normal sexuality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexuality that conforms to the prevailing social norms, expectations, or statistical averages within a specific culture or society; sexual behaviors, attractions, and identities that are considered typical or acceptable.
Vietnamese Meaning
Tính dục bình thường, tức là tính dục phù hợp với các chuẩn mực, kỳ vọng xã hội hoặc trung bình thống kê hiện hành trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể; các hành vi, sự hấp dẫn và bản dạng giới tính được coi là điển hình hoặc chấp nhận được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The definition of normal sexuality has evolved significantly over the past century."
"Định nghĩa về tính dục bình thường đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua."
-
"Research on normal sexuality aims to understand the range of human sexual experiences."
"Nghiên cứu về tính dục bình thường nhằm mục đích hiểu phạm vi trải nghiệm tình dục của con người."
-
"Society's views on normal sexuality can significantly impact individual well-being."
"Quan điểm của xã hội về tính dục bình thường có thể ảnh hưởng đáng kể đến hạnh phúc cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | normal | bình thường, chuẩn mực, thông thường |
| Verb | normalize | bình thường hóa, làm cho trở nên bình thường |
| Noun | normalization | sự bình thường hóa |
| Adjective | abnormal | bất thường, không bình thường |
| Noun | sex | giới tính; tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | heterosexuality | dị tính luyến ái (sự hấp dẫn người khác giới) |
| Noun | homosexuality | đồng tính luyến ái (sự hấp dẫn người cùng giới) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chủ quan và có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. 'Bình thường' không đồng nghĩa với 'khỏe mạnh' hoặc 'tự nhiên'. Việc xác định 'tính dục bình thường' có thể gây tranh cãi và chịu ảnh hưởng của các quan điểm văn hóa, đạo đức và chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy normal sexuality (tình dục bình thường lành mạnh)
-
typical typical normal sexuality (tình dục bình thường điển hình)
-
conventional conventional normal sexuality (tình dục bình thường theo truyền thống/quy ước)
-
define define normal sexuality (định nghĩa tình dục bình thường)
-
understand understand normal sexuality (hiểu về tình dục bình thường)
-
question question normal sexuality (đặt câu hỏi về tình dục bình thường)
Idioms
-
What constitutes normal sexuality?
Điều gì cấu thành nên tình dục bình thường?
"In many societies, there's an ongoing debate about what constitutes normal sexuality."
(Trong nhiều xã hội, có một cuộc tranh luận không ngừng về điều gì cấu thành nên tình dục bình thường.)
-
The spectrum of normal sexuality
Phổ đa dạng của tình dục bình thường
"Modern psychology recognizes the wide spectrum of normal sexuality, moving beyond rigid definitions."
(Tâm lý học hiện đại công nhận phổ đa dạng của tình dục bình thường, vượt ra ngoài các định nghĩa cứng nhắc.)
-
Beyond normal sexuality
Vượt ra ngoài tình dục bình thường (theo quy ước)
"Some artistic expressions explore themes that go beyond normal sexuality as traditionally understood."
(Một số biểu hiện nghệ thuật khám phá các chủ đề vượt ra ngoài tình dục bình thường theo cách hiểu truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal sexuality
Tính từ + Danh từTính dục bình thường, tức là tính dục phù hợp với các chuẩn mực, kỳ vọng xã hội hoặc trung bình thống kê hiện hành trong một nền văn hóa hoặc xã hội cụ thể; các hành vi, sự hấp dẫn và bản dạng giới tính được coi là điển hình hoặc chấp nhận được.
"The definition of normal sexuality has evolved significantly over the past century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal sexuality".
