short viewing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief period of watching something, such as a film, television program, or artwork.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn xem một cái gì đó, chẳng hạn như một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The critic had a short viewing of the new movie before writing his review."
"Nhà phê bình đã có một buổi xem ngắn bộ phim mới trước khi viết bài đánh giá của mình."
-
"The museum offered a short viewing of the rare painting."
"Bảo tàng đã cho phép xem nhanh bức tranh quý hiếm."
-
"After a short viewing, I decided to buy the product."
"Sau khi xem nhanh, tôi quyết định mua sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đoạn trích ngắn, một đoạn xem trước hoặc một cái nhìn lướt qua một tác phẩm nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất ngắn gọn của việc xem.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng được xem, ví dụ: 'a short viewing of the film'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a short viewing (có một buổi xem/quan sát ngắn)
-
allow for allow for a short viewing (cho phép một buổi xem/quan sát ngắn)
-
conduct conduct a short viewing (thực hiện một buổi xem/quan sát ngắn)
-
schedule schedule a short viewing (lên lịch một buổi xem/quan sát ngắn)
-
limited a limited short viewing (một buổi xem/quan sát ngắn hạn chế)
-
introductory an introductory short viewing (một buổi xem/quan sát ngắn mang tính giới thiệu)
-
preliminary a preliminary short viewing (một buổi xem/quan sát ngắn sơ bộ)
Idioms
-
a short viewing window
một khoảng thời gian ngắn để xem/quan sát (thường dùng trong bối cảnh cụ thể như bất động sản, sự kiện)
"We only have a short viewing window for the apartment before it's sold."
(Chúng tôi chỉ có một khoảng thời gian ngắn để xem căn hộ trước khi nó được bán.)
-
to get a short viewing
có được một cái nhìn/buổi xem ngắn ngủi
"You'll only get a short viewing of the exhibition due to time constraints."
(Bạn sẽ chỉ có được một cái nhìn ngắn về triển lãm do hạn chế về thời gian.)
-
beyond a short viewing
vượt ra ngoài một cái nhìn/buổi xem ngắn ngủi (ám chỉ cần sự tìm hiểu sâu hơn)
"The complexity of the artwork requires something beyond a short viewing."
(Sự phức tạp của tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi nhiều hơn một cái nhìn ngắn ngủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short viewing
Danh từMột khoảng thời gian ngắn xem một cái gì đó, chẳng hạn như một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm nghệ thuật.
"The critic had a short viewing of the new movie before writing his review."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the film is released, the critics will have been giving it a short viewing for weeks. |
Vào thời điểm bộ phim được phát hành, các nhà phê bình đã xem trước nó trong thời gian ngắn hàng tuần. |
| Phủ định | By the end of the week, they won't have been giving the new TV series a short viewing, as they are too busy. |
Đến cuối tuần, họ sẽ không xem trước loạt phim truyền hình mới trong thời gian ngắn, vì họ quá bận. |
| Nghi vấn | Will the committee have been giving each applicant's portfolio a short viewing before making their final decision? |
Liệu ủy ban có xem nhanh hồ sơ của từng ứng viên trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short viewing".
