì được coi là 'lệch lạc' có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Cụm từ này có thể gây khó chịu cho một số người.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc đặc điểm của sự lệch lạc. Ví dụ: 'He was accused of sexual perversion of minors.' (Anh ta bị buộc tội lạm dụng tình dục trẻ vị thành niên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gross gross sexual perversion (sự biến thái tình dục ghê tởm, thô tục)
-
deviant deviant sexual perversion (sự biến thái tình dục lệch lạc)
-
extreme extreme sexual perversion (sự biến thái tình dục cực đoan)
-
bizarre bizarre sexual perversion (sự biến thái tình dục kỳ lạ, quái dị)
-
accused of accused of sexual perversion (bị buộc tội biến thái tình dục)
-
condemn condemn sexual perversion (lên án sự biến thái tình dục)
-
label as label as sexual perversion (gán mác là biến thái tình dục)
-
display signs of display signs of sexual perversion (biểu hiện các dấu hiệu của sự biến thái tình dục)
Idioms
-
an act of sexual perversion
một hành vi biến thái tình dục
"The suspect was charged with committing an act of sexual perversion."
(Nghi phạm bị buộc tội thực hiện một hành vi biến thái tình dục.)
-
labeled as sexual perversion
bị gán mác là biến thái tình dục
"Historically, many non-heterosexual behaviors were labeled as sexual perversion."
(Trong lịch sử, nhiều hành vi không phải dị tính luyến ái đã bị gán mác là biến thái tình dục.)
-
to denounce sexual perversion
lên án sự biến thái tình dục
"Religious leaders often denounce sexual perversion in their sermons."
(Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường xuyên lên án sự biến thái tình dục trong các bài giảng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual perversion
Noun phraseHành vi tình dục không thể chấp nhận hoặc không mong muốn; hoạt động tình dục bị coi là kỳ lạ và khó chịu đối với hầu hết mọi người. Sự lệch lạc tình dục.
"The novel explores themes of sexual perversion and societal repression."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the psychologist specialized in aberrant behavior, he understood the nuances of sexual perversion. |
Bởi vì nhà tâm lý học chuyên về hành vi lệch lạc, ông ấy hiểu những sắc thái của sự trụy lạc tình dục. |
| Phủ định | Unless we address the underlying trauma, we cannot assume that sexual perversion will simply disappear. |
Trừ khi chúng ta giải quyết chấn thương tiềm ẩn, chúng ta không thể cho rằng sự trụy lạc tình dục sẽ tự biến mất. |
| Nghi vấn | Even though societal norms dictate otherwise, is it ethical to publicly shame someone accused of perverse sexual acts? |
Mặc dù các chuẩn mực xã hội quy định khác, liệu việc công khai bêu xấu một người bị buộc tội có hành vi tình dục đồi trụy có đạo đức không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes that their perverse actions are a symptom of a deeper societal problem. |
Anh ấy tin rằng những hành động đồi trụy của họ là một triệu chứng của một vấn đề xã hội sâu sắc hơn. |
| Phủ định | They are not condoning any sexual perversion within their community. |
Họ không dung túng cho bất kỳ sự trụy lạc tình dục nào trong cộng đồng của họ. |
| Nghi vấn | Does anyone understand the root causes of his sexual perversion? |
Có ai hiểu nguyên nhân gốc rễ của sự đồi trụy tình dục của anh ta không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His behavior was flagged as a sexual perversion: he consistently engaged in activities that deviated from societal norms. |
Hành vi của anh ta bị đánh dấu là một sự lệch lạc tình dục: anh ta liên tục tham gia vào các hoạt động đi lệch khỏi các chuẩn mực xã hội. |
| Phủ định | The therapist clarified that not every unusual preference constitutes a perversion: it must cause significant distress or impairment to be considered such. |
Nhà trị liệu giải thích rằng không phải mọi sở thích khác thường đều cấu thành một sự lệch lạc: nó phải gây ra đau khổ hoặc suy giảm đáng kể mới được coi là như vậy. |
| Nghi vấn | Is this considered a sexual perversion: does it involve non-consenting individuals or harmful activities? |
Điều này có được coi là một sự lệch lạc tình dục không: nó có liên quan đến những cá nhân không đồng ý hoặc các hoạt động có hại không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His actions, a clear perversion of justice, shocked the entire community. |
Hành động của anh ta, một sự xuyên tạc rõ ràng về công lý, đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng. |
| Phủ định | This isn't just unusual behavior, it's perverse, and it's dangerous. |
Đây không chỉ là hành vi bất thường, nó còn đồi trụy và nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, is this behavior, frankly, a sexual perversion? |
Xét hoàn cảnh, hành vi này, thẳng thắn mà nói, có phải là một sự lệch lạc tình dục không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His actions were more perverse than I had ever imagined. |
Hành động của anh ta còn đồi trụy hơn tôi từng tưởng tượng. |
| Phủ định | This behavior is not as perverse as some of the acts we have witnessed. |
Hành vi này không đồi trụy bằng một số hành vi mà chúng ta đã chứng kiến. |
| Nghi vấn | Is his fascination with the subject the most perverse of all? |
Liệu sự say mê của anh ấy với chủ đề này có phải là sự đồi trụy nhất trong tất cả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual perversion".
