(Top Banner Ad)
shuffled
B1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle') B1 Tổng quát

shuffled

UK: /ˈʃʌfəld/ • US: /ˈʃʌfəld/

Nghĩa tiếng Việt

đã tráo đã lê bước đã xáo trộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'shuffle'. To mix (a deck of cards) by changing the order of the cards.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle'. Tráo (bài) bằng cách thay đổi thứ tự các lá bài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shuffled the cards before dealing them."

    "Anh ấy tráo bài trước khi chia."

  • "The documents were shuffled to hide the original order."

    "Các tài liệu đã được xáo trộn để che giấu thứ tự ban đầu."

  • "He shuffled his feet nervously."

    "Anh ấy lê chân một cách lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shuffle xáo trộn (bài, giấy tờ); lê bước chân
Noun shuffle sự xáo trộn; bước chân lê
Adjective shuffling lê bước, lúng túng (trong cách đi)
Noun shuffling hành động lê bước; sự xáo trộn
Verb reshuffle xáo trộn lại, cải tổ (nhân sự, kế hoạch)
Noun reshuffle sự xáo trộn lại, cuộc cải tổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
schuffelen
English (late 15th century)
shuffle

Nguồn gốc của 'Shuffled'

Từ 'shuffled' bắt nguồn từ 'shuffle', có gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức 'schuffelen'. Từ này ban đầu có nghĩa là 'đi lê bước' hoặc 'đẩy qua đẩy lại'. Đến cuối thế kỷ 15, nó xuất hiện trong tiếng Anh với ý nghĩa tương tự, và sau đó được dùng để chỉ hành động xáo trộn bài hoặc giấy tờ, gợi lên hình ảnh sự chuyển động không đều hoặc ngẫu nhiên.

Usage Note

Khi nói về việc tráo bài, 'shuffled' chỉ hành động đã diễn ra trong quá khứ. Ngoài ra, 'shuffled' còn có nghĩa là đi lê bước, lết chân một cách chậm chạp, thường do mệt mỏi hoặc không muốn di chuyển nhanh.
Thái nghĩa này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự mệt mỏi, chán nản hoặc lười biếng.
Động từ này có thể áp dụng cho việc sắp xếp lại người hoặc vật. Ví dụ, sắp xếp lại đội hình bóng đá hoặc sắp xếp lại các tệp trên máy tính.

Prepositions

through around

'shuffled through' ám chỉ việc lục lọi, tìm kiếm một cách vội vã. 'shuffled around' chỉ sự xáo trộn vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + shuffled
  • slowly He slowly shuffled his feet.
    (Anh ấy chậm rãi lê bước chân.)
  • awkwardly She awkwardly shuffled her papers.
    (Cô ấy lúng túng xáo trộn giấy tờ của mình.)
  • nervously He nervously shuffled into the room.
    (Anh ấy lo lắng lê bước vào phòng.)
Danh từ + shuffled
  • cards The cards were shuffled well.
    (Bài được xáo kỹ.)
  • feet His feet shuffled on the pavement.
    (Chân anh ấy lê trên vỉa hè.)
  • papers The papers were shuffled into a mess.
    (Đống giấy tờ bị xáo trộn lung tung.)
Động từ phụ trợ + shuffled
  • was The deck was shuffled before the game.
    (Bộ bài đã được xáo trước trận đấu.)
  • has He has shuffled his responsibilities around.
    (Anh ấy đã hoán đổi các trách nhiệm của mình.)
  • got The information got shuffled and lost.
    (Thông tin bị xáo trộn và thất lạc.)

Idioms

  • shuffle off this mortal coil

    chết, từ giã cõi đời (cách nói văn hoa, trang trọng)

    "He decided it was time to shuffle off this mortal coil and face the unknown."

    (Ông ấy quyết định đã đến lúc từ giã cõi đời này và đối mặt với những điều chưa biết.)

  • shuffle the deck

    thay đổi, sắp xếp lại mọi thứ (thường là quyền lực, vị trí trong một tổ chức)

    "The new CEO decided to shuffle the deck, moving some managers to different departments."

    (CEO mới quyết định xáo trộn lại, điều chuyển một số quản lý sang các phòng ban khác.)

  • shuffle things around

    sắp xếp lại, di chuyển đồ đạc/kế hoạch một cách ngẫu nhiên hoặc không theo thứ tự nhất định

    "Can you shuffle things around on your schedule so we can meet tomorrow?"

    (Bạn có thể sắp xếp lại lịch của mình để chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shuffled

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle')
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle'. Tráo (bài) bằng cách thay đổi thứ tự các lá bài.

"He shuffled the cards before dealing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuffled".

Trò chơi bài và sự công bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động xáo bài ('shuffling cards') trước khi chia là một nghi thức quan trọng để đảm bảo sự ngẫu nhiên và công bằng cho tất cả người chơi. Đây là biểu tượng của việc trao cơ hội như nhau cho mỗi người và loại bỏ mọi định kiến hay sắp đặt trước.

Điệu nhảy Shuffle

'Shuffle' cũng liên quan đến một loại hình nhảy đường phố phổ biến, đặc biệt là trong nhạc điện tử. Điệu nhảy này đặc trưng bởi các bước chân trượt và di chuyển nhanh, tạo ra hiệu ứng mượt mà và nhịp nhàng, được gọi là 'shuffle dance'. Nó thể hiện sự tự do và năng động trong văn hóa nhảy hiện đại.