(Top Banner Ad)
shift in policy
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quản lý

shift in policy

UK: /ʃɪft/ • US: /ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi chính sách chuyển đổi chính sách thay đổi đường lối chính sách sự điều chỉnh chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in position or direction; a significant alteration in a policy, practice, or attitude.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi về vị trí hoặc hướng; sự thay đổi đáng kể trong một chính sách, thông lệ hoặc thái độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a major shift in policy regarding climate change."

    "Chính phủ đã công bố một sự thay đổi lớn trong chính sách liên quan đến biến đổi khí hậu."

  • "This shift in policy could have significant economic consequences."

    "Sự thay đổi trong chính sách này có thể gây ra những hậu quả kinh tế đáng kể."

  • "The company is implementing a shift in policy to promote diversity and inclusion."

    "Công ty đang thực hiện một sự thay đổi trong chính sách để thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift thay đổi, di chuyển
Noun shift sự thay đổi, ca làm việc
Adjective shifting thay đổi liên tục, dịch chuyển
Noun policy chính sách, đường lối
Adjective political thuộc về chính trị
Noun politician chính trị gia
Verb politicize chính trị hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiftijaną
Old English
sciftan
Middle English
shiften
Ancient Greek
polis
Latin
politia
Old French
policie
English
shift in policy

Nguồn gốc của 'Shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skiftijaną', nghĩa là 'chia tách, sắp xếp'. Trong tiếng Anh cổ, 'sciftan' có nghĩa tương tự. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'thay đổi vị trí' hoặc 'di chuyển', và sau đó là 'thay đổi một cách đáng kể', như chúng ta thấy trong cụm 'shift in policy'.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' (chính sách) có lịch sử sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (thành bang). Từ 'polis' hình thành 'politeia' (quyền công dân, chính phủ), sau đó là 'politia' trong tiếng Latin và 'policie' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quản lý dân sự'. Điều này cho thấy 'policy' luôn gắn liền với các quy tắc và nguyên tắc quản lý một cộng đồng hoặc quốc gia.

Usage Note

Trong cụm 'shift in policy', 'shift' nhấn mạnh một sự thay đổi, thường là có chủ ý và có ảnh hưởng lớn, trong đường lối hoặc phương pháp hành động của một tổ chức hoặc chính phủ. Nó không chỉ đơn thuần là một sự điều chỉnh nhỏ mà là một sự chuyển hướng có ý nghĩa. So với 'change in policy', 'shift' mang tính quyết liệt và có tính hệ thống hơn.

Prepositions

in towards away from

'in' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thay đổi diễn ra (shift in policy). 'towards' được sử dụng để chỉ hướng thay đổi (shift towards a more sustainable policy). 'away from' chỉ sự từ bỏ chính sách cũ (shift away from protectionist policies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shift in policy
  • major a major shift in policy
    (một sự thay đổi lớn trong chính sách)
  • dramatic a dramatic shift in policy
    (một sự thay đổi đáng kể/kịch tính trong chính sách)
  • significant a significant shift in policy
    (một sự thay đổi quan trọng trong chính sách)
  • radical a radical shift in policy
    (một sự thay đổi triệt để/căn bản trong chính sách)
  • subtle a subtle shift in policy
    (một sự thay đổi tinh tế/nhẹ nhàng trong chính sách)
Verb + shift in policy
  • implement to implement a shift in policy
    (thực hiện một sự thay đổi trong chính sách)
  • signal to signal a shift in policy
    (ra tín hiệu/báo hiệu một sự thay đổi trong chính sách)
  • represent to represent a shift in policy
    (đại diện/biểu thị một sự thay đổi trong chính sách)
  • mark to mark a shift in policy
    (đánh dấu một sự thay đổi trong chính sách)
  • call for to call for a shift in policy
    (kêu gọi một sự thay đổi trong chính sách)

Idioms

  • a U-turn in policy

    một sự thay đổi chính sách 180 độ; một cú 'quay xe' trong chính sách

    "The government made a U-turn in policy regarding environmental regulations after public outcry."

    (Chính phủ đã có một cú 'quay xe' trong chính sách về các quy định môi trường sau phản ứng dữ dội của công chúng.)

  • a sea change in policy

    một sự thay đổi sâu rộng/triệt để trong chính sách

    "The election of the new president led to a sea change in foreign policy."

    (Việc bầu cử tổng thống mới đã dẫn đến một sự thay đổi sâu rộng trong chính sách đối ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift in policy

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi về vị trí hoặc hướng; sự thay đổi đáng kể trong một chính sách, thông lệ hoặc thái độ.

"The government announced a major shift in policy regarding climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift in policy".

Chính sách và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'shift in policy' (sự thay đổi chính sách) thường gắn liền với ý kiến công chúng và kết quả bầu cử. Các chính phủ thường phải điều chỉnh hoặc thay đổi chính sách để phản ánh nguyện vọng của cử tri hoặc để giải quyết các vấn đề xã hội mới nổi. Điều này là một phần thiết yếu của quản trị dân chủ và trách nhiệm giải trình.

Tác động của Thay đổi Chính sách

Mỗi sự thay đổi chính sách, dù lớn hay nhỏ, đều có thể gây ra tranh cãi và tác động rộng lớn đến kinh tế, xã hội và cuộc sống của người dân. Các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân thường phải thích nghi với những 'shifts in policy', điều này đôi khi có thể dẫn đến sự không chắc chắn hoặc thách thức mới.