(Top Banner Ad)
significant concern
B2
Cụm danh từ B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

significant concern

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt kənˈsɜːn/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo ngại đáng kể quan ngại sâu sắc vấn đề đáng lưu tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious issue that needs to be addressed.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is significant concern about the environmental impact of the new factory."

    "Có một mối lo ngại đáng kể về tác động môi trường của nhà máy mới."

  • "The lack of funding is a significant concern for the research project."

    "Việc thiếu kinh phí là một mối lo ngại đáng kể cho dự án nghiên cứu."

  • "The increase in crime rates is causing significant concern among residents."

    "Sự gia tăng tỷ lệ tội phạm đang gây ra mối lo ngại đáng kể trong cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Noun concern mối lo ngại, sự quan tâm, vấn đề
Verb concern liên quan đến, làm cho lo lắng
Adjective concerned lo lắng, quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
significant
English
significant

Nguồn gốc 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'đánh dấu, chỉ ra' hoặc 'có ý nghĩa'. Nó đến tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ ý nghĩa về điều gì đó có tầm quan trọng hoặc đáng chú ý.

Nguồn gốc 'Concern'

Từ 'concern' có gốc từ tiếng Latin muộn 'concernere', mang ý nghĩa 'liên quan đến, thuộc về'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa 'mối bận tâm, lo lắng', chỉ ra điều gì đó ảnh hưởng hoặc quan trọng đối với một người hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề. 'Significant' cho thấy mức độ quan trọng hoặc nghiêm trọng của 'concern'. Cần phân biệt với 'minor concern', ám chỉ vấn đề nhỏ, không đáng lo ngại. So sánh với 'major concern' có nghĩa tương tự, nhưng 'significant' có thể diễn tả mức độ tinh tế hơn.

Prepositions

about over regarding

'significant concern about': lo ngại đáng kể về điều gì đó; 'significant concern over': lo ngại đáng kể về (một vấn đề cụ thể); 'significant concern regarding': lo ngại đáng kể liên quan đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + significant concern
  • raise raise a significant concern
    (gây ra/đặt ra một mối lo ngại đáng kể)
  • express express significant concern
    (bày tỏ mối lo ngại đáng kể)
  • cause cause significant concern
    (gây ra mối lo ngại đáng kể)
  • address address a significant concern
    (giải quyết một mối lo ngại đáng kể)
Nouns/Phrases with significant concern
  • a matter of a matter of significant concern
    (một vấn đề đáng lo ngại/quan tâm)
  • a source of a source of significant concern
    (một nguồn gây lo ngại đáng kể)
  • become a become a significant concern
    (trở thành một mối lo ngại đáng kể)
  • deal with a deal with a significant concern
    (xử lý một mối lo ngại đáng kể)
Adjectives modifying the gravity
  • a growing a growing significant concern
    (một mối lo ngại đáng kể ngày càng tăng)
  • a valid a valid significant concern
    (một mối lo ngại đáng kể có cơ sở)
  • a legitimate a legitimate significant concern
    (một mối lo ngại đáng kể chính đáng)

Idioms

  • to raise a significant concern

    Đề cập hoặc đưa ra một vấn đề quan trọng cần được xem xét hoặc giải quyết.

    "The new policy continues to raise a significant concern among employees."

    (Chính sách mới tiếp tục đặt ra một mối lo ngại đáng kể trong số các nhân viên.)

  • to be a matter of significant concern

    Là một vấn đề quan trọng đòi hỏi sự chú ý và có thể gây lo lắng hoặc khó khăn.

    "The declining enrollment figures are a matter of significant concern for the university."

    (Số liệu tuyển sinh sụt giảm là một vấn đề đáng lo ngại đối với trường đại học.)

  • to express significant concern about/over something

    Bày tỏ sự lo lắng hoặc không hài lòng mạnh mẽ về một điều gì đó.

    "Many residents expressed significant concern over the proposed development."

    (Nhiều cư dân đã bày tỏ mối lo ngại đáng kể về dự án phát triển được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant concern

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.

"There is significant concern about the environmental impact of the new factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant concern".

Mối quan ngại trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'significant concern' thường ám chỉ một vấn đề cần được chú ý nghiêm túc và hành động giải quyết. Nó được dùng để truyền tải mức độ nghiêm trọng mà không quá kịch tính, phù hợp trong các báo cáo, cuộc họp hay email chính thức.

Tầm quan trọng trong thảo luận công cộng

Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận công khai và xây dựng chính sách để nhấn mạnh những vấn đề xã hội, môi trường hoặc kinh tế quan trọng cần sự can thiệp của chính phủ hoặc cộng đồng. Nó báo hiệu rằng có một rủi ro hoặc thách thức cần được giải quyết ở cấp độ cao.