considerable progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large or great in size, amount, or degree.
Vietnamese Meaning
Đáng kể, lớn, nhiều về số lượng hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He inherited a considerable fortune."
"Anh ta thừa kế một gia tài đáng kể."
-
"The project has shown considerable progress in recent months."
"Dự án đã cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong những tháng gần đây."
-
"Students are making considerable progress in their studies."
"Học sinh đang đạt được tiến bộ đáng kể trong học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | considerable | đáng kể, lớn lao, to tát |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể |
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự quan tâm |
| Noun | progress | sự tiến bộ |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
| Noun | progression | sự tiến triển, dãy cấp số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'considerable' thường được dùng để nhấn mạnh một lượng lớn hoặc một mức độ đáng chú ý của điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'big' hoặc 'large' trong một số trường hợp. Nó thường đi trước các danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make considerable progress (đạt được tiến bộ đáng kể)
-
achieve considerable progress (đạt được thành tựu/tiến bộ đáng kể)
-
see considerable progress (chứng kiến/thấy được sự tiến bộ đáng kể)
-
report considerable progress (báo cáo về sự tiến bộ đáng kể)
-
in considerable progress in a field (tiến bộ đáng kể trong một lĩnh vực)
-
on considerable progress on a project (tiến bộ đáng kể trong một dự án)
-
towards considerable progress towards a goal (tiến bộ đáng kể hướng tới một mục tiêu)
Idioms
-
make considerable progress in leaps and bounds
có những bước tiến vượt bậc, tiến bộ rất nhanh chóng
"With the new study method, she made considerable progress in leaps and bounds."
(Với phương pháp học mới, cô ấy đã có những bước tiến vượt bậc.)
-
be a testament to considerable progress
là minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể
"The new high-speed train is a testament to the country's considerable progress in technology."
(Tuyến tàu cao tốc mới là minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể của đất nước về công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerable progress
Tính từ (considerable)Đáng kể, lớn, nhiều về số lượng hoặc mức độ.
"He inherited a considerable fortune."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student has made considerable progress in English this semester. |
Học sinh đã đạt được tiến bộ đáng kể trong môn tiếng Anh học kỳ này. |
| Phủ định | The project hasn't made considerable progress due to unforeseen circumstances. |
Dự án đã không đạt được tiến bộ đáng kể do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Has the team made considerable progress towards their goals this quarter? |
Liệu nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể hướng tới mục tiêu của họ trong quý này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable progress".
