health concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mối lo lắng hoặc vấn đề liên quan đến sức khỏe của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rising obesity rates are a major health concern."
"Tỷ lệ béo phì gia tăng là một mối lo ngại lớn về sức khỏe."
-
"The doctor addressed my health concerns during the appointment."
"Bác sĩ đã giải quyết những lo ngại về sức khỏe của tôi trong cuộc hẹn."
-
"Air pollution is a significant health concern in many cities."
"Ô nhiễm không khí là một mối lo ngại đáng kể về sức khỏe ở nhiều thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | Sức khỏe |
| Adjective | healthy | Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe |
| Adverb | healthily | Một cách khỏe mạnh |
| Noun | unhealthiness | Tình trạng không khỏe mạnh |
| Adjective | unhealthy | Không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe |
| Verb | heal | Chữa lành, phục hồi |
| Noun | healer | Người chữa bệnh |
| Verb | concern | Quan tâm, lo lắng; liên quan đến |
| Noun | concern | Mối quan tâm, sự lo lắng |
| Adjective | concerned | Lo lắng, quan tâm |
| Adjective/Preposition | concerning | Liên quan đến, về (cái gì) |
| Adverb | concernedly | Một cách lo lắng, quan tâm |
| Adjective | unconcerned | Không lo lắng, không quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'health concern' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề sức khỏe gây lo ngại, có thể cần được theo dõi hoặc điều trị. Mức độ nghiêm trọng của 'health concern' có thể khác nhau, từ những vấn đề nhỏ nhặt đến những bệnh lý nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lo lắng hoặc quan tâm đến sức khỏe hơn là mô tả bệnh cụ thể. Khác với 'medical condition' (tình trạng bệnh lý), 'health concern' mang tính chất bao quát và thường được dùng khi chưa có chẩn đoán chính thức hoặc khi nói về những vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề cụ thể mà mối lo ngại sức khỏe hướng đến. Ví dụ: 'health concerns about obesity' (những lo ngại về sức khỏe liên quan đến béo phì), 'health concerns regarding air pollution' (những lo ngại về sức khỏe liên quan đến ô nhiễm không khí), 'health concerns over the new virus' (những lo ngại về sức khỏe về virus mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious health concern (mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe)
-
major major health concern (mối lo ngại lớn về sức khỏe)
-
public public health concern (mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng)
-
growing growing health concern (mối lo ngại sức khỏe ngày càng tăng)
-
environmental environmental health concern (mối lo ngại sức khỏe môi trường)
-
primary primary health concern (mối lo ngại sức khỏe hàng đầu/chính)
-
raise raise a health concern (nêu lên một mối lo ngại về sức khỏe)
-
address address a health concern (giải quyết một mối lo ngại về sức khỏe)
-
express express a health concern (bày tỏ mối lo ngại về sức khỏe)
-
cause cause a health concern (gây ra mối lo ngại về sức khỏe)
-
have have health concerns (có những mối lo ngại về sức khỏe)
-
alleviate alleviate health concerns (làm giảm bớt các mối lo ngại về sức khỏe)
-
a matter of a matter of health concern (một vấn đề đáng lo ngại về sức khỏe)
-
areas of areas of health concern (các lĩnh vực đáng lo ngại về sức khỏe)
Idioms
-
a matter of great health concern
một vấn đề sức khỏe rất đáng lo ngại
"The rapid spread of the new virus is a matter of great health concern globally."
(Sự lây lan nhanh chóng của virus mới là một vấn đề sức khỏe rất đáng lo ngại trên toàn cầu.)
-
pose a health concern (to someone/something)
gây ra mối lo ngại về sức khỏe (cho ai đó/cái gì)
"Poor air quality can pose a significant health concern to residents."
(Chất lượng không khí kém có thể gây ra mối lo ngại đáng kể về sức khỏe cho cư dân.)
-
beyond health concerns
vượt ra ngoài/không chỉ là những lo ngại về sức khỏe
"The impact of climate change extends beyond health concerns, affecting economies and societies."
(Tác động của biến đổi khí hậu không chỉ dừng lại ở các mối lo ngại về sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
health concern
Danh từMột mối lo lắng hoặc vấn đề liên quan đến sức khỏe của ai đó.
"Rising obesity rates are a major health concern."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be addressing public health concerns regarding air pollution next year. |
Chính phủ sẽ giải quyết những lo ngại về sức khỏe cộng đồng liên quan đến ô nhiễm không khí vào năm tới. |
| Phủ định | The doctor won't be ignoring the patient's health concerns, he'll be taking them very seriously. |
Bác sĩ sẽ không bỏ qua những lo ngại về sức khỏe của bệnh nhân, ông ấy sẽ xem xét chúng rất nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Will the researchers be investigating potential health concerns associated with the new drug? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đang điều tra những lo ngại tiềm ẩn về sức khỏe liên quan đến loại thuốc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health concern".
