significant concern
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Significant concern'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.
Ví dụ Thực tế với 'Significant concern'
-
"There is significant concern about the environmental impact of the new factory."
"Có một mối lo ngại đáng kể về tác động môi trường của nhà máy mới."
-
"The lack of funding is a significant concern for the research project."
"Việc thiếu kinh phí là một mối lo ngại đáng kể cho dự án nghiên cứu."
-
"The increase in crime rates is causing significant concern among residents."
"Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm đang gây ra mối lo ngại đáng kể trong cư dân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Significant concern'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: significant
- Adverb: significantly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Significant concern'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề. 'Significant' cho thấy mức độ quan trọng hoặc nghiêm trọng của 'concern'. Cần phân biệt với 'minor concern', ám chỉ vấn đề nhỏ, không đáng lo ngại. So sánh với 'major concern' có nghĩa tương tự, nhưng 'significant' có thể diễn tả mức độ tinh tế hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'significant concern about': lo ngại đáng kể về điều gì đó; 'significant concern over': lo ngại đáng kể về (một vấn đề cụ thể); 'significant concern regarding': lo ngại đáng kể liên quan đến.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Significant concern'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.