demonstrating respect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing or expressing esteem or regard for someone or something.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc bày tỏ sự kính trọng hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Demonstrating respect for different cultures is crucial in a globalized world."
"Thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác nhau là rất quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa."
-
"He was demonstrating respect by listening attentively to her concerns."
"Anh ấy thể hiện sự tôn trọng bằng cách lắng nghe chăm chú những lo lắng của cô ấy."
-
"Demonstrating respect for the elderly is a cultural norm in many societies."
"Thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi là một chuẩn mực văn hóa ở nhiều xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demonstrate | thể hiện, chứng minh, biểu thị |
| Noun | demonstration | sự thể hiện, sự chứng minh, cuộc biểu tình |
| Adjective | demonstrative | có tính biểu thị, bộc lộ cảm xúc, minh họa |
| Noun | demonstrator | người biểu tình, người thuyết minh, thiết bị trình diễn |
| Noun | respect | sự tôn trọng, sự kính trọng |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectful | có thái độ tôn trọng, lễ phép |
| Adjective | respectable | đáng kính trọng, chỉnh tề, khá lớn (số lượng) |
| Noun | disrespect | sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ |
| Verb | disrespect | thiếu tôn trọng, vô lễ |
| Adjective | disrespectful | thiếu tôn trọng, vô lễ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách ứng xử cho thấy sự tôn trọng. Nó có thể bao gồm cả lời nói và hành động. 'Demonstrating' nhấn mạnh vào việc hành động, làm cho sự tôn trọng trở nên rõ ràng và dễ nhận thấy. Khác với việc chỉ 'feeling respect' (cảm thấy tôn trọng), 'demonstrating respect' bao hàm việc thể hiện ra bên ngoài.
Prepositions
'for' thường được sử dụng khi thể hiện sự tôn trọng đối với một lý do, nguyên tắc hoặc phẩm chất. 'towards' và 'to' thường được sử dụng khi thể hiện sự tôn trọng đối với một người cụ thể. Ví dụ: 'demonstrating respect for the environment', 'demonstrating respect towards elders', 'demonstrating respect to the teacher'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincere sincere demonstrating respect (sự thể hiện sự tôn trọng chân thành)
-
genuine genuine demonstrating respect (sự thể hiện sự tôn trọng thật lòng)
-
clear clear demonstrating respect (sự thể hiện sự tôn trọng rõ ràng)
-
practice practice demonstrating respect (thực hành thể hiện sự tôn trọng)
-
learn learn demonstrating respect (học cách thể hiện sự tôn trọng)
-
begin begin demonstrating respect (bắt đầu thể hiện sự tôn trọng)
-
openly openly demonstrating respect (công khai thể hiện sự tôn trọng)
-
consistently consistently demonstrating respect (liên tục thể hiện sự tôn trọng)
-
always always demonstrating respect (luôn luôn thể hiện sự tôn trọng)
Idioms
-
a way of demonstrating respect
một cách để thể hiện sự tôn trọng
"Smiling and listening attentively is a simple way of demonstrating respect."
(Mỉm cười và lắng nghe chăm chú là một cách đơn giản để thể hiện sự tôn trọng.)
-
key to demonstrating respect
chìa khóa để thể hiện sự tôn trọng
"Active listening is often seen as a key to demonstrating respect in conversations."
(Lắng nghe chủ động thường được coi là chìa khóa để thể hiện sự tôn trọng trong các cuộc trò chuyện.)
-
essential for demonstrating respect
cần thiết để thể hiện sự tôn trọng
"Being punctual is essential for demonstrating respect for other people's time."
(Đúng giờ là điều cần thiết để thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demonstrating respect
Động từ + Danh từThể hiện hoặc bày tỏ sự kính trọng hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"Demonstrating respect for different cultures is crucial in a globalized world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demonstrating respect".
