(Top Banner Ad)
partner dancing
B1
Noun B1 Văn hóa, Giải trí, Thể thao

partner dancing

UK: /ˈpɑːtnə ˈdɑːnsɪŋ/ • US: /ˈpɑːrtnər ˈdænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ đôi khiêu vũ có bạn nhảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of dancing where two people dance together, typically involving physical contact and coordinated movements.

Vietnamese Meaning

Một hình thức khiêu vũ mà hai người nhảy cùng nhau, thường liên quan đến tiếp xúc cơ thể và các chuyển động phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys partner dancing because it allows her to connect with another person through music and movement."

    "Cô ấy thích khiêu vũ đôi vì nó cho phép cô ấy kết nối với một người khác thông qua âm nhạc và chuyển động."

  • "Partner dancing is a great way to exercise and socialize."

    "Khiêu vũ đôi là một cách tuyệt vời để tập thể dục và giao lưu."

  • "They offer partner dancing lessons for beginners."

    "Họ cung cấp các lớp học khiêu vũ đôi cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partner Đối tác, bạn nhảy, người cộng tác.
Verb partner Hợp tác, làm bạn nhảy với ai đó.
Noun dance Điệu nhảy, sự khiêu vũ.
Verb dance Nhảy múa, khiêu vũ.
Noun dancer Vũ công, người nhảy múa.
Noun dancing Sự khiêu vũ, hoạt động nhảy múa (dạng danh động từ).
Adjective dancing (Thuộc) về khiêu vũ/nhảy múa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parçenier
English
partner

Từ 'Partner' nghĩa là 'người chia sẻ'

Từ 'partner' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parçenier', có nghĩa là 'người cùng chia sẻ' hoặc 'đồng sở hữu'. Trong khiêu vũ, 'partner' là người bạn nhảy cùng, chia sẻ những bước nhảy và không gian sàn nhảy.

Sự kết hợp trong 'Partner Dancing'

Khi 'partner' (người bạn nhảy) và 'dancing' (việc khiêu vũ) kết hợp lại, chúng ta có 'partner dancing' để chỉ loại hình khiêu vũ đòi hỏi hai người (hoặc nhiều hơn) phối hợp nhịp nhàng, chia sẻ không gian và tạo ra một màn trình diễn thống nhất. Nó nhấn mạnh sự tương tác và đồng điệu giữa các vũ công.

Usage Note

Partner dancing encompasses a wide variety of dance styles, from formal ballroom dances like the waltz and tango to more informal social dances like salsa and swing. The emphasis is on the connection and interaction between the two dancers. It's about leading and following, communicating non-verbally, and creating a shared experience through movement.

Prepositions

in at

'In' is used when referring to a specific dance style (e.g., 'He is good in tango partner dancing'). 'At' is used when referring to a location or event (e.g., 'They met at a partner dancing class').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partner dancing
  • social social partner dancing
    (khiêu vũ đôi giao tiếp/giải trí)
  • ballroom ballroom partner dancing
    (khiêu vũ đôi trong phòng khiêu vũ (kiểu cổ điển))
  • traditional traditional partner dancing
    (khiêu vũ đôi truyền thống)
  • competitive competitive partner dancing
    (khiêu vũ đôi thi đấu)
Verb + partner dancing
  • enjoy enjoy partner dancing
    (thích khiêu vũ đôi)
  • learn learn partner dancing
    (học khiêu vũ đôi)
  • teach teach partner dancing
    (dạy khiêu vũ đôi)
  • practice practice partner dancing
    (luyện tập khiêu vũ đôi)
  • participate in participate in partner dancing
    (tham gia khiêu vũ đôi)
Noun + of + partner dancing
  • the world of the world of partner dancing
    (thế giới khiêu vũ đôi)
  • the art of the art of partner dancing
    (nghệ thuật khiêu vũ đôi)

Idioms

  • take up partner dancing

    Bắt đầu học hoặc tham gia khiêu vũ đôi.

    "After retiring, she decided to take up partner dancing to stay active."

    (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy quyết định bắt đầu học khiêu vũ đôi để giữ dáng.)

  • fall in love with partner dancing

    Phát triển niềm đam mê sâu sắc với khiêu vũ đôi.

    "Once he tried salsa, he quickly fell in love with partner dancing."

    (Ngay khi thử salsa, anh ấy nhanh chóng say mê khiêu vũ đôi.)

  • the joy of partner dancing

    Niềm vui, sự thích thú mà khiêu vũ đôi mang lại.

    "For many, the joy of partner dancing comes from connecting with others."

    (Đối với nhiều người, niềm vui của khiêu vũ đôi đến từ việc kết nối với người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partner dancing

Noun
Lật mặt

Một hình thức khiêu vũ mà hai người nhảy cùng nhau, thường liên quan đến tiếp xúc cơ thể và các chuyển động phối hợp.

"She enjoys partner dancing because it allows her to connect with another person through music and movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partner dancing".

Kết nối xã hội và giao tiếp phi ngôn ngữ

Khiêu vũ đôi không chỉ là một hoạt động thể chất mà còn là một hình thức mạnh mẽ để kết nối xã hội và giao tiếp phi ngôn ngữ. Nó giúp các vũ công học cách lắng nghe và phản ứng với nhau thông qua cử động, xây dựng lòng tin và sự hiểu biết. Đây là lý do tại sao nhiều người coi khiêu vũ đôi là một cách tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè mới và phát triển các kỹ năng xã hội.

Sự đa dạng về phong cách và lịch sử

Khiêu vũ đôi bao gồm vô số phong cách trên toàn thế giới, mỗi phong cách có lịch sử và ý nghĩa văn hóa riêng. Từ điệu Waltz tao nhã của châu Âu, Tango nồng cháy của Argentina, đến Salsa sôi động của Mỹ Latinh, mỗi điệu nhảy đều kể một câu chuyện và phản ánh văn hóa mà nó sinh ra. Nó đã phát triển từ các điệu múa dân gian đến các hình thức nghệ thuật biểu diễn phức tạp.