sharpen skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cải thiện, trau dồi, hoặc nâng cao các kỹ năng hoặc khả năng hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She attended a workshop to sharpen her skills in public speaking."
"Cô ấy tham gia một hội thảo để trau dồi kỹ năng nói trước công chúng."
-
"Regular practice helps to sharpen your skills."
"Luyện tập thường xuyên giúp bạn trau dồi kỹ năng."
-
"He took an online course to sharpen his programming skills."
"Anh ấy tham gia một khóa học trực tuyến để trau dồi kỹ năng lập trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sharpen skills' thường được dùng để chỉ việc tập trung vào việc rèn luyện và phát triển các kỹ năng đã có, chứ không phải học các kỹ năng mới hoàn toàn. Nó mang ý nghĩa làm cho các kỹ năng trở nên sắc bén, hiệu quả hơn. So sánh với 'develop skills' (phát triển kỹ năng), 'learn new skills' (học kỹ năng mới).
Prepositions
Các giới từ 'on', 'in', và 'at' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của kỹ năng mà người ta đang tập trung vào để cải thiện. Ví dụ: 'sharpen skills on data analysis', 'sharpen skills in communication', 'sharpen skills at negotiation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly sharpen skills (không ngừng rèn luyện kỹ năng)
-
continuously continuously sharpen skills (liên tục mài giũa kỹ năng)
-
effectively effectively sharpen skills (rèn luyện kỹ năng một cách hiệu quả)
-
regularly regularly sharpen skills (thường xuyên mài dũa kỹ năng)
-
need to need to sharpen skills (cần phải rèn luyện kỹ năng)
-
strive to strive to sharpen skills (nỗ lực để rèn luyện kỹ năng)
-
aim to aim to sharpen skills (đặt mục tiêu rèn luyện kỹ năng)
-
seek to seek to sharpen skills (tìm cách/cố gắng rèn luyện kỹ năng)
-
opportunity to opportunity to sharpen skills (cơ hội để rèn luyện kỹ năng)
-
ways to ways to sharpen skills (những cách để rèn luyện kỹ năng)
-
chance to chance to sharpen skills (cơ hội để rèn luyện kỹ năng)
Idioms
-
sharpen one's skills in something
rèn luyện/nâng cao kỹ năng của ai đó trong một lĩnh vực/môn học cụ thể
"She wants to sharpen her coding skills in Python to get a better job."
(Cô ấy muốn rèn luyện kỹ năng lập trình Python của mình để có được một công việc tốt hơn.)
-
sharpen one's skills for something
rèn luyện kỹ năng của ai đó để chuẩn bị cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể
"Many graduates sharpen their skills for the competitive job market."
(Nhiều sinh viên tốt nghiệp rèn luyện kỹ năng để chuẩn bị cho thị trường việc làm cạnh tranh.)
-
sharpen one's skills and knowledge
nâng cao cả kỹ năng và kiến thức của ai đó
"Continuous learning helps professionals sharpen their skills and knowledge to stay relevant."
(Việc học hỏi không ngừng giúp các chuyên gia nâng cao kỹ năng và kiến thức để duy trì sự phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sharpen skills
Động từ (kết hợp với danh từ 'skills')Cải thiện, trau dồi, hoặc nâng cao các kỹ năng hoặc khả năng hiện có.
"She attended a workshop to sharpen her skills in public speaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharpen skills".
