sidestep responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid dealing with something difficult or unpleasant; to evade or dodge responsibility.
Vietnamese Meaning
Tránh né, lảng tránh trách nhiệm; né tránh việc giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to sidestep responsibility for the environmental disaster."
"Chính phủ đang cố gắng lảng tránh trách nhiệm cho thảm họa môi trường."
-
"The manager tried to sidestep responsibility for the project's failure."
"Người quản lý đã cố gắng lảng tránh trách nhiệm cho sự thất bại của dự án."
-
"Politicians often sidestep responsibility by blaming the previous administration."
"Các chính trị gia thường trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho chính quyền trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sidestep | tránh né, lảng tránh (một vấn đề, nhiệm vụ) |
| Noun | sidestepper | người hay lảng tránh, né tránh trách nhiệm |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm, sự thiếu trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc không sẵn lòng đối mặt với hậu quả từ hành động của mình. Nó khác với việc 'delegate responsibility' (ủy thác trách nhiệm) vì 'sidestep' hàm ý trốn tránh hoàn toàn, thay vì giao cho người khác đảm nhận. So sánh với 'shirk responsibility' (trốn tránh trách nhiệm), cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng 'sidestep' đôi khi ám chỉ một hành động tinh vi và khéo léo hơn.
Prepositions
'Sidestep (responsibility) by': Tránh né trách nhiệm bằng cách nào đó. Ví dụ: 'He sidestepped responsibility by blaming his colleague.' 'Sidestep (responsibility) through': Tránh né trách nhiệm thông qua một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The company sidestepped its responsibility through legal loopholes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
cleverly cleverly sidestep responsibility (khéo léo né tránh trách nhiệm)
-
deliberately deliberately sidestep responsibility (cố ý lảng tránh trách nhiệm)
-
blatantly blatantly sidestep responsibility (trắng trợn né tránh trách nhiệm)
-
always always sidestep responsibility (luôn luôn né tránh trách nhiệm)
-
try to try to sidestep responsibility (cố gắng né tránh trách nhiệm)
-
accused of accused of sidestepping responsibility (bị buộc tội né tránh trách nhiệm)
-
refuse to refuse to sidestep responsibility (từ chối né tránh trách nhiệm (tức là sẵn sàng chịu trách nhiệm))
-
seek to seek to sidestep responsibility (tìm cách né tránh trách nhiệm)
Idioms
-
a master of sidestepping responsibility
một bậc thầy trong việc né tránh trách nhiệm
"He has always been a master of sidestepping responsibility, leaving others to clean up his messes."
(Anh ta luôn là một bậc thầy trong việc né tránh trách nhiệm, để người khác dọn dẹp mớ hỗn độn của mình.)
-
be quick to sidestep responsibility
nhanh chóng né tránh trách nhiệm
"When problems arise, some leaders are quick to sidestep responsibility."
(Khi vấn đề phát sinh, một số lãnh đạo nhanh chóng né tránh trách nhiệm.)
-
cannot afford to sidestep responsibility
không thể cho phép bản thân né tránh trách nhiệm
"In this critical situation, we cannot afford to sidestep responsibility."
(Trong tình huống nguy cấp này, chúng ta không thể cho phép bản thân né tránh trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sidestep responsibility
Động từTránh né, lảng tránh trách nhiệm; né tránh việc giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc không mong muốn.
"The government is trying to sidestep responsibility for the environmental disaster."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing the project was failing, he tried to sidestep responsibility, and his team was left to deal with the fallout. |
Biết dự án đang thất bại, anh ta cố gắng trốn tránh trách nhiệm, và nhóm của anh ta phải gánh chịu hậu quả. |
| Phủ định | She didn't want to sidestep her responsibility, rather, she faced the challenge head-on. |
Cô ấy không muốn trốn tránh trách nhiệm của mình, thay vào đó, cô ấy đối mặt với thử thách một cách trực diện. |
| Nghi vấn | Having made a mistake, will he sidestep responsibility, or will he own up to it? |
Sau khi mắc lỗi, liệu anh ta sẽ trốn tránh trách nhiệm, hay anh ta sẽ nhận lỗi? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to sidestep responsibility whenever a difficult task arose. |
Anh ấy từng trốn tránh trách nhiệm mỗi khi có một nhiệm vụ khó khăn xuất hiện. |
| Phủ định | She didn't use to sidestep her responsibilities; she always faced them head-on. |
Cô ấy đã không từng trốn tránh trách nhiệm của mình; cô ấy luôn đối mặt trực tiếp với chúng. |
| Nghi vấn | Did they use to sidestep responsibility by blaming others? |
Có phải họ từng trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sidestep responsibility".
