(Top Banner Ad)
sharpen skills
B2
Động từ (kết hợp với danh từ 'skills') B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân

sharpen skills

UK: /ˈʃɑːpən skɪlz/ • US: /ˈʃɑːrpən skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

trau dồi kỹ năng nâng cao kỹ năng rèn luyện kỹ năng mài giũa kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve, refine, or enhance existing skills or abilities.

Vietnamese Meaning

Cải thiện, trau dồi, hoặc nâng cao các kỹ năng hoặc khả năng hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She attended a workshop to sharpen her skills in public speaking."

    "Cô ấy tham gia một hội thảo để trau dồi kỹ năng nói trước công chúng."

  • "Regular practice helps to sharpen your skills."

    "Luyện tập thường xuyên giúp bạn trau dồi kỹ năng."

  • "He took an online course to sharpen his programming skills."

    "Anh ấy tham gia một khóa học trực tuyến để trau dồi kỹ năng lập trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sharp sắc bén, nhạy bén, thông minh
N sharpness sự sắc bén, độ nhạy bén
N sharpener dụng cụ mài (ví dụ: gọt bút chì, mài dao)
Adj skilled có kỹ năng, thành thạo (thường dùng với 'at' hoặc 'in')
Adj skillful khéo léo, tài tình
Adv skillfully một cách khéo léo, tài tình

Synonyms

hone skills (mài giũa kỹ năng)refine skills (tinh chỉnh kỹ năng)improve skills (cải thiện kỹ năng)

Antonyms

dull skills (làm cùn kỹ năng)weaken skills (làm suy yếu kỹ năng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sker- (to cut)
Proto-Germanic
*skarpaz (sharp)
Old English
scearp (sharp, acute)
Old English
scearpan (to make sharp)
Modern English
sharpen
Proto-Germanic
*skilja- (to separate)
Old Norse
skil (distinction, discernment, reason)
Middle English
skil (understanding, knowledge)
Modern English
skill

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'sharpen skills' được tạo thành từ động từ 'sharpen' (làm sắc bén) và danh từ 'skills' (kỹ năng). 'Sharpen' có gốc từ tiếng Anh cổ 'scearpan', nghĩa đen là 'mài cho sắc' (như mài dao, kiếm). 'Skills' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', ban đầu có nghĩa là 'sự phân biệt, sự hiểu biết'. Việc 'sharpen skills' là một phép ẩn dụ mạnh mẽ: giống như bạn mài một công cụ cùn để nó trở nên hiệu quả và chính xác hơn, bạn cũng cần rèn giũa kỹ năng của mình để chúng trở nên thành thạo và hữu dụng hơn.

Usage Note

Cụm từ 'sharpen skills' thường được dùng để chỉ việc tập trung vào việc rèn luyện và phát triển các kỹ năng đã có, chứ không phải học các kỹ năng mới hoàn toàn. Nó mang ý nghĩa làm cho các kỹ năng trở nên sắc bén, hiệu quả hơn. So sánh với 'develop skills' (phát triển kỹ năng), 'learn new skills' (học kỹ năng mới).

Prepositions

on in at

Các giới từ 'on', 'in', và 'at' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể của kỹ năng mà người ta đang tập trung vào để cải thiện. Ví dụ: 'sharpen skills on data analysis', 'sharpen skills in communication', 'sharpen skills at negotiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sharpen skills
  • constantly constantly sharpen skills
    (không ngừng rèn luyện kỹ năng)
  • continuously continuously sharpen skills
    (liên tục mài giũa kỹ năng)
  • effectively effectively sharpen skills
    (rèn luyện kỹ năng một cách hiệu quả)
  • regularly regularly sharpen skills
    (thường xuyên mài dũa kỹ năng)
Verb + to sharpen skills
  • need to need to sharpen skills
    (cần phải rèn luyện kỹ năng)
  • strive to strive to sharpen skills
    (nỗ lực để rèn luyện kỹ năng)
  • aim to aim to sharpen skills
    (đặt mục tiêu rèn luyện kỹ năng)
  • seek to seek to sharpen skills
    (tìm cách/cố gắng rèn luyện kỹ năng)
Noun + to sharpen skills
  • opportunity to opportunity to sharpen skills
    (cơ hội để rèn luyện kỹ năng)
  • ways to ways to sharpen skills
    (những cách để rèn luyện kỹ năng)
  • chance to chance to sharpen skills
    (cơ hội để rèn luyện kỹ năng)

Idioms

  • sharpen one's skills in something

    rèn luyện/nâng cao kỹ năng của ai đó trong một lĩnh vực/môn học cụ thể

    "She wants to sharpen her coding skills in Python to get a better job."

    (Cô ấy muốn rèn luyện kỹ năng lập trình Python của mình để có được một công việc tốt hơn.)

  • sharpen one's skills for something

    rèn luyện kỹ năng của ai đó để chuẩn bị cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể

    "Many graduates sharpen their skills for the competitive job market."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp rèn luyện kỹ năng để chuẩn bị cho thị trường việc làm cạnh tranh.)

  • sharpen one's skills and knowledge

    nâng cao cả kỹ năng và kiến thức của ai đó

    "Continuous learning helps professionals sharpen their skills and knowledge to stay relevant."

    (Việc học hỏi không ngừng giúp các chuyên gia nâng cao kỹ năng và kiến thức để duy trì sự phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharpen skills

Động từ (kết hợp với danh từ 'skills')
Lật mặt

Cải thiện, trau dồi, hoặc nâng cao các kỹ năng hoặc khả năng hiện có.

"She attended a workshop to sharpen her skills in public speaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharpen skills".

Văn hóa học tập suốt đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) và 'phát triển chuyên môn liên tục' (continuous professional development). Cụm từ 'sharpen skills' phản ánh giá trị này, khuyến khích cá nhân không ngừng trau dồi và cải thiện năng lực để thích ứng với sự thay đổi, duy trì tính cạnh tranh và tiến bộ trong sự nghiệp. Đây là một phần thiết yếu của tư duy phát triển (growth mindset).

Ẩn dụ cái rìu cùn

Một phép ẩn dụ phổ biến liên quan đến 'sharpen skills' là câu chuyện về người thợ đốn củi cứ mãi chặt cây bằng một cái rìu cùn, thay vì dành thời gian mài sắc nó. Câu chuyện này, thường được trích dẫn trong các bài giảng về hiệu suất và quản lý thời gian (ví dụ như trong cuốn '7 Thói quen của người thành đạt' của Stephen Covey), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạm dừng công việc để 'mài giũa cái rìu' – tức là dành thời gian đầu tư vào bản thân, nâng cao kỹ năng và kiến thức. Việc này có vẻ làm chậm công việc ban đầu nhưng về lâu dài sẽ tăng hiệu quả và năng suất đáng kể.