(Top Banner Ad)
shiftless
B2
adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học

shiftless

UK: /ˈʃɪftləs/ • US: /ˈʃɪftləs/

Nghĩa tiếng Việt

lười biếng ăn không ngồi rồi lười nhác vô dụng không có chí tiến thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by laziness, inactivity, and a lack of ambition or purpose.

Vietnamese Meaning

Lười biếng, thiếu năng động và thiếu tham vọng hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a shiftless young man, always borrowing money and never working."

    "Anh ta là một thanh niên lười biếng, luôn vay tiền và không bao giờ làm việc."

  • "The shiftless workers were fired for not completing their tasks."

    "Những công nhân lười biếng đã bị sa thải vì không hoàn thành nhiệm vụ của họ."

  • "She accused him of being a shiftless bum."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là một kẻ lười biếng vô tích sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift Sự thay đổi; ca làm việc; sự xoay sở, giải pháp
Verb shift Thay đổi, di chuyển; xoay sở
Noun shiftlessness Sự thiếu chí tiến thủ, sự lười biếng, sự vô dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan
Middle English
shiften
English
shift
Old English
-leas
English
shiftless

Nguồn gốc từ 'shift' và '-less'

Từ 'shiftless' có nguồn gốc từ từ 'shift' trong tiếng Anh cổ (sciftan), mang nghĩa là sắp xếp, phân chia, và sau này là sự xoay xở, giải pháp hoặc ca làm việc. Khi thêm hậu tố '-less' (từ tiếng Anh cổ '-leas', nghĩa là 'không có'), từ 'shiftless' ra đời, ám chỉ một người không có khả năng xoay sở, không có động lực hay không có giải pháp để tự lo cho bản thân, do đó trở nên lười biếng và vô dụng.

Usage Note

Từ 'shiftless' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu năng lực và động lực để cải thiện cuộc sống. Nó thường được dùng để mô tả những người không chịu làm việc, không có chí tiến thủ và sống dựa dẫm vào người khác. Khác với 'lazy' chỉ sự lười biếng đơn thuần, 'shiftless' còn bao hàm sự thiếu trách nhiệm và khả năng tự lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shiftless
  • lazy lazy and shiftless
    (lười biếng và vô dụng/vô tích sự)
  • idle idle and shiftless
    (ăn không ngồi rồi và vô tích sự)
  • utterly utterly shiftless
    (hoàn toàn vô dụng/thiếu chí tiến thủ)
  • notoriously notoriously shiftless
    (nổi tiếng là lười biếng/vô dụng)
Verb + shiftless
  • become become shiftless
    (trở nên lười biếng/vô dụng/thiếu chí tiến thủ)
  • seem seem shiftless
    (có vẻ lười biếng/vô dụng/thiếu chí tiến thủ)
Noun + shiftless
  • shiftless a shiftless person
    (một người lười biếng, thiếu chí tiến thủ)
  • shiftless a shiftless existence/life
    (một cuộc sống vô định, không mục đích)

Idioms

  • lead a shiftless life

    Sống một cuộc đời vô định, không mục đích, không có động lực

    "He just wanted to wander and lead a shiftless life."

    (Anh ấy chỉ muốn lang thang và sống một cuộc đời vô định.)

  • a shiftless fellow/person

    Một người lười biếng, thiếu chí tiến thủ, vô dụng

    "The villagers considered him a shiftless fellow who avoided work."

    (Dân làng coi anh ta là một người lười biếng luôn tìm cách trốn tránh công việc.)

  • lazy and shiftless

    Lười biếng và vô dụng, thiếu chí tiến thủ

    "Their son was often described as lazy and shiftless, preferring to do nothing."

    (Con trai họ thường bị mô tả là lười biếng và vô dụng, chỉ thích không làm gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shiftless

adjective
Lật mặt

Lười biếng, thiếu năng động và thiếu tham vọng hoặc mục đích.

"He was a shiftless young man, always borrowing money and never working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shiftless".

Giá trị lao động và trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ vào giá trị của lao động và trách nhiệm cá nhân. Người 'shiftless' thường bị nhìn nhận tiêu cực vì họ bị coi là không đóng góp cho xã hội, thiếu động lực và không chịu xoay sở để cải thiện cuộc sống của mình. Quan điểm này gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi thành công được coi là kết quả của sự chăm chỉ và nỗ lực cá nhân.

Sự phân biệt và định kiến xã hội

Mặc dù từ 'shiftless' mô tả một đặc điểm cá nhân, nó đôi khi được dùng để tạo ra sự phân biệt và định kiến xã hội. Việc gán nhãn một người hoặc một nhóm người là 'shiftless' có thể bỏ qua các yếu tố phức tạp hơn như hoàn cảnh kinh tế, thiếu cơ hội giáo dục, hoặc các rào cản xã hội khác có thể ảnh hưởng đến khả năng 'xoay sở' của họ.