(Top Banner Ad)
short way
A2
Noun Phrase A2 General Usage

short way

Nghĩa tiếng Việt

đường tắt cách nhanh nhất phương pháp hiệu quả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route or method that takes less time or distance than another.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường hoặc phương pháp mất ít thời gian hoặc khoảng cách hơn so với một tuyến đường hoặc phương pháp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took the short way through the park to get to the station."

    "Anh ấy đi đường tắt qua công viên để đến nhà ga."

  • "Is there a short way to fix this problem?"

    "Có cách nào nhanh để khắc phục vấn đề này không?"

  • "She always looks for the short way to complete her tasks."

    "Cô ấy luôn tìm cách nhanh nhất để hoàn thành nhiệm vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short ngắn, không dài
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu sót
Adverb shortly chẳng bao lâu, trong thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (for 'short')
*skurtos
Proto-Germanic (for 'short')
*skurtaz
Old English (for 'short')
sceort
PIE (for 'way')
*wegh-
Proto-Germanic (for 'way')
*wegaz
Old English (for 'way')
weg

Nguồn gốc của 'short' và 'way'

Cụm từ 'short way' được tạo thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh. 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', mang ý nghĩa 'ngắn' hoặc 'không dài', và xa hơn nữa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. 'Way' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weg', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'phương hướng', và cũng từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa một con đường không dài, hoặc một lối đi tắt để tiết kiệm thời gian hoặc công sức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách nhanh chóng, hiệu quả hơn để đạt được một mục tiêu hoặc đi đến một địa điểm. Nó có thể liên quan đến việc rút ngắn khoảng cách vật lý (ví dụ: đi đường tắt) hoặc đơn giản hóa một quy trình.

Prepositions

around to

“A short way around” chỉ một cách gián tiếp nhưng nhanh hơn để giải quyết vấn đề hoặc tránh một tình huống. “A short way to” chỉ một phương pháp trực tiếp và hiệu quả để đạt được một mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) short way
  • take take a short way
    (đi đường tắt, chọn con đường ngắn hơn)
  • find find a short way
    (tìm đường tắt, tìm cách nhanh chóng)
  • go go a short way
    (đi một đoạn ngắn)
  • show show someone the short way
    (chỉ cho ai đó đường tắt)

Idioms

  • take the short way

    đi đường tắt; chọn cách nhanh chóng, hiệu quả hơn

    "Let's take the short way through the park to save time."

    (Hãy đi đường tắt qua công viên để tiết kiệm thời gian.)

  • in a short way

    một cách ngắn gọn, súc tích

    "He explained the complex theory in a short way so everyone could understand."

    (Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách ngắn gọn để mọi người đều có thể hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short way

Noun Phrase
Lật mặt

Một tuyến đường hoặc phương pháp mất ít thời gian hoặc khoảng cách hơn so với một tuyến đường hoặc phương pháp khác.

"He took the short way through the park to get to the station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should take the short way to the station.
Chúng ta nên đi đường tắt đến nhà ga.
Phủ định
You cannot take the short way because it is closed.
Bạn không thể đi đường tắt vì nó đã đóng cửa.
Nghi vấn
Could we take the short way to save time?
Chúng ta có thể đi đường tắt để tiết kiệm thời gian không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known a short way to the station, he would have arrived on time.
Nếu anh ấy biết đường tắt đến nhà ga, anh ấy đã đến đúng giờ.
Phủ định
If we hadn't taken the short way, we might not have finished the project on time.
Nếu chúng tôi không đi đường tắt, chúng tôi có lẽ đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would she have found the missing cat if she had known a short way through the forest?
Liệu cô ấy có tìm thấy con mèo bị mất nếu cô ấy biết đường tắt xuyên rừng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knows the short way to the station.
Cô ấy biết đường tắt đến nhà ga.
Phủ định
I don't know the short way to his house.
Tôi không biết đường tắt đến nhà anh ấy.
Nghi vấn
Which is the short way to the museum?
Đường nào là đường tắt đến viện bảo tàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short way".

Văn hóa 'đường tắt' và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'đường tắt' (short way/shortcut) thường gắn liền với sự hiệu quả và tiết kiệm thời gian, công sức. Mọi người thường tìm kiếm 'short way' để đạt được mục tiêu nhanh hơn, dù đó là trong công việc, học tập hay di chuyển. Tuy nhiên, việc 'đi đường tắt' cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu nó ám chỉ việc bỏ qua các bước quan trọng hoặc gian lận ('cutting corners').

Mong muốn đi 'đường tắt' trong cuộc sống

Mong muốn tìm 'short way' là một phần của bản chất con người, thể hiện khao khát đạt được kết quả với nỗ lực tối thiểu. Điều này được phản ánh trong nhiều phát minh, công nghệ và phương pháp làm việc được thiết kế để tăng tốc độ và giảm gánh nặng. Tuy nhiên, những 'short way' thực sự hiệu quả thường đòi hỏi sự thông minh và sáng tạo, chứ không đơn thuần là bỏ qua các quy tắc hay giá trị cốt lõi.