(Top Banner Ad)
short viewing
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Truyền hình, Nghệ thuật

short viewing

UK: /ʃɔːt ˈvjuːɪŋ/ • US: /ʃɔːrt ˈvjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem nhanh xem lướt qua xem thoáng qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief period of watching something, such as a film, television program, or artwork.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn xem một cái gì đó, chẳng hạn như một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critic had a short viewing of the new movie before writing his review."

    "Nhà phê bình đã có một buổi xem ngắn bộ phim mới trước khi viết bài đánh giá của mình."

  • "The museum offered a short viewing of the rare painting."

    "Bảo tàng đã cho phép xem nhanh bức tranh quý hiếm."

  • "After a short viewing, I decided to buy the product."

    "Sau khi xem nhanh, tôi quyết định mua sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness sự ngắn ngủi
Noun viewer người xem
Noun view cái nhìn, quang cảnh, quan điểm
Verb shorten rút ngắn, làm cho ngắn lại
Verb view xem, nhìn, quan sát
Adjective short ngắn, lùn, thiếu
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu

Synonyms

brief viewing (xem nhanh)quick glimpse (cái nhìn thoáng qua)preview (xem trước)

Antonyms

full viewing (xem toàn bộ)extended viewing (xem kéo dài)

Related Words

screening (buổi chiếu phim)film clip (đoạn phim ngắn)

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
scort
Old French
voir (to see)
Middle English
viewe
Modern English
short viewing (phrase formation)

Nguồn gốc của 'short viewing'

Cụm từ 'short viewing' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, mang tính mô tả cao. Nó không có một lịch sử etymology duy nhất như một từ đơn lẻ. Từ 'short' (ngắn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skurtaz', phát triển thành 'scort' trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'view' (xem, nhìn) bắt nguồn từ động từ 'voir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nhìn', rồi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Khi ghép lại, 'short viewing' đơn giản chỉ sự quan sát hoặc xem xét trong một khoảng thời gian ngắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một đoạn trích ngắn, một đoạn xem trước hoặc một cái nhìn lướt qua một tác phẩm nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất ngắn gọn của việc xem.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng được xem, ví dụ: 'a short viewing of the film'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short viewing
  • have have a short viewing
    (có một buổi xem/quan sát ngắn)
  • allow for allow for a short viewing
    (cho phép một buổi xem/quan sát ngắn)
  • conduct conduct a short viewing
    (thực hiện một buổi xem/quan sát ngắn)
  • schedule schedule a short viewing
    (lên lịch một buổi xem/quan sát ngắn)
Adjective + short viewing
  • limited a limited short viewing
    (một buổi xem/quan sát ngắn hạn chế)
  • introductory an introductory short viewing
    (một buổi xem/quan sát ngắn mang tính giới thiệu)
  • preliminary a preliminary short viewing
    (một buổi xem/quan sát ngắn sơ bộ)

Idioms

  • a short viewing window

    một khoảng thời gian ngắn để xem/quan sát (thường dùng trong bối cảnh cụ thể như bất động sản, sự kiện)

    "We only have a short viewing window for the apartment before it's sold."

    (Chúng tôi chỉ có một khoảng thời gian ngắn để xem căn hộ trước khi nó được bán.)

  • to get a short viewing

    có được một cái nhìn/buổi xem ngắn ngủi

    "You'll only get a short viewing of the exhibition due to time constraints."

    (Bạn sẽ chỉ có được một cái nhìn ngắn về triển lãm do hạn chế về thời gian.)

  • beyond a short viewing

    vượt ra ngoài một cái nhìn/buổi xem ngắn ngủi (ám chỉ cần sự tìm hiểu sâu hơn)

    "The complexity of the artwork requires something beyond a short viewing."

    (Sự phức tạp của tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi nhiều hơn một cái nhìn ngắn ngủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short viewing

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn xem một cái gì đó, chẳng hạn như một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm nghệ thuật.

"The critic had a short viewing of the new movie before writing his review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the film is released, the critics will have been giving it a short viewing for weeks.
Vào thời điểm bộ phim được phát hành, các nhà phê bình đã xem trước nó trong thời gian ngắn hàng tuần.
Phủ định
By the end of the week, they won't have been giving the new TV series a short viewing, as they are too busy.
Đến cuối tuần, họ sẽ không xem trước loạt phim truyền hình mới trong thời gian ngắn, vì họ quá bận.
Nghi vấn
Will the committee have been giving each applicant's portfolio a short viewing before making their final decision?
Liệu ủy ban có xem nhanh hồ sơ của từng ứng viên trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short viewing".

Nội dung dạng ngắn (Short-form content)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, 'short viewing' thường liên quan đến các nội dung video ngắn trên nền tảng như TikTok, YouTube Shorts, hoặc Instagram Reels. Đây là xu hướng phổ biến, phản ánh sự thay đổi trong cách mọi người tiêu thụ thông tin và giải trí, ưu tiên những trải nghiệm nhanh chóng và hấp dẫn.

Thời lượng chú ý giảm sút (Decreasing Attention Span)

Khái niệm 'short viewing' cũng có thể được xem xét trong bối cảnh thời lượng chú ý của con người đang ngày càng giảm sút. Với lượng thông tin khổng lồ và sự đa dạng của các lựa chọn, người xem thường ưu tiên những nội dung có thể nắm bắt nhanh chóng, phù hợp với nhịp sống bận rộn và nhu cầu giải trí tức thời.