significant achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant: sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.
Vietnamese Meaning
Significant: đủ lớn hoặc quan trọng để xứng đáng được chú ý; đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This research could have significant implications for public health."
"Nghiên cứu này có thể có những tác động đáng kể đối với sức khỏe cộng đồng."
-
"Graduating with honors was a significant achievement for her."
"Tốt nghiệp với bằng danh dự là một thành tích đáng kể đối với cô ấy."
-
"The company's significant achievement in reducing carbon emissions was widely praised."
"Thành tích đáng kể của công ty trong việc giảm lượng khí thải carbon đã được ca ngợi rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, quan trọng |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Verb | achieve | đạt được, hoàn thành |
| Noun | achiever | người thành đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, quy mô, hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó. Nó thường dùng để mô tả những sự kiện, kết quả, hoặc thay đổi có tác động lớn. Khác với 'important' (quan trọng) có thể chỉ đơn thuần là có giá trị, 'significant' ngụ ý một ý nghĩa sâu sắc hơn.
Achievement ám chỉ một kết quả, một thành tựu cụ thể mà người ta đã đạt được sau một quá trình nỗ lực. Nó thường đi kèm với cảm giác tự hào và hài lòng. Khác với 'success' (thành công) có thể chỉ đơn giản là đạt được mục tiêu, 'achievement' nhấn mạnh quá trình và nỗ lực để đạt được nó.
Prepositions
significant to (quan trọng đối với): Chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động đến ai/cái gì. significant for (quan trọng vì): Chỉ lý do tại sao nó quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly significant achievement (một thành tựu thực sự đáng kể)
-
remarkable a remarkable significant achievement (một thành tựu đáng kể đáng chú ý)
-
major a major significant achievement (một thành tựu quan trọng đáng kể)
-
outstanding an outstanding significant achievement (một thành tựu đáng kể xuất sắc)
-
make make a significant achievement (tạo ra một thành tựu đáng kể)
-
represent represent a significant achievement (đại diện cho/là một thành tựu đáng kể)
-
mark mark a significant achievement (đánh dấu một thành tựu đáng kể)
-
recognize recognize a significant achievement (công nhận một thành tựu đáng kể)
Idioms
-
a significant achievement for humanity
một thành tựu quan trọng đối với nhân loại
"Landing on the moon was a significant achievement for humanity."
(Hạ cánh lên mặt trăng là một thành tựu quan trọng đối với nhân loại.)
-
a significant achievement in one's career/life
một thành tựu đáng kể trong sự nghiệp/cuộc đời của ai đó
"Publishing his first novel was a significant achievement in his career."
(Xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên là một thành tựu đáng kể trong sự nghiệp của anh ấy.)
-
reach a significant achievement
đạt được một thành tựu đáng kể
"The team worked hard to reach a significant achievement by developing the new software."
(Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được một thành tựu đáng kể bằng cách phát triển phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant achievement
Tính từ (Adjective)Significant: đủ lớn hoặc quan trọng để xứng đáng được chú ý; đáng chú ý.
"This research could have significant implications for public health."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By this time next year, she will be achieving significant milestones in her career. |
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đạt được những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | They won't be recognizing his significant achievement because of their own biases. |
Họ sẽ không công nhận thành tích đáng kể của anh ấy vì thành kiến riêng của họ. |
| Nghi vấn | Will the company be celebrating your significant achievement with a bonus? |
Công ty có ăn mừng thành tích đáng kể của bạn bằng tiền thưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant achievement".
