shuffled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'shuffle'. To mix (a deck of cards) by changing the order of the cards.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle'. Tráo (bài) bằng cách thay đổi thứ tự các lá bài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shuffled the cards before dealing them."
"Anh ấy tráo bài trước khi chia."
-
"The documents were shuffled to hide the original order."
"Các tài liệu đã được xáo trộn để che giấu thứ tự ban đầu."
-
"He shuffled his feet nervously."
"Anh ấy lê chân một cách lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shuffle | xáo trộn (bài, giấy tờ); lê bước chân |
| Noun | shuffle | sự xáo trộn; bước chân lê |
| Adjective | shuffling | lê bước, lúng túng (trong cách đi) |
| Noun | shuffling | hành động lê bước; sự xáo trộn |
| Verb | reshuffle | xáo trộn lại, cải tổ (nhân sự, kế hoạch) |
| Noun | reshuffle | sự xáo trộn lại, cuộc cải tổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về việc tráo bài, 'shuffled' chỉ hành động đã diễn ra trong quá khứ. Ngoài ra, 'shuffled' còn có nghĩa là đi lê bước, lết chân một cách chậm chạp, thường do mệt mỏi hoặc không muốn di chuyển nhanh.
Thái nghĩa này thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự mệt mỏi, chán nản hoặc lười biếng.
Động từ này có thể áp dụng cho việc sắp xếp lại người hoặc vật. Ví dụ, sắp xếp lại đội hình bóng đá hoặc sắp xếp lại các tệp trên máy tính.
Prepositions
'shuffled through' ám chỉ việc lục lọi, tìm kiếm một cách vội vã. 'shuffled around' chỉ sự xáo trộn vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly He slowly shuffled his feet. (Anh ấy chậm rãi lê bước chân.)
-
awkwardly She awkwardly shuffled her papers. (Cô ấy lúng túng xáo trộn giấy tờ của mình.)
-
nervously He nervously shuffled into the room. (Anh ấy lo lắng lê bước vào phòng.)
-
cards The cards were shuffled well. (Bài được xáo kỹ.)
-
feet His feet shuffled on the pavement. (Chân anh ấy lê trên vỉa hè.)
-
papers The papers were shuffled into a mess. (Đống giấy tờ bị xáo trộn lung tung.)
-
was The deck was shuffled before the game. (Bộ bài đã được xáo trước trận đấu.)
-
has He has shuffled his responsibilities around. (Anh ấy đã hoán đổi các trách nhiệm của mình.)
-
got The information got shuffled and lost. (Thông tin bị xáo trộn và thất lạc.)
Idioms
-
shuffle off this mortal coil
chết, từ giã cõi đời (cách nói văn hoa, trang trọng)
"He decided it was time to shuffle off this mortal coil and face the unknown."
(Ông ấy quyết định đã đến lúc từ giã cõi đời này và đối mặt với những điều chưa biết.)
-
shuffle the deck
thay đổi, sắp xếp lại mọi thứ (thường là quyền lực, vị trí trong một tổ chức)
"The new CEO decided to shuffle the deck, moving some managers to different departments."
(CEO mới quyết định xáo trộn lại, điều chuyển một số quản lý sang các phòng ban khác.)
-
shuffle things around
sắp xếp lại, di chuyển đồ đạc/kế hoạch một cách ngẫu nhiên hoặc không theo thứ tự nhất định
"Can you shuffle things around on your schedule so we can meet tomorrow?"
(Bạn có thể sắp xếp lại lịch của mình để chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shuffled
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle')Quá khứ và quá khứ phân từ của 'shuffle'. Tráo (bài) bằng cách thay đổi thứ tự các lá bài.
"He shuffled the cards before dealing them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuffled".
