(Top Banner Ad)
considerable progress
B2
Tính từ (considerable) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

considerable progress

UK: /kənˈsɪdərəbəl ˈprəʊɡrəs/ • US: /kənˈsɪdərəbəl ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ đáng kể có nhiều tiến triển tiến bộ vượt bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large or great in size, amount, or degree.

Vietnamese Meaning

Đáng kể, lớn, nhiều về số lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He inherited a considerable fortune."

    "Anh ta thừa kế một gia tài đáng kể."

  • "The project has shown considerable progress in recent months."

    "Dự án đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong những tháng gần đây."

  • "Students are making considerable progress in their studies."

    "Học sinh đang đạt được tiến bộ đáng kể trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective considerable đáng kể, lớn lao, to tát
Adverb considerably một cách đáng kể
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự quan tâm
Noun progress sự tiến bộ
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Noun progression sự tiến triển, dãy cấp số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars') + progredi ('to step forward')
Late Latin
considerabilis ('worthy of consideration') + progressus ('a going forward')
Old French / Middle English
considerable + progress
Modern English
considerable progress

Từ việc ngắm sao đến 'đáng kể'

Từ 'considerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát các vì sao'. Người xưa tin rằng việc quan sát các vì sao giúp họ đưa ra những quyết định quan trọng. Dần dần, từ này mang ý nghĩa 'đáng để cân nhắc' hay 'quan trọng, đáng kể'.

Những bước chân tiến về phía trước

Từ 'progress' đến từ tiếng Latin 'progredi', được ghép bởi 'pro-' (về phía trước) và 'gradi' (bước đi). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa đen là đi bộ về phía trước. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ sự phát triển, cải thiện và tiến bộ trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Usage Note

Từ 'considerable' thường được dùng để nhấn mạnh một lượng lớn hoặc một mức độ đáng chú ý của điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'big' hoặc 'large' trong một số trường hợp. Nó thường đi trước các danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considerable progress
  • make considerable progress
    (đạt được tiến bộ đáng kể)
  • achieve considerable progress
    (đạt được thành tựu/tiến bộ đáng kể)
  • see considerable progress
    (chứng kiến/thấy được sự tiến bộ đáng kể)
  • report considerable progress
    (báo cáo về sự tiến bộ đáng kể)
considerable progress + Preposition
  • in considerable progress in a field
    (tiến bộ đáng kể trong một lĩnh vực)
  • on considerable progress on a project
    (tiến bộ đáng kể trong một dự án)
  • towards considerable progress towards a goal
    (tiến bộ đáng kể hướng tới một mục tiêu)

Idioms

  • make considerable progress in leaps and bounds

    có những bước tiến vượt bậc, tiến bộ rất nhanh chóng

    "With the new study method, she made considerable progress in leaps and bounds."

    (Với phương pháp học mới, cô ấy đã có những bước tiến vượt bậc.)

  • be a testament to considerable progress

    là minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể

    "The new high-speed train is a testament to the country's considerable progress in technology."

    (Tuyến tàu cao tốc mới là minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể của đất nước về công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable progress

Tính từ (considerable)
Lật mặt

Đáng kể, lớn, nhiều về số lượng hoặc mức độ.

"He inherited a considerable fortune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student has made considerable progress in English this semester.
Học sinh đã đạt được tiến bộ đáng kể trong môn tiếng Anh học kỳ này.
Phủ định
The project hasn't made considerable progress due to unforeseen circumstances.
Dự án đã không đạt được tiến bộ đáng kể do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Has the team made considerable progress towards their goals this quarter?
Liệu nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể hướng tới mục tiêu của họ trong quý này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable progress".

Giấc mơ Mỹ và Sự tiến bộ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'considerable progress' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, thông qua sự chăm chỉ, đều có thể đạt được thành công và cải thiện cuộc sống của mình một cách đáng kể. Sự tiến bộ không chỉ là của xã hội mà còn là của mỗi cá nhân.

Niềm tin vào sự tiến bộ của xã hội

Kể từ thời kỳ Khai sáng và Cách mạng Công nghiệp, văn hóa phương Tây đã hình thành một niềm tin mạnh mẽ vào 'sự tiến bộ' (Progress) như một quy luật tất yếu. Họ tin rằng khoa học, công nghệ và lý trí sẽ luôn đưa xã hội loài người đến một tương lai tốt đẹp hơn, và 'considerable progress' là một dấu hiệu của sự phát triển đó.