(Top Banner Ad)
basic design
A2
Danh từ A2 Thiết kế, Mỹ thuật

basic design

UK: /ˈbeɪ.sɪk dɪˈzaɪn/ • US: /ˈbeɪ.sɪk dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cơ bản thiết kế nền tảng nguyên lý thiết kế cơ bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental principles and elements of design that serve as a foundation for more complex design work.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc và yếu tố cơ bản của thiết kế, đóng vai trò là nền tảng cho công việc thiết kế phức tạp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding basic design principles is crucial for any aspiring graphic designer."

    "Hiểu các nguyên tắc thiết kế cơ bản là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà thiết kế đồ họa đầy tham vọng nào."

  • "The course covers basic design concepts such as balance and contrast."

    "Khóa học bao gồm các khái niệm thiết kế cơ bản như cân bằng và tương phản."

  • "He needs to learn the basic design principles before he can create visually appealing websites."

    "Anh ấy cần học các nguyên tắc thiết kế cơ bản trước khi có thể tạo ra các trang web hấp dẫn về mặt thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun basis cơ sở, căn cứ
Noun designer nhà thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

fundamental design (thiết kế cơ bản, nền tảng)elementary design (thiết kế sơ cấp)

Antonyms

advanced design (thiết kế nâng cao)complex design (thiết kế phức tạp)

Related Words

color theory (lý thuyết màu sắc)typography (kiểu chữ)layout (bố cục)

Subject Area

Thiết kế, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
basis
Latin
basis
Old French
bas
English
base
English
basic
Latin
designare
Old French
designer
English
design

Nguồn gốc của 'Basic Design'

Cụm từ 'basic design' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Basic' (cơ bản) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'basis' và tiếng Latin 'basis', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Từ 'design' (thiết kế) đến từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu', 'mô tả' hoặc 'phác thảo'. Khi kết hợp lại, 'basic design' đề cập đến bản kế hoạch hoặc cấu trúc nền tảng, sơ khởi của một vật thể, hệ thống hoặc ý tưởng, nơi mà mọi chi tiết khác sẽ được xây dựng lên.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các kỹ năng và kiến thức thiết yếu mà một người học thiết kế cần nắm vững trước khi đi sâu vào các lĩnh vực chuyên biệt. Nó bao gồm bố cục, màu sắc, hình dạng, kiểu chữ và không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic design
  • simple simple basic design
    (thiết kế cơ bản đơn giản)
  • flawed flawed basic design
    (thiết kế cơ bản có sai sót)
  • underlying underlying basic design
    (thiết kế cơ bản tiềm ẩn)
  • initial initial basic design
    (thiết kế cơ bản ban đầu)
Verb + basic design
  • develop develop a basic design
    (phát triển một thiết kế cơ bản)
  • approve approve the basic design
    (phê duyệt thiết kế cơ bản)
  • modify modify the basic design
    (sửa đổi thiết kế cơ bản)
  • finalize finalize the basic design
    (hoàn thiện thiết kế cơ bản)
Noun + basic design
  • principles of principles of basic design
    (các nguyên tắc của thiết kế cơ bản)
  • elements of elements of basic design
    (các yếu tố của thiết kế cơ bản)
  • importance of importance of basic design
    (tầm quan trọng của thiết kế cơ bản)

Idioms

  • approve the basic design

    Phê duyệt thiết kế cơ bản; cho phép tiến hành dựa trên bản thiết kế nền tảng.

    "The committee needs to approve the basic design before we can move on to detailed planning."

    (Ủy ban cần phê duyệt thiết kế cơ bản trước khi chúng ta có thể chuyển sang lập kế hoạch chi tiết.)

  • stick to the basic design

    Tuân thủ thiết kế cơ bản; không thay đổi quá nhiều so với bản kế hoạch ban đầu.

    "We must stick to the basic design to avoid cost overruns and delays."

    (Chúng ta phải tuân thủ thiết kế cơ bản để tránh vượt chi phí và chậm trễ.)

  • the basic design principle

    Nguyên tắc thiết kế cơ bản; ý tưởng hoặc quy tắc nền tảng chi phối một thiết kế.

    "Simplicity is often the basic design principle behind successful user interfaces."

    (Sự đơn giản thường là nguyên tắc thiết kế cơ bản đằng sau các giao diện người dùng thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic design

Danh từ
Lật mặt

Những nguyên tắc và yếu tố cơ bản của thiết kế, đóng vai trò là nền tảng cho công việc thiết kế phức tạp hơn.

"Understanding basic design principles is crucial for any aspiring graphic designer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic design".

Tầm quan trọng của thiết kế nền tảng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong kiến trúc, kỹ thuật và phát triển sản phẩm, 'basic design' (thiết kế cơ sở) được coi là giai đoạn quan trọng nhất. Một thiết kế cơ bản vững chắc là nền tảng cho sự thành công, đảm bảo tính ổn định, chức năng và khả thi của dự án. Người ta thường nói 'xây nhà từ móng', ngụ ý rằng nếu nền móng (thiết kế cơ bản) không tốt, cả công trình sẽ dễ đổ vỡ.

Thiết kế cơ sở trong quy trình phát triển

Khái niệm 'basic design' được áp dụng rộng rãi trong các quy trình phát triển hiện đại, từ phần mềm đến sản xuất. Nó thường bao gồm việc tạo ra các bản phác thảo, sơ đồ khối hoặc mô hình nguyên mẫu ban đầu để kiểm tra tính khả thi và thu thập phản hồi. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực bằng cách phát hiện và sửa chữa các vấn đề tiềm ẩn ngay từ giai đoạn đầu, trước khi đầu tư quá nhiều vào chi tiết.