single dancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dancing alone, especially when a person is unmarried or not in a relationship.
Vietnamese Meaning
Việc nhảy một mình, đặc biệt khi một người còn độc thân hoặc không trong một mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys single dancing at the local club every Saturday night."
"Cô ấy thích nhảy một mình ở câu lạc bộ địa phương vào mỗi tối thứ Bảy."
-
"The event is specifically designed for single dancing enthusiasts."
"Sự kiện này được thiết kế đặc biệt dành cho những người đam mê nhảy một mình."
-
"Single dancing can be a great way to meet new people."
"Nhảy một mình có thể là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | đơn độc, một mình, độc thân |
| Noun | single | người độc thân, vé một chiều |
| Noun | singleness | sự đơn độc, sự độc thân, sự riêng lẻ |
| Adverb | singly | một cách riêng lẻ, từng cái một |
| Verb | dance | nhảy múa, khiêu vũ |
| Noun | dance | điệu nhảy, buổi khiêu vũ |
| Noun | dancer | vũ công, người nhảy múa |
| Adjective | dancing | thuộc về nhảy múa (ví dụ: dancing shoes) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động nhảy múa của những người độc thân, thể hiện sự tự do và vui vẻ cá nhân. Nó có thể ám chỉ việc tham gia các câu lạc bộ, sự kiện dành cho người độc thân, hoặc đơn giản là việc nhảy múa một mình tại nhà hoặc trong các hoạt động nhóm mà không cần bạn nhảy cố định. So với 'dancing alone', 'single dancing' nhấn mạnh hơn vào tình trạng độc thân của người thực hiện hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy single dancing (thích thú việc nhảy một mình)
-
practice practice single dancing (luyện tập nhảy một mình)
-
love love single dancing (yêu thích việc nhảy một mình)
-
energetic energetic single dancing (nhảy một mình đầy năng lượng)
-
joy the joy of single dancing (niềm vui khi nhảy một mình)
-
freedom the freedom of single dancing (sự tự do của việc nhảy một mình)
Idioms
-
enjoy single dancing
thích thú việc nhảy một mình
"Many people find peace and joy when they enjoy single dancing at home."
(Nhiều người tìm thấy sự bình yên và niềm vui khi họ thích thú việc nhảy một mình tại nhà.)
-
the freedom of single dancing
sự tự do của việc nhảy một mình
"She loves the freedom of single dancing, able to move however she feels."
(Cô ấy yêu sự tự do của việc nhảy một mình, có thể di chuyển theo bất cứ cảm xúc nào.)
-
express oneself through single dancing
thể hiện bản thân qua việc nhảy một mình
"Artists often express themselves through single dancing, telling stories with their bodies."
(Các nghệ sĩ thường thể hiện bản thân qua việc nhảy một mình, kể chuyện bằng cơ thể của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single dancing
Danh từ ghép (Noun phrase)Việc nhảy một mình, đặc biệt khi một người còn độc thân hoặc không trong một mối quan hệ.
"She enjoys single dancing at the local club every Saturday night."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be single dancing at the party tonight because she just broke up with her boyfriend. |
Cô ấy sẽ độc thân nhảy nhót tại bữa tiệc tối nay vì cô ấy vừa chia tay bạn trai. |
| Phủ định | He won't be single dancing; he's bringing his girlfriend to the concert. |
Anh ấy sẽ không nhảy một mình; anh ấy sẽ đưa bạn gái đến buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Will you be single dancing at the club this weekend, or are you going with someone? |
Bạn sẽ độc thân nhảy ở câu lạc bộ vào cuối tuần này, hay bạn đi với ai đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single dancing".
