(Top Banner Ad)
significant achievement
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát (General)

significant achievement

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt əˈtʃiːvmənt/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu đáng kể thành tích lớn kết quả đáng ghi nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant: sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.

Vietnamese Meaning

Significant: đủ lớn hoặc quan trọng để xứng đáng được chú ý; đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This research could have significant implications for public health."

    "Nghiên cứu này có thể có những tác động đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "Graduating with honors was a significant achievement for her."

    "Tốt nghiệp với bằng danh dự là một thành tích đáng kể đối với cô ấy."

  • "The company's significant achievement in reducing carbon emissions was widely praised."

    "Thành tích đáng kể của công ty trong việc giảm lượng khí thải carbon đã được ca ngợi rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, quan trọng
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achiever người thành đạt

Synonyms

remarkable accomplishment (thành tựu đáng chú ý)notable feat (kỳ tích đáng kể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare (to make a sign, indicate)
Old French
significant (meaningful)
Middle English
significant
Old French
achevement (completion, accomplishment)
Middle English
achevement

Nguồn gốc của 'significant'

Từ "significant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "significare", nghĩa là "tạo dấu hiệu" hoặc "chỉ ra". Nó được hình thành từ "signum" (dấu hiệu) và "facere" (làm). Vì vậy, một điều gì đó "significant" là điều "tạo dấu hiệu" hoặc "chỉ ra" một điều quan trọng, đáng chú ý.

Nguồn gốc của 'achievement'

Từ "achievement" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "achevement", có nghĩa là "sự hoàn thành, sự đưa đến đỉnh điểm". Động từ gốc "achever" có nghĩa là "đạt đến đỉnh điểm" hoặc "hoàn thành", kết hợp "a-" (đến) và "chef" (đầu). Vì vậy, một "achievement" theo nghĩa đen là "đưa một cái gì đó đến đỉnh cao của nó" hoặc "hoàn thành" nó một cách thành công.

Usage Note

Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, quy mô, hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó. Nó thường dùng để mô tả những sự kiện, kết quả, hoặc thay đổi có tác động lớn. Khác với 'important' (quan trọng) có thể chỉ đơn thuần là có giá trị, 'significant' ngụ ý một ý nghĩa sâu sắc hơn.
Achievement ám chỉ một kết quả, một thành tựu cụ thể mà người ta đã đạt được sau một quá trình nỗ lực. Nó thường đi kèm với cảm giác tự hào và hài lòng. Khác với 'success' (thành công) có thể chỉ đơn giản là đạt được mục tiêu, 'achievement' nhấn mạnh quá trình và nỗ lực để đạt được nó.

Prepositions

to for

significant to (quan trọng đối với): Chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động đến ai/cái gì. significant for (quan trọng vì): Chỉ lý do tại sao nó quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant achievement
  • truly a truly significant achievement
    (một thành tựu thực sự đáng kể)
  • remarkable a remarkable significant achievement
    (một thành tựu đáng kể đáng chú ý)
  • major a major significant achievement
    (một thành tựu quan trọng đáng kể)
  • outstanding an outstanding significant achievement
    (một thành tựu đáng kể xuất sắc)
Verb + significant achievement
  • make make a significant achievement
    (tạo ra một thành tựu đáng kể)
  • represent represent a significant achievement
    (đại diện cho/là một thành tựu đáng kể)
  • mark mark a significant achievement
    (đánh dấu một thành tựu đáng kể)
  • recognize recognize a significant achievement
    (công nhận một thành tựu đáng kể)

Idioms

  • a significant achievement for humanity

    một thành tựu quan trọng đối với nhân loại

    "Landing on the moon was a significant achievement for humanity."

    (Hạ cánh lên mặt trăng là một thành tựu quan trọng đối với nhân loại.)

  • a significant achievement in one's career/life

    một thành tựu đáng kể trong sự nghiệp/cuộc đời của ai đó

    "Publishing his first novel was a significant achievement in his career."

    (Xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên là một thành tựu đáng kể trong sự nghiệp của anh ấy.)

  • reach a significant achievement

    đạt được một thành tựu đáng kể

    "The team worked hard to reach a significant achievement by developing the new software."

    (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được một thành tựu đáng kể bằng cách phát triển phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant achievement

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Significant: đủ lớn hoặc quan trọng để xứng đáng được chú ý; đáng chú ý.

"This research could have significant implications for public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, she will be achieving significant milestones in her career.
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đạt được những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
They won't be recognizing his significant achievement because of their own biases.
Họ sẽ không công nhận thành tích đáng kể của anh ấy vì thành kiến riêng của họ.
Nghi vấn
Will the company be celebrating your significant achievement with a bonus?
Công ty có ăn mừng thành tích đáng kể của bạn bằng tiền thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant achievement".

Vinh danh thành tựu cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, những thành tựu cá nhân đáng kể thường được đánh giá cao và công nhận thông qua các giải thưởng, thăng chức hoặc lời khen ngợi công khai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực và đóng góp cá nhân đối với sự phát triển chung.

Mục tiêu và Cột mốc

Khái niệm "significant achievement" thường gắn liền với việc đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng và đạt được những cột mốc quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học và kinh doanh đến phát triển cá nhân. Đây là động lực thúc đẩy sự tiến bộ và đổi mới.