(Top Banner Ad)
end product
B2
danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất

end product

UK: /ˈɛnd ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈɛnd ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phẩm sản phẩm cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final result of a process or series of processes, especially in manufacturing.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm cuối cùng, kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi các quá trình, đặc biệt là trong sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The end product of this research is a new drug that can treat the disease."

    "Sản phẩm cuối cùng của nghiên cứu này là một loại thuốc mới có thể điều trị bệnh."

  • "The company is focused on improving the quality of its end products."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện chất lượng của các sản phẩm cuối cùng của mình."

  • "The end product must meet strict safety standards."

    "Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, mục đích
Verb end kết thúc
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất lao động
Noun ending cái kết, phần kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ende
Latin
prōductus
English (Modern)
end product

Nguồn gốc của 'end product'

'End product' là một danh từ ghép được tạo thành từ hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'end' (kết thúc) và 'product' (sản phẩm). Từ 'end' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende', chỉ điểm cuối cùng hoặc sự kết thúc. Từ 'product' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōductus', có nghĩa là 'được tạo ra' hoặc 'mang lại'. Khi kết hợp, 'end product' mô tả sản phẩm cuối cùng, hoàn chỉnh sau một quá trình sản xuất, làm việc hoặc phát triển, nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc đầu ra của một quá trình.

Usage Note

“End product” thường được sử dụng để chỉ kết quả hữu hình và có thể sử dụng được sau khi trải qua một quy trình sản xuất hoặc phát triển. Nó nhấn mạnh rằng đây là giai đoạn cuối cùng sau khi tất cả các bước đã hoàn thành. Nó khác với 'byproduct' (sản phẩm phụ) là sản phẩm không phải mục đích chính của quá trình.

Prepositions

of

The end product *of* the manufacturing process is...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end product
  • final final end product
    (sản phẩm cuối cùng (nhấn mạnh sự hoàn thành))
  • ultimate ultimate end product
    (sản phẩm tối hậu, kết quả cuối cùng nhất)
  • desired desired end product
    (sản phẩm cuối cùng mong muốn)
  • high-quality high-quality end product
    (sản phẩm cuối cùng chất lượng cao)
Verb + end product
  • produce produce an end product
    (sản xuất ra một sản phẩm cuối cùng)
  • achieve achieve an end product
    (đạt được một sản phẩm cuối cùng)
  • evaluate evaluate the end product
    (đánh giá sản phẩm cuối cùng)
"end product" + Preposition
  • of the end product of something
    (sản phẩm cuối cùng của một cái gì đó (ví dụ: một quá trình, một nỗ lực))

Idioms

  • The end product of [something]

    Sản phẩm cuối cùng, kết quả của một quá trình/nỗ lực nào đó.

    "The beautiful sculpture was the end product of years of dedication and hard work."

    (Tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp là sản phẩm cuối cùng của nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ.)

  • To be judged by the end product

    Bị đánh giá/phán xét qua kết quả/sản phẩm cuối cùng.

    "In this competitive industry, companies are often judged by the end product they deliver."

    (Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, các công ty thường bị đánh giá qua sản phẩm cuối cùng mà họ cung cấp.)

  • The ultimate end product

    Sản phẩm cuối cùng nhất, kết quả tối hậu.

    "Our research aims to create the ultimate end product for sustainable energy."

    (Nghiên cứu của chúng tôi nhằm tạo ra sản phẩm cuối cùng tối hậu cho năng lượng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end product

danh từ
Lật mặt

Sản phẩm cuối cùng, kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi các quá trình, đặc biệt là trong sản xuất.

"The end product of this research is a new drug that can treat the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow the recipe correctly, the end product is delicious.
Nếu bạn làm theo công thức chính xác, sản phẩm cuối cùng sẽ rất ngon.
Phủ định
If the ingredients are of low quality, the end product does not meet expectations.
Nếu các nguyên liệu có chất lượng thấp, sản phẩm cuối cùng sẽ không đáp ứng được mong đợi.
Nghi vấn
If you rush the process, does the end product suffer?
Nếu bạn làm nhanh quá trình, sản phẩm cuối cùng có bị ảnh hưởng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The end product of their collaboration was a groundbreaking invention.
Sản phẩm cuối cùng của sự hợp tác của họ là một phát minh mang tính đột phá.
Phủ định
The company's research didn't yield a viable end product last year.
Nghiên cứu của công ty đã không mang lại một sản phẩm cuối cùng khả thi vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the team present the end product at the conference?
Đội đã trình bày sản phẩm cuối cùng tại hội nghị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end product".

Văn hóa định hướng kết quả

Trong văn hóa kinh doanh và công nghiệp phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'kết quả cuối cùng' hay 'sản phẩm cuối cùng'. Giá trị và thành công của một dự án, một công ty, hay thậm chí một cá nhân thường được đánh giá dựa trên chất lượng và hiệu quả của sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng mà họ tạo ra. Điều này thể hiện tư duy thực tế, chú trọng hiệu suất và đo lường được.

Quản lý chất lượng toàn diện (TQM)

Khái niệm 'sản phẩm cuối cùng' rất quan trọng trong các triết lý quản lý hiện đại như 'Quản lý chất lượng toàn diện' (Total Quality Management - TQM), nơi mục tiêu là đảm bảo chất lượng ở mọi giai đoạn của quá trình sản xuất để đạt được một sản phẩm cuối cùng hoàn hảo, đáp ứng hoặc vượt quá sự mong đợi của khách hàng. Điều này phản ánh sự tập trung vào khách hàng và tiêu chuẩn cao trong sản xuất.