(Top Banner Ad)
health concern
B1
Danh từ B1 Y học/Sức khỏe

health concern

UK: /ˈhɛlθ kənˈsɜːn/ • US: /ˈhɛlθ kənˈsɜrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối lo ngại về sức khỏe vấn đề sức khỏe đáng lo ngại quan ngại về sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worry or problem relating to someone's health.

Vietnamese Meaning

Một mối lo lắng hoặc vấn đề liên quan đến sức khỏe của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rising obesity rates are a major health concern."

    "Tỷ lệ béo phì gia tăng là một mối lo ngại lớn về sức khỏe."

  • "The doctor addressed my health concerns during the appointment."

    "Bác sĩ đã giải quyết những lo ngại về sức khỏe của tôi trong cuộc hẹn."

  • "Air pollution is a significant health concern in many cities."

    "Ô nhiễm không khí là một mối lo ngại đáng kể về sức khỏe ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health Sức khỏe
Adjective healthy Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh
Noun unhealthiness Tình trạng không khỏe mạnh
Adjective unhealthy Không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Verb heal Chữa lành, phục hồi
Noun healer Người chữa bệnh
Verb concern Quan tâm, lo lắng; liên quan đến
Noun concern Mối quan tâm, sự lo lắng
Adjective concerned Lo lắng, quan tâm
Adjective/Preposition concerning Liên quan đến, về (cái gì)
Adverb concernedly Một cách lo lắng, quan tâm
Adjective unconcerned Không lo lắng, không quan tâm

Synonyms

health issue (vấn đề sức khỏe)medical problem (vấn đề y tế)health risk (rủi ro sức khỏe)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
heelthe
Modern English
health
Latin
concernere
Old French
concerner
Middle English
concernen
Modern English
concern

Nguồn gốc của 'health concern'

'Health concern' là một cụm danh từ hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ hai từ riêng biệt: 'health' (sức khỏe) và 'concern' (mối lo ngại). Từ 'health' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*hailithō), chỉ trạng thái toàn vẹn, khỏe mạnh. Từ 'concern' xuất phát từ tiếng Latinh (concernere), nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'gắn kết'. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ một vấn đề, một mối lo lắng hoặc một mối bận tâm liên quan đến tình trạng sức khỏe của cá nhân, cộng đồng hoặc môi trường.

Usage Note

Cụm từ 'health concern' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề sức khỏe gây lo ngại, có thể cần được theo dõi hoặc điều trị. Mức độ nghiêm trọng của 'health concern' có thể khác nhau, từ những vấn đề nhỏ nhặt đến những bệnh lý nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lo lắng hoặc quan tâm đến sức khỏe hơn là mô tả bệnh cụ thể. Khác với 'medical condition' (tình trạng bệnh lý), 'health concern' mang tính chất bao quát và thường được dùng khi chưa có chẩn đoán chính thức hoặc khi nói về những vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Prepositions

about regarding over

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề cụ thể mà mối lo ngại sức khỏe hướng đến. Ví dụ: 'health concerns about obesity' (những lo ngại về sức khỏe liên quan đến béo phì), 'health concerns regarding air pollution' (những lo ngại về sức khỏe liên quan đến ô nhiễm không khí), 'health concerns over the new virus' (những lo ngại về sức khỏe về virus mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health concern
  • serious serious health concern
    (mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe)
  • major major health concern
    (mối lo ngại lớn về sức khỏe)
  • public public health concern
    (mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng)
  • growing growing health concern
    (mối lo ngại sức khỏe ngày càng tăng)
  • environmental environmental health concern
    (mối lo ngại sức khỏe môi trường)
  • primary primary health concern
    (mối lo ngại sức khỏe hàng đầu/chính)
Verb + health concern
  • raise raise a health concern
    (nêu lên một mối lo ngại về sức khỏe)
  • address address a health concern
    (giải quyết một mối lo ngại về sức khỏe)
  • express express a health concern
    (bày tỏ mối lo ngại về sức khỏe)
  • cause cause a health concern
    (gây ra mối lo ngại về sức khỏe)
  • have have health concerns
    (có những mối lo ngại về sức khỏe)
  • alleviate alleviate health concerns
    (làm giảm bớt các mối lo ngại về sức khỏe)
Noun phrase + health concern
  • a matter of a matter of health concern
    (một vấn đề đáng lo ngại về sức khỏe)
  • areas of areas of health concern
    (các lĩnh vực đáng lo ngại về sức khỏe)

Idioms

  • a matter of great health concern

    một vấn đề sức khỏe rất đáng lo ngại

    "The rapid spread of the new virus is a matter of great health concern globally."

    (Sự lây lan nhanh chóng của virus mới là một vấn đề sức khỏe rất đáng lo ngại trên toàn cầu.)

  • pose a health concern (to someone/something)

    gây ra mối lo ngại về sức khỏe (cho ai đó/cái gì)

    "Poor air quality can pose a significant health concern to residents."

    (Chất lượng không khí kém có thể gây ra mối lo ngại đáng kể về sức khỏe cho cư dân.)

  • beyond health concerns

    vượt ra ngoài/không chỉ là những lo ngại về sức khỏe

    "The impact of climate change extends beyond health concerns, affecting economies and societies."

    (Tác động của biến đổi khí hậu không chỉ dừng lại ở các mối lo ngại về sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health concern

Danh từ
Lật mặt

Một mối lo lắng hoặc vấn đề liên quan đến sức khỏe của ai đó.

"Rising obesity rates are a major health concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be addressing public health concerns regarding air pollution next year.
Chính phủ sẽ giải quyết những lo ngại về sức khỏe cộng đồng liên quan đến ô nhiễm không khí vào năm tới.
Phủ định
The doctor won't be ignoring the patient's health concerns, he'll be taking them very seriously.
Bác sĩ sẽ không bỏ qua những lo ngại về sức khỏe của bệnh nhân, ông ấy sẽ xem xét chúng rất nghiêm túc.
Nghi vấn
Will the researchers be investigating potential health concerns associated with the new drug?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang điều tra những lo ngại tiềm ẩn về sức khỏe liên quan đến loại thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health concern".

Sức khỏe tâm thần là một mối lo ngại toàn cầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng mở rộng trên toàn cầu, sức khỏe tâm thần (mental health) đang được công nhận là một 'mối lo ngại về sức khỏe' quan trọng ngang với sức khỏe thể chất. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và dịch vụ hỗ trợ tâm lý đang phát triển mạnh mẽ để giảm kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ, nhấn mạnh rằng sức khỏe tâm thần là một phần không thể thiếu của sức khỏe tổng thể.

Y tế dự phòng và sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều quốc gia phát triển, y tế dự phòng (preventative healthcare) là một trọng tâm lớn nhằm giải quyết các 'mối lo ngại về sức khỏe' trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Các chiến dịch tiêm chủng, kiểm tra sức khỏe định kỳ, và giáo dục về lối sống lành mạnh là những ví dụ điển hình cho cách tiếp cận này, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế bằng cách ngăn chặn bệnh tật thay vì chỉ điều trị khi đã phát sinh.