long period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extended or considerable amount of time.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian dài hoặc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country experienced a long period of economic growth."
"Đất nước đã trải qua một giai đoạn dài tăng trưởng kinh tế."
-
"The project took a long period to complete."
"Dự án mất một khoảng thời gian dài để hoàn thành."
-
"He lived in France for a long period."
"Anh ấy đã sống ở Pháp trong một thời gian dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long | dài (về không gian hoặc thời gian) |
| Adjective (comparative) | longer | dài hơn |
| Adjective (superlative) | longest | dài nhất |
| Noun | length | chiều dài, độ dài |
| Verb | lengthen | kéo dài ra, làm dài ra |
| Noun | period | giai đoạn, thời kỳ, chu kỳ |
| Adjective | periodic | có tính chu kỳ, định kỳ |
| Noun | periodical | tạp chí định kỳ, ấn phẩm định kỳ |
| Noun | periodicity | tính chu kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, không xác định rõ ràng về mặt thời gian cụ thể. Nó có thể đề cập đến một giai đoạn trong lịch sử, một giai đoạn phát triển, hoặc đơn giản là một khoảng thời gian mà một điều gì đó kéo dài.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ tính chất hoặc đặc điểm của khoảng thời gian dài (ví dụ: a long period of silence). ‘in’ được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: in a long period of history). ‘during’ dùng để chỉ những gì xảy ra trong khoảng thời gian dài đó (ví dụ: during a long period of drought).
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively long period (một khoảng thời gian tương đối dài)
-
prolonged a prolonged long period (một khoảng thời gian dài bị kéo dài)
-
extended an extended long period (một khoảng thời gian dài được mở rộng)
-
last for last for a long period (kéo dài trong một khoảng thời gian dài)
-
require require a long period (đòi hỏi một khoảng thời gian dài)
-
cover cover a long period (bao gồm một khoảng thời gian dài)
-
over over a long period (trong/qua một khoảng thời gian dài)
-
for for a long period (trong một khoảng thời gian dài)
-
during during a long period (trong suốt một khoảng thời gian dài)
Idioms
-
over a long period of time
trong suốt một khoảng thời gian dài; qua nhiều năm tháng
"Changes in climate often occur over a long period of time."
(Những thay đổi về khí hậu thường xảy ra trong suốt một khoảng thời gian dài.)
-
for a long period
trong một khoảng thời gian dài
"The economy remained stagnant for a long period."
(Nền kinh tế trì trệ trong một khoảng thời gian dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long period
Danh từMột khoảng thời gian dài hoặc đáng kể.
"The country experienced a long period of economic growth."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To study for a long period requires dedication. |
Để học trong một khoảng thời gian dài đòi hỏi sự tận tâm. |
| Phủ định | It's important not to procrastinate when needing to focus for a long period. |
Điều quan trọng là không trì hoãn khi cần tập trung trong một khoảng thời gian dài. |
| Nghi vấn | Why do you want to dedicate a long period to this project? |
Tại sao bạn muốn dành một khoảng thời gian dài cho dự án này? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced a long period of growth. |
Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng dài. |
| Phủ định | Not for a long period did the negotiations yield any positive results. |
Mãi đến một thời gian dài các cuộc đàm phán mới mang lại kết quả tích cực. |
| Nghi vấn | For what long period did the dinosaurs roam the Earth? |
Trong khoảng thời gian dài bao lâu thì khủng long đã lang thang trên Trái Đất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long period".
