(Top Banner Ad)
demonstrating respect
B2
Động từ + Danh từ B2 Xã hội học, Giao tiếp

demonstrating respect

UK: /ˈdɛmənˌstreɪtɪŋ rɪˈspɛkt/ • US: /ˈdɛmənˌstreɪtɪŋ rɪˈspɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự tôn trọng bày tỏ sự tôn trọng cho thấy sự tôn trọng kính trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or expressing esteem or regard for someone or something.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc bày tỏ sự kính trọng hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Demonstrating respect for different cultures is crucial in a globalized world."

    "Thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác nhau là rất quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa."

  • "He was demonstrating respect by listening attentively to her concerns."

    "Anh ấy thể hiện sự tôn trọng bằng cách lắng nghe chăm chú những lo lắng của cô ấy."

  • "Demonstrating respect for the elderly is a cultural norm in many societies."

    "Thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi là một chuẩn mực văn hóa ở nhiều xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demonstrate thể hiện, chứng minh, biểu thị
Noun demonstration sự thể hiện, sự chứng minh, cuộc biểu tình
Adjective demonstrative có tính biểu thị, bộc lộ cảm xúc, minh họa
Noun demonstrator người biểu tình, người thuyết minh, thiết bị trình diễn
Noun respect sự tôn trọng, sự kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful có thái độ tôn trọng, lễ phép
Adjective respectable đáng kính trọng, chỉnh tề, khá lớn (số lượng)
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
Verb disrespect thiếu tôn trọng, vô lễ
Adjective disrespectful thiếu tôn trọng, vô lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēmonstrāre
Latin
respectus
Old French
demonstrer
Old French
respect
English
demonstrate
English
respect
English
demonstrating respect

Nguồn gốc của 'Demonstrate'

Từ 'demonstrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēmonstrāre', có nghĩa là 'chỉ ra, chứng minh'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa của việc làm cho điều gì đó rõ ràng, biểu lộ ra bên ngoài hoặc thể hiện một cách công khai.

Nguồn gốc của 'Respect'

Từ 'respect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respectus', ban đầu mang nghĩa 'nhìn lại' hoặc 'sự xem xét lại'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'sự tôn trọng' hoặc 'sự kính trọng', hàm ý việc đánh giá cao giá trị, phẩm chất của ai đó hoặc điều gì đó.

Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'demonstrating respect' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'làm cho điều gì đó rõ ràng' (demonstrating) với 'sự đánh giá cao' (respect). Nó không có một lịch sử etymology riêng biệt như một từ duy nhất mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này để diễn tả hành động biểu lộ sự kính trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách ứng xử cho thấy sự tôn trọng. Nó có thể bao gồm cả lời nói và hành động. 'Demonstrating' nhấn mạnh vào việc hành động, làm cho sự tôn trọng trở nên rõ ràng và dễ nhận thấy. Khác với việc chỉ 'feeling respect' (cảm thấy tôn trọng), 'demonstrating respect' bao hàm việc thể hiện ra bên ngoài.

Prepositions

for towards to

'for' thường được sử dụng khi thể hiện sự tôn trọng đối với một lý do, nguyên tắc hoặc phẩm chất. 'towards' và 'to' thường được sử dụng khi thể hiện sự tôn trọng đối với một người cụ thể. Ví dụ: 'demonstrating respect for the environment', 'demonstrating respect towards elders', 'demonstrating respect to the teacher'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demonstrating respect
  • sincere sincere demonstrating respect
    (sự thể hiện sự tôn trọng chân thành)
  • genuine genuine demonstrating respect
    (sự thể hiện sự tôn trọng thật lòng)
  • clear clear demonstrating respect
    (sự thể hiện sự tôn trọng rõ ràng)
Verb + demonstrating respect
  • practice practice demonstrating respect
    (thực hành thể hiện sự tôn trọng)
  • learn learn demonstrating respect
    (học cách thể hiện sự tôn trọng)
  • begin begin demonstrating respect
    (bắt đầu thể hiện sự tôn trọng)
Adverb + demonstrating respect
  • openly openly demonstrating respect
    (công khai thể hiện sự tôn trọng)
  • consistently consistently demonstrating respect
    (liên tục thể hiện sự tôn trọng)
  • always always demonstrating respect
    (luôn luôn thể hiện sự tôn trọng)

Idioms

  • a way of demonstrating respect

    một cách để thể hiện sự tôn trọng

    "Smiling and listening attentively is a simple way of demonstrating respect."

    (Mỉm cười và lắng nghe chăm chú là một cách đơn giản để thể hiện sự tôn trọng.)

  • key to demonstrating respect

    chìa khóa để thể hiện sự tôn trọng

    "Active listening is often seen as a key to demonstrating respect in conversations."

    (Lắng nghe chủ động thường được coi là chìa khóa để thể hiện sự tôn trọng trong các cuộc trò chuyện.)

  • essential for demonstrating respect

    cần thiết để thể hiện sự tôn trọng

    "Being punctual is essential for demonstrating respect for other people's time."

    (Đúng giờ là điều cần thiết để thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demonstrating respect

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc bày tỏ sự kính trọng hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"Demonstrating respect for different cultures is crucial in a globalized world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrating respect".

Giao tiếp bằng mắt ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì giao tiếp bằng mắt phù hợp khi nói chuyện là một cách quan trọng để thể hiện sự chú ý, trung thực và tôn trọng đối với người đối diện. Điều này cho thấy bạn đang lắng nghe và coi trọng lời nói của họ, ngược lại việc nhìn đi chỗ khác có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu tự tin.

Tính đúng giờ trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và xã hội, việc đúng giờ được coi là một hình thức cơ bản để thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác. Đến muộn có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là thô lỗ.