shiftless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by laziness, inactivity, and a lack of ambition or purpose.
Vietnamese Meaning
Lười biếng, thiếu năng động và thiếu tham vọng hoặc mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a shiftless young man, always borrowing money and never working."
"Anh ta là một thanh niên lười biếng, luôn vay tiền và không bao giờ làm việc."
-
"The shiftless workers were fired for not completing their tasks."
"Những công nhân lười biếng đã bị sa thải vì không hoàn thành nhiệm vụ của họ."
-
"She accused him of being a shiftless bum."
"Cô ấy buộc tội anh ta là một kẻ lười biếng vô tích sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shiftless' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu năng lực và động lực để cải thiện cuộc sống. Nó thường được dùng để mô tả những người không chịu làm việc, không có chí tiến thủ và sống dựa dẫm vào người khác. Khác với 'lazy' chỉ sự lười biếng đơn thuần, 'shiftless' còn bao hàm sự thiếu trách nhiệm và khả năng tự lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lazy lazy and shiftless (lười biếng và vô dụng/vô tích sự)
-
idle idle and shiftless (ăn không ngồi rồi và vô tích sự)
-
utterly utterly shiftless (hoàn toàn vô dụng/thiếu chí tiến thủ)
-
notoriously notoriously shiftless (nổi tiếng là lười biếng/vô dụng)
-
become become shiftless (trở nên lười biếng/vô dụng/thiếu chí tiến thủ)
-
seem seem shiftless (có vẻ lười biếng/vô dụng/thiếu chí tiến thủ)
-
shiftless a shiftless person (một người lười biếng, thiếu chí tiến thủ)
-
shiftless a shiftless existence/life (một cuộc sống vô định, không mục đích)
Idioms
-
lead a shiftless life
Sống một cuộc đời vô định, không mục đích, không có động lực
"He just wanted to wander and lead a shiftless life."
(Anh ấy chỉ muốn lang thang và sống một cuộc đời vô định.)
-
a shiftless fellow/person
Một người lười biếng, thiếu chí tiến thủ, vô dụng
"The villagers considered him a shiftless fellow who avoided work."
(Dân làng coi anh ta là một người lười biếng luôn tìm cách trốn tránh công việc.)
-
lazy and shiftless
Lười biếng và vô dụng, thiếu chí tiến thủ
"Their son was often described as lazy and shiftless, preferring to do nothing."
(Con trai họ thường bị mô tả là lười biếng và vô dụng, chỉ thích không làm gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shiftless
adjectiveLười biếng, thiếu năng động và thiếu tham vọng hoặc mục đích.
"He was a shiftless young man, always borrowing money and never working."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shiftless".
