(Top Banner Ad)
normal sexuality
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Y học

normal sexuality

UK: /ˈnɔːməl ˌsekʃuˈæləti/ • US: /ˈnɔːrməl ˌsekʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dục bình thường đời sống tình dục bình thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexuality that conforms to the prevailing social norms, expectations, or statistical averages within a specific culture or society; sexual behaviors, attractions, and identities that are considered typical or acceptable.

Vietnamese Meaning

Tính dục bình thường, tức là tính dục phù hợp với các chuẩn mực, kỳ vọng xã hội hoặc trung bình thống kê hiện hành trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể; các hành vi, sự hấp dẫn và bản dạng giới tính được coi là điển hình hoặc chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The definition of normal sexuality has evolved significantly over the past century."

    "Định nghĩa về tính dục bình thường đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua."

  • "Research on normal sexuality aims to understand the range of human sexual experiences."

    "Nghiên cứu về tính dục bình thường nhằm mục đích hiểu phạm vi trải nghiệm tình dục của con người."

  • "Society's views on normal sexuality can significantly impact individual well-being."

    "Quan điểm của xã hội về tính dục bình thường có thể ảnh hưởng đáng kể đến hạnh phúc cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, chuẩn mực, thông thường
Verb normalize bình thường hóa, làm cho trở nên bình thường
Noun normalization sự bình thường hóa
Adjective abnormal bất thường, không bình thường
Noun sex giới tính; tình dục
Adjective sexual thuộc về tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun heterosexuality dị tính luyến ái (sự hấp dẫn người khác giới)
Noun homosexuality đồng tính luyến ái (sự hấp dẫn người cùng giới)

Synonyms

typical sexuality (tính dục điển hình)conventional sexuality (tính dục thông thường)standard sexuality (tính dục tiêu chuẩn)

Antonyms

atypical sexuality (tính dục không điển hình)unconventional sexuality (tính dục không thông thường)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal
Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
English
sexuality
English
normal sexuality

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu dùng để chỉ 'thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc, khuôn mẫu'. Nó được dùng để mô tả cái gì đó thẳng hàng, vuông góc, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'thông thường', 'phù hợp với quy tắc' hay 'đạt chuẩn'.

Nguồn gốc của 'Sexuality'

Từ 'sexuality' xuất phát từ tiếng Latin 'sexus', có nghĩa là 'giới tính'. Tiếp đó là 'sexualis' (tiếng Latin) mang nghĩa 'thuộc về giới tính'. Trong tiếng Anh, 'sexual' xuất hiện vào giữa thế kỷ 17, và 'sexuality' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 để chỉ bản chất tình dục hoặc các hoạt động, xu hướng tình dục của một người.

Khái niệm 'Tình dục bình thường'

'Normal sexuality' là một cụm từ ghép mà ý nghĩa của nó mang tính xã hội và văn hóa cao, không có một nguồn gốc ngôn ngữ trực tiếp duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Trong lịch sử, các định nghĩa về 'tình dục bình thường' đã được thảo luận rộng rãi và thay đổi đáng kể trong tâm lý học, xã hội học và y học, phản ánh sự phát triển trong quan điểm của xã hội.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chủ quan và có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. 'Bình thường' không đồng nghĩa với 'khỏe mạnh' hoặc 'tự nhiên'. Việc xác định 'tính dục bình thường' có thể gây tranh cãi và chịu ảnh hưởng của các quan điểm văn hóa, đạo đức và chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal sexuality
  • healthy healthy normal sexuality
    (tình dục bình thường lành mạnh)
  • typical typical normal sexuality
    (tình dục bình thường điển hình)
  • conventional conventional normal sexuality
    (tình dục bình thường theo truyền thống/quy ước)
Verb + normal sexuality
  • define define normal sexuality
    (định nghĩa tình dục bình thường)
  • understand understand normal sexuality
    (hiểu về tình dục bình thường)
  • question question normal sexuality
    (đặt câu hỏi về tình dục bình thường)

Idioms

  • What constitutes normal sexuality?

    Điều gì cấu thành nên tình dục bình thường?

    "In many societies, there's an ongoing debate about what constitutes normal sexuality."

    (Trong nhiều xã hội, có một cuộc tranh luận không ngừng về điều gì cấu thành nên tình dục bình thường.)

  • The spectrum of normal sexuality

    Phổ đa dạng của tình dục bình thường

    "Modern psychology recognizes the wide spectrum of normal sexuality, moving beyond rigid definitions."

    (Tâm lý học hiện đại công nhận phổ đa dạng của tình dục bình thường, vượt ra ngoài các định nghĩa cứng nhắc.)

  • Beyond normal sexuality

    Vượt ra ngoài tình dục bình thường (theo quy ước)

    "Some artistic expressions explore themes that go beyond normal sexuality as traditionally understood."

    (Một số biểu hiện nghệ thuật khám phá các chủ đề vượt ra ngoài tình dục bình thường theo cách hiểu truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal sexuality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tính dục bình thường, tức là tính dục phù hợp với các chuẩn mực, kỳ vọng xã hội hoặc trung bình thống kê hiện hành trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể; các hành vi, sự hấp dẫn và bản dạng giới tính được coi là điển hình hoặc chấp nhận được.

"The definition of normal sexuality has evolved significantly over the past century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal sexuality".

Sự thay đổi quan điểm lịch sử

Trong lịch sử phương Tây, định nghĩa về 'tình dục bình thường' đã thay đổi đáng kể. Ví dụ, đồng tính luyến ái từng bị coi là bệnh tâm thần và bị xã hội kỳ thị. Mãi đến cuối thế kỷ 20, các tổ chức y tế lớn mới loại bỏ nó khỏi danh sách bệnh lý, phản ánh sự thay đổi trong hiểu biết và chấp nhận xã hội.

Tính đa dạng và sự chấp nhận hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'tình dục bình thường' ngày càng được hiểu theo hướng rộng mở và đa dạng hơn. Thay vì một tiêu chuẩn cứng nhắc, người ta chú trọng đến sự đồng thuận, sức khỏe tinh thần và sự thể hiện cá nhân. Các phong trào LGBTQ+ đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chấp nhận và bình đẳng cho mọi hình thức tình dục hợp pháp.