basic design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fundamental principles and elements of design that serve as a foundation for more complex design work.
Vietnamese Meaning
Những nguyên tắc và yếu tố cơ bản của thiết kế, đóng vai trò là nền tảng cho công việc thiết kế phức tạp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding basic design principles is crucial for any aspiring graphic designer."
"Hiểu các nguyên tắc thiết kế cơ bản là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà thiết kế đồ họa đầy tham vọng nào."
-
"The course covers basic design concepts such as balance and contrast."
"Khóa học bao gồm các khái niệm thiết kế cơ bản như cân bằng và tương phản."
-
"He needs to learn the basic design principles before he can create visually appealing websites."
"Anh ấy cần học các nguyên tắc thiết kế cơ bản trước khi có thể tạo ra các trang web hấp dẫn về mặt thị giác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các kỹ năng và kiến thức thiết yếu mà một người học thiết kế cần nắm vững trước khi đi sâu vào các lĩnh vực chuyên biệt. Nó bao gồm bố cục, màu sắc, hình dạng, kiểu chữ và không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple basic design (thiết kế cơ bản đơn giản)
-
flawed flawed basic design (thiết kế cơ bản có sai sót)
-
underlying underlying basic design (thiết kế cơ bản tiềm ẩn)
-
initial initial basic design (thiết kế cơ bản ban đầu)
-
develop develop a basic design (phát triển một thiết kế cơ bản)
-
approve approve the basic design (phê duyệt thiết kế cơ bản)
-
modify modify the basic design (sửa đổi thiết kế cơ bản)
-
finalize finalize the basic design (hoàn thiện thiết kế cơ bản)
-
principles of principles of basic design (các nguyên tắc của thiết kế cơ bản)
-
elements of elements of basic design (các yếu tố của thiết kế cơ bản)
-
importance of importance of basic design (tầm quan trọng của thiết kế cơ bản)
Idioms
-
approve the basic design
Phê duyệt thiết kế cơ bản; cho phép tiến hành dựa trên bản thiết kế nền tảng.
"The committee needs to approve the basic design before we can move on to detailed planning."
(Ủy ban cần phê duyệt thiết kế cơ bản trước khi chúng ta có thể chuyển sang lập kế hoạch chi tiết.)
-
stick to the basic design
Tuân thủ thiết kế cơ bản; không thay đổi quá nhiều so với bản kế hoạch ban đầu.
"We must stick to the basic design to avoid cost overruns and delays."
(Chúng ta phải tuân thủ thiết kế cơ bản để tránh vượt chi phí và chậm trễ.)
-
the basic design principle
Nguyên tắc thiết kế cơ bản; ý tưởng hoặc quy tắc nền tảng chi phối một thiết kế.
"Simplicity is often the basic design principle behind successful user interfaces."
(Sự đơn giản thường là nguyên tắc thiết kế cơ bản đằng sau các giao diện người dùng thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic design
Danh từNhững nguyên tắc và yếu tố cơ bản của thiết kế, đóng vai trò là nền tảng cho công việc thiết kế phức tạp hơn.
"Understanding basic design principles is crucial for any aspiring graphic designer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic design".
