end product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final result of a process or series of processes, especially in manufacturing.
Vietnamese Meaning
Sản phẩm cuối cùng, kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi các quá trình, đặc biệt là trong sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The end product of this research is a new drug that can treat the disease."
"Sản phẩm cuối cùng của nghiên cứu này là một loại thuốc mới có thể điều trị bệnh."
-
"The company is focused on improving the quality of its end products."
"Công ty đang tập trung vào việc cải thiện chất lượng của các sản phẩm cuối cùng của mình."
-
"The end product must meet strict safety standards."
"Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | end | sự kết thúc, mục đích |
| Verb | end | kết thúc |
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Noun | production | sự sản xuất |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Noun | productivity | năng suất lao động |
| Noun | ending | cái kết, phần kết thúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“End product” thường được sử dụng để chỉ kết quả hữu hình và có thể sử dụng được sau khi trải qua một quy trình sản xuất hoặc phát triển. Nó nhấn mạnh rằng đây là giai đoạn cuối cùng sau khi tất cả các bước đã hoàn thành. Nó khác với 'byproduct' (sản phẩm phụ) là sản phẩm không phải mục đích chính của quá trình.
Prepositions
The end product *of* the manufacturing process is...
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final end product (sản phẩm cuối cùng (nhấn mạnh sự hoàn thành))
-
ultimate ultimate end product (sản phẩm tối hậu, kết quả cuối cùng nhất)
-
desired desired end product (sản phẩm cuối cùng mong muốn)
-
high-quality high-quality end product (sản phẩm cuối cùng chất lượng cao)
-
produce produce an end product (sản xuất ra một sản phẩm cuối cùng)
-
achieve achieve an end product (đạt được một sản phẩm cuối cùng)
-
evaluate evaluate the end product (đánh giá sản phẩm cuối cùng)
-
of the end product of something (sản phẩm cuối cùng của một cái gì đó (ví dụ: một quá trình, một nỗ lực))
Idioms
-
The end product of [something]
Sản phẩm cuối cùng, kết quả của một quá trình/nỗ lực nào đó.
"The beautiful sculpture was the end product of years of dedication and hard work."
(Tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp là sản phẩm cuối cùng của nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ.)
-
To be judged by the end product
Bị đánh giá/phán xét qua kết quả/sản phẩm cuối cùng.
"In this competitive industry, companies are often judged by the end product they deliver."
(Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, các công ty thường bị đánh giá qua sản phẩm cuối cùng mà họ cung cấp.)
-
The ultimate end product
Sản phẩm cuối cùng nhất, kết quả tối hậu.
"Our research aims to create the ultimate end product for sustainable energy."
(Nghiên cứu của chúng tôi nhằm tạo ra sản phẩm cuối cùng tối hậu cho năng lượng bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end product
danh từSản phẩm cuối cùng, kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi các quá trình, đặc biệt là trong sản xuất.
"The end product of this research is a new drug that can treat the disease."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you follow the recipe correctly, the end product is delicious. |
Nếu bạn làm theo công thức chính xác, sản phẩm cuối cùng sẽ rất ngon. |
| Phủ định | If the ingredients are of low quality, the end product does not meet expectations. |
Nếu các nguyên liệu có chất lượng thấp, sản phẩm cuối cùng sẽ không đáp ứng được mong đợi. |
| Nghi vấn | If you rush the process, does the end product suffer? |
Nếu bạn làm nhanh quá trình, sản phẩm cuối cùng có bị ảnh hưởng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The end product of their collaboration was a groundbreaking invention. |
Sản phẩm cuối cùng của sự hợp tác của họ là một phát minh mang tính đột phá. |
| Phủ định | The company's research didn't yield a viable end product last year. |
Nghiên cứu của công ty đã không mang lại một sản phẩm cuối cùng khả thi vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the team present the end product at the conference? |
Đội đã trình bày sản phẩm cuối cùng tại hội nghị chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end product".
