(Top Banner Ad)
poor vision
B1
Cụm danh từ B1 Y học

poor vision

Nghĩa tiếng Việt

thị lực kém mắt kém khả năng nhìn kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to see well.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thị lực kém, không thể nhìn rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has poor vision and needs to wear glasses."

    "Anh ấy bị thị lực kém và cần phải đeo kính."

  • "My grandmother has poor vision due to cataracts."

    "Bà tôi bị thị lực kém do đục thủy tinh thể."

  • "Poor vision can make it difficult to drive at night."

    "Thị lực kém có thể gây khó khăn khi lái xe vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Thị lực, tầm nhìn
Noun sight Thị lực, khả năng nhìn
Noun visibility Độ nhìn thấy, tầm nhìn
Adjective visual Thuộc về thị giác
Adverb visually Bằng mắt, về mặt thị giác
Noun short-sightedness Tật cận thị
Noun long-sightedness Tật viễn thị
Noun impairment Sự suy yếu, sự tổn hại (thường dùng trong 'visual impairment' - suy giảm thị lực)
Adverb poorly Kém cỏi, không tốt

Synonyms

Antonyms

perfect vision (thị lực hoàn hảo)acute vision (thị lực sắc bén)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂u-pro-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
Modern English
poor
Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre
Latin
visio
Old French
vision
Middle English
visioun
Modern English
vision

Nguồn gốc của cụm từ 'poor vision'

Cụm từ 'poor vision' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'poor' (kém, tồi) và danh từ 'vision' (thị lực, tầm nhìn). Bản thân cụm từ này không có lịch sử tiến hóa riêng biệt mà ý nghĩa của nó được suy ra từ việc kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'poor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' có nghĩa là 'nghèo, có ít', còn từ 'vision' xuất phát từ tiếng Latin 'visio' mang nghĩa 'hành động nhìn thấy'.

Usage Note

Cụm từ 'poor vision' thường được sử dụng để mô tả tình trạng suy giảm thị lực, có thể do nhiều nguyên nhân như cận thị, viễn thị, loạn thị, hoặc các bệnh về mắt. Nó chỉ một khả năng nhìn không tốt, không sắc nét hoặc không rõ ràng. Khác với 'blindness' (mù lòa) là mất hoàn toàn thị lực. 'Impaired vision' cũng có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', thường đi kèm để chỉ nguyên nhân hoặc triệu chứng đi kèm với thị lực kém. Ví dụ: 'He has poor vision with blurry images'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor vision
  • severe severe poor vision
    (thị lực kém nghiêm trọng)
  • mild mild poor vision
    (thị lực kém nhẹ)
  • failing failing vision
    (thị lực suy giảm (đang kém dần))
  • blurry blurry vision
    (tầm nhìn mờ (một dạng của poor vision))
Verb + poor vision
  • have have poor vision
    (có thị lực kém)
  • suffer from suffer from poor vision
    (bị thị lực kém)
  • correct correct poor vision
    (điều chỉnh thị lực kém)
  • improve improve poor vision
    (cải thiện thị lực kém)
  • cause cause poor vision
    (gây ra thị lực kém)

Idioms

  • have poor vision

    Có thị lực kém (cách nói phổ biến để diễn tả tình trạng mắt yếu)

    "Many elderly people have poor vision and need glasses to read."

    (Nhiều người lớn tuổi có thị lực kém và cần kính để đọc.)

  • poor vision for the future

    Tầm nhìn kém về tương lai (nghĩa bóng: thiếu khả năng dự đoán, lập kế hoạch hoặc hiểu biết sâu sắc về những gì sẽ xảy ra)

    "The company's poor vision for the future led to its downfall."

    (Tầm nhìn kém của công ty về tương lai đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)

  • struggle with poor vision

    Vật lộn với thị lực kém (diễn tả việc gặp khó khăn, vướng mắc vì thị lực không tốt)

    "She often struggles with poor vision when driving at night."

    (Cô ấy thường gặp khó khăn với thị lực kém khi lái xe vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor vision

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng thị lực kém, không thể nhìn rõ.

"He has poor vision and needs to wear glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor vision".

Kính mắt và kính áp tròng

Kính mắt và kính áp tròng là những phương pháp phổ biến và được chấp nhận rộng rãi để điều chỉnh thị lực kém. Chúng không chỉ là dụng cụ y tế mà còn trở thành một phụ kiện thời trang, phản ánh cá tính của người đeo. Sự phát triển của công nghệ đã giúp cho việc khắc phục thị lực kém trở nên tiện lợi và thẩm mỹ hơn rất nhiều so với trước đây.

Tiêu chuẩn '20/20 vision'

'20/20 vision' là một thuật ngữ y tế ở Mỹ để chỉ thị lực bình thường hoặc hoàn hảo. Cụm từ này có nghĩa là bạn có thể nhìn rõ ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét) những gì một người có thị lực bình thường cũng nhìn rõ ở khoảng cách đó. 'Poor vision' (thị lực kém) là khi thị lực của một người thấp hơn tiêu chuẩn 20/20 này, thường được biểu thị bằng các chỉ số như 20/40, 20/100, v.v., cho thấy họ phải ở gần hơn (ví dụ 20 feet) để nhìn rõ những gì người bình thường nhìn thấy ở khoảng cách xa hơn (ví dụ 40 hoặc 100 feet).