short way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tuyến đường hoặc phương pháp mất ít thời gian hoặc khoảng cách hơn so với một tuyến đường hoặc phương pháp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took the short way through the park to get to the station."
"Anh ấy đi đường tắt qua công viên để đến nhà ga."
-
"Is there a short way to fix this problem?"
"Có cách nào nhanh để khắc phục vấn đề này không?"
-
"She always looks for the short way to complete her tasks."
"Cô ấy luôn tìm cách nhanh nhất để hoàn thành nhiệm vụ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách nhanh chóng, hiệu quả hơn để đạt được một mục tiêu hoặc đi đến một địa điểm. Nó có thể liên quan đến việc rút ngắn khoảng cách vật lý (ví dụ: đi đường tắt) hoặc đơn giản hóa một quy trình.
Prepositions
“A short way around” chỉ một cách gián tiếp nhưng nhanh hơn để giải quyết vấn đề hoặc tránh một tình huống. “A short way to” chỉ một phương pháp trực tiếp và hiệu quả để đạt được một mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a short way (đi đường tắt, chọn con đường ngắn hơn)
-
find find a short way (tìm đường tắt, tìm cách nhanh chóng)
-
go go a short way (đi một đoạn ngắn)
-
show show someone the short way (chỉ cho ai đó đường tắt)
Idioms
-
take the short way
đi đường tắt; chọn cách nhanh chóng, hiệu quả hơn
"Let's take the short way through the park to save time."
(Hãy đi đường tắt qua công viên để tiết kiệm thời gian.)
-
in a short way
một cách ngắn gọn, súc tích
"He explained the complex theory in a short way so everyone could understand."
(Anh ấy giải thích lý thuyết phức tạp một cách ngắn gọn để mọi người đều có thể hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short way
Noun PhraseMột tuyến đường hoặc phương pháp mất ít thời gian hoặc khoảng cách hơn so với một tuyến đường hoặc phương pháp khác.
"He took the short way through the park to get to the station."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should take the short way to the station. |
Chúng ta nên đi đường tắt đến nhà ga. |
| Phủ định | You cannot take the short way because it is closed. |
Bạn không thể đi đường tắt vì nó đã đóng cửa. |
| Nghi vấn | Could we take the short way to save time? |
Chúng ta có thể đi đường tắt để tiết kiệm thời gian không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known a short way to the station, he would have arrived on time. |
Nếu anh ấy biết đường tắt đến nhà ga, anh ấy đã đến đúng giờ. |
| Phủ định | If we hadn't taken the short way, we might not have finished the project on time. |
Nếu chúng tôi không đi đường tắt, chúng tôi có lẽ đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would she have found the missing cat if she had known a short way through the forest? |
Liệu cô ấy có tìm thấy con mèo bị mất nếu cô ấy biết đường tắt xuyên rừng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knows the short way to the station. |
Cô ấy biết đường tắt đến nhà ga. |
| Phủ định | I don't know the short way to his house. |
Tôi không biết đường tắt đến nhà anh ấy. |
| Nghi vấn | Which is the short way to the museum? |
Đường nào là đường tắt đến viện bảo tàng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short way".
