(Top Banner Ad)
long period
B1
Danh từ B1 Tổng quát

long period

UK: /lɒŋ ˈpɪəriəd/ • US: /lɔŋ ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian dài giai đoạn dài khoảng thời gian dài lâu dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extended or considerable amount of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian dài hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a long period of economic growth."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn dài tăng trưởng kinh tế."

  • "The project took a long period to complete."

    "Dự án mất một khoảng thời gian dài để hoàn thành."

  • "He lived in France for a long period."

    "Anh ấy đã sống ở Pháp trong một thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài (về không gian hoặc thời gian)
Adjective (comparative) longer dài hơn
Adjective (superlative) longest dài nhất
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Noun period giai đoạn, thời kỳ, chu kỳ
Adjective periodic có tính chu kỳ, định kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ, ấn phẩm định kỳ
Noun periodicity tính chu kỳ

Synonyms

extended time (thời gian kéo dài)prolonged duration (khoảng thời gian kéo dài)

Antonyms

short period (thời gian ngắn)brief time (thời gian ngắn ngủi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Ancient Greek
periodos (περίοδος)
Latin
periodus

Nguồn gốc của từ 'long'

Từ 'long' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dlonghos- có nghĩa là 'dài'. Nó đã phát triển qua tiếng German nguyên thủy thành *langaz và sau đó là tiếng Anh cổ 'lang'. Ngay từ đầu, từ này đã dùng để chỉ chiều dài về không gian và cả thời gian, thể hiện một sự kéo dài.

Nguồn gốc của từ 'period'

Từ 'period' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', ghép từ 'peri-' (xung quanh) và 'hodos' (con đường, chuyến đi). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một vòng tròn, một chu trình hoàn chỉnh'. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để chỉ một khoảng thời gian xác định, một giai đoạn hoặc một kỷ nguyên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, không xác định rõ ràng về mặt thời gian cụ thể. Nó có thể đề cập đến một giai đoạn trong lịch sử, một giai đoạn phát triển, hoặc đơn giản là một khoảng thời gian mà một điều gì đó kéo dài.

Prepositions

of in during

‘of’ được sử dụng để chỉ tính chất hoặc đặc điểm của khoảng thời gian dài (ví dụ: a long period of silence). ‘in’ được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: in a long period of history). ‘during’ dùng để chỉ những gì xảy ra trong khoảng thời gian dài đó (ví dụ: during a long period of drought).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long period
  • relatively a relatively long period
    (một khoảng thời gian tương đối dài)
  • prolonged a prolonged long period
    (một khoảng thời gian dài bị kéo dài)
  • extended an extended long period
    (một khoảng thời gian dài được mở rộng)
Verb + long period
  • last for last for a long period
    (kéo dài trong một khoảng thời gian dài)
  • require require a long period
    (đòi hỏi một khoảng thời gian dài)
  • cover cover a long period
    (bao gồm một khoảng thời gian dài)
Preposition + long period
  • over over a long period
    (trong/qua một khoảng thời gian dài)
  • for for a long period
    (trong một khoảng thời gian dài)
  • during during a long period
    (trong suốt một khoảng thời gian dài)

Idioms

  • over a long period of time

    trong suốt một khoảng thời gian dài; qua nhiều năm tháng

    "Changes in climate often occur over a long period of time."

    (Những thay đổi về khí hậu thường xảy ra trong suốt một khoảng thời gian dài.)

  • for a long period

    trong một khoảng thời gian dài

    "The economy remained stagnant for a long period."

    (Nền kinh tế trì trệ trong một khoảng thời gian dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian dài hoặc đáng kể.

"The country experienced a long period of economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To study for a long period requires dedication.
Để học trong một khoảng thời gian dài đòi hỏi sự tận tâm.
Phủ định
It's important not to procrastinate when needing to focus for a long period.
Điều quan trọng là không trì hoãn khi cần tập trung trong một khoảng thời gian dài.
Nghi vấn
Why do you want to dedicate a long period to this project?
Tại sao bạn muốn dành một khoảng thời gian dài cho dự án này?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced a long period of growth.
Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng dài.
Phủ định
Not for a long period did the negotiations yield any positive results.
Mãi đến một thời gian dài các cuộc đàm phán mới mang lại kết quả tích cực.
Nghi vấn
For what long period did the dinosaurs roam the Earth?
Trong khoảng thời gian dài bao lâu thì khủng long đã lang thang trên Trái Đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long period".

Tầm quan trọng của tầm nhìn dài hạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và tài chính, việc có 'tầm nhìn dài hạn' (long-term vision) và 'kế hoạch dài hạn' (long-term planning) được đánh giá rất cao. Điều này nhấn mạnh sự kiên nhẫn, đầu tư vào tương lai và khả năng nhìn xa trông rộng, hiểu rằng những thành công lớn thường không đến ngay lập tức mà cần một 'khoảng thời gian dài' để phát triển.

Giá trị của sự bền bỉ và kiên trì

Các câu nói như 'Rome wasn't built in a day' (Thành Rome không được xây trong một ngày) phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc: rằng những thành tựu vĩ đại đòi hỏi sự bền bỉ, cống hiến và nỗ lực không ngừng 'trong một khoảng thời gian dài'. Điều này khuyến khích sự kiên nhẫn và quyết tâm để vượt qua thử thách.