(Top Banner Ad)
sidestep responsibility
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

sidestep responsibility

UK: /ˈsaɪdˌstep/ • US: /ˈsaɪdˌstep/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh trách nhiệm né tránh trách nhiệm thoái thác trách nhiệm trốn tránh trách nhiệm chối bỏ trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid dealing with something difficult or unpleasant; to evade or dodge responsibility.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lảng tránh trách nhiệm; né tránh việc giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to sidestep responsibility for the environmental disaster."

    "Chính phủ đang cố gắng lảng tránh trách nhiệm cho thảm họa môi trường."

  • "The manager tried to sidestep responsibility for the project's failure."

    "Người quản lý đã cố gắng lảng tránh trách nhiệm cho sự thất bại của dự án."

  • "Politicians often sidestep responsibility by blaming the previous administration."

    "Các chính trị gia thường trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho chính quyền trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sidestep tránh né, lảng tránh (một vấn đề, nhiệm vụ)
Noun sidestepper người hay lảng tránh, né tránh trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm, sự thiếu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
Old English
steppan
English
sidestep (verb, literal)
English
sidestep (verb, metaphorical)

Nguồn gốc của "sidestep"

Động từ "sidestep" được hình thành từ hai từ "side" (bên cạnh) và "step" (bước). Ban đầu, nó có nghĩa đen là "bước sang một bên" để tránh vật cản hoặc đối thủ. Vào đầu thế kỷ 20, nghĩa của nó phát triển thành nghĩa bóng, dùng để chỉ hành động tránh né, lảng tránh một vấn đề, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Hình ảnh ẩn dụ này rất trực quan, giúp người nói hình dung ra việc "né" một nghĩa vụ giống như né một vật cản vật lý.

"Responsibility" - Nghĩa vụ và sự đáp trả

Từ "responsibility" có nguồn gốc từ tiếng Latin "respondere", có nghĩa là "trả lời" hoặc "đáp lại". Ban đầu, nó ám chỉ khả năng hoặc nghĩa vụ phải trả lời cho hành động của mình. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức đối với một việc gì đó. Khi ghép với "sidestep", nó nhấn mạnh hành vi né tránh nghĩa vụ phải giải trình hoặc thực hiện một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc không sẵn lòng đối mặt với hậu quả từ hành động của mình. Nó khác với việc 'delegate responsibility' (ủy thác trách nhiệm) vì 'sidestep' hàm ý trốn tránh hoàn toàn, thay vì giao cho người khác đảm nhận. So sánh với 'shirk responsibility' (trốn tránh trách nhiệm), cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng 'sidestep' đôi khi ám chỉ một hành động tinh vi và khéo léo hơn.

Prepositions

by through

'Sidestep (responsibility) by': Tránh né trách nhiệm bằng cách nào đó. Ví dụ: 'He sidestepped responsibility by blaming his colleague.' 'Sidestep (responsibility) through': Tránh né trách nhiệm thông qua một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The company sidestepped its responsibility through legal loopholes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sidestep responsibility
  • cleverly cleverly sidestep responsibility
    (khéo léo né tránh trách nhiệm)
  • deliberately deliberately sidestep responsibility
    (cố ý lảng tránh trách nhiệm)
  • blatantly blatantly sidestep responsibility
    (trắng trợn né tránh trách nhiệm)
  • always always sidestep responsibility
    (luôn luôn né tránh trách nhiệm)
Verb + sidestep responsibility
  • try to try to sidestep responsibility
    (cố gắng né tránh trách nhiệm)
  • accused of accused of sidestepping responsibility
    (bị buộc tội né tránh trách nhiệm)
  • refuse to refuse to sidestep responsibility
    (từ chối né tránh trách nhiệm (tức là sẵn sàng chịu trách nhiệm))
  • seek to seek to sidestep responsibility
    (tìm cách né tránh trách nhiệm)

Idioms

  • a master of sidestepping responsibility

    một bậc thầy trong việc né tránh trách nhiệm

    "He has always been a master of sidestepping responsibility, leaving others to clean up his messes."

    (Anh ta luôn là một bậc thầy trong việc né tránh trách nhiệm, để người khác dọn dẹp mớ hỗn độn của mình.)

  • be quick to sidestep responsibility

    nhanh chóng né tránh trách nhiệm

    "When problems arise, some leaders are quick to sidestep responsibility."

    (Khi vấn đề phát sinh, một số lãnh đạo nhanh chóng né tránh trách nhiệm.)

  • cannot afford to sidestep responsibility

    không thể cho phép bản thân né tránh trách nhiệm

    "In this critical situation, we cannot afford to sidestep responsibility."

    (Trong tình huống nguy cấp này, chúng ta không thể cho phép bản thân né tránh trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sidestep responsibility

Động từ
Lật mặt

Tránh né, lảng tránh trách nhiệm; né tránh việc giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc không mong muốn.

"The government is trying to sidestep responsibility for the environmental disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the project was failing, he tried to sidestep responsibility, and his team was left to deal with the fallout.
Biết dự án đang thất bại, anh ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm, và nhóm của anh ta phải gánh chịu hậu quả.
Phủ định
She didn't want to sidestep her responsibility, rather, she faced the challenge head-on.
Cô ấy không muốn trốn tránh trách nhiệm của mình, thay vào đó, cô ấy đối mặt với thử thách một cách trực diện.
Nghi vấn
Having made a mistake, will he sidestep responsibility, or will he own up to it?
Sau khi mắc lỗi, liệu anh ta sẽ trốn tránh trách nhiệm, hay anh ta sẽ nhận lỗi?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to sidestep responsibility whenever a difficult task arose.
Anh ấy từng trốn tránh trách nhiệm mỗi khi có một nhiệm vụ khó khăn xuất hiện.
Phủ định
She didn't use to sidestep her responsibilities; she always faced them head-on.
Cô ấy đã không từng trốn tránh trách nhiệm của mình; cô ấy luôn đối mặt trực tiếp với chúng.
Nghi vấn
Did they use to sidestep responsibility by blaming others?
Có phải họ từng trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidestep responsibility".

Văn hóa trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc cá nhân tự chịu trách nhiệm cho hành động và quyết định của mình là một giá trị cốt lõi. Khái niệm "accountability" (trách nhiệm giải trình) rất được coi trọng. Việc "sidestep responsibility" (né tránh trách nhiệm) thường bị coi là hành vi thiếu chín chắn, không đáng tin cậy và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực trong công việc, các mối quan hệ xã hội hoặc thậm chí là pháp luật.

"Passing the Buck" và Accountability

Thành ngữ "passing the buck" (đẩy trách nhiệm cho người khác) liên quan chặt chẽ đến việc "sidestep responsibility". Nó mô tả hành vi không chịu trách nhiệm mà thay vào đó đổ lỗi hoặc chuyển giao nghĩa vụ sang người khác. Trong môi trường công sở hiện đại, tinh thần chủ động nhận trách nhiệm và giải quyết vấn đề thay vì né tránh được đánh giá cao, coi đó là yếu tố quan trọng cho sự thành công cá nhân và tổ chức.