(Top Banner Ad)
singular incident
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

singular incident

UK: /ˈsɪŋɡjʊlə(r) ˈɪnsɪdənt/ • US: /ˈsɪŋɡjələr ˈɪnsɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện có một không hai sự việc hiếm gặp biến cố đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusual or striking; remarkable.

Vietnamese Meaning

Bất thường hoặc nổi bật; đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was a singular incident of artistic brilliance."

    "Vở kịch là một sự kiện phi thường của sự xuất sắc nghệ thuật."

  • "Losing the key was a singular incident in an otherwise flawless trip."

    "Việc mất chìa khóa là một sự cố duy nhất trong một chuyến đi vốn dĩ hoàn hảo."

  • "The concert was a singular incident of musical genius."

    "Buổi hòa nhạc là một sự kiện phi thường của thiên tài âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singularity tính độc đáo, tính đơn lẻ, điểm dị thường
Adverb singularly một cách đặc biệt, một cách lạ thường
Noun incidence tỷ lệ mắc, phạm vi ảnh hưởng, sự xảy ra
Adjective incidental ngẫu nhiên, tình cờ, phụ thuộc vào
Adverb incidentally ngẫu nhiên, nhân tiện (nói thêm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singularis
Old French
singulier
Middle English
singuler
English
singular
Latin
incidere
Old French
incident
Middle English
incident
English
incident

Nguồn gốc 'Singular Incident'

Cụm từ 'singular incident' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Singular' đến từ 'singularis' (nghĩa là 'đơn lẻ, một mình'), nhấn mạnh tính độc đáo hoặc tách biệt. 'Incident' xuất phát từ 'incidere' (nghĩa là 'rơi vào, xảy ra'), chỉ một sự kiện. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một sự kiện duy nhất, riêng lẻ, không phải là một phần của xu hướng hay chuỗi sự việc.

Usage Note

Khi 'singular' đi kèm với 'incident', nó nhấn mạnh rằng sự việc này là duy nhất, khác biệt so với những sự việc thông thường, và có thể gây ấn tượng hoặc đáng nhớ. Nó khác với 'unique incident', 'unique' mang ý nghĩa là 'duy nhất', không có cái thứ hai, trong khi 'singular' nhấn mạnh tính chất đặc biệt và nổi bật của sự việc. Nó cũng khác với 'isolated incident', 'isolated' chỉ ra rằng sự việc xảy ra riêng lẻ và không liên quan đến những sự việc khác.
Từ 'incident' ở đây ám chỉ một sự việc, biến cố, thường mang tính chất bất ngờ và có thể không mong muốn. Khi đi cùng với 'singular', nó tạo thành cụm từ chỉ một sự kiện đơn lẻ, đáng chú ý. Cần phân biệt với 'event', 'event' mang tính chất lớn hơn, được lên kế hoạch trước, còn 'incident' thường mang tính đột xuất và không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singular incident
  • isolated an isolated singular incident
    (một sự cố đơn lẻ bị cô lập)
  • minor a minor singular incident
    (một sự cố nhỏ lẻ)
  • unfortunate an unfortunate singular incident
    (một sự cố đơn lẻ đáng tiếc)
  • rare a rare singular incident
    (một sự cố đơn lẻ hiếm gặp)
Verb + singular incident
  • report report a singular incident
    (báo cáo một sự cố đơn lẻ)
  • investigate investigate a singular incident
    (điều tra một sự cố đơn lẻ)
  • prevent prevent a singular incident
    (ngăn chặn một sự cố đơn lẻ)
Prepositional Phrase + singular incident
  • due to due to a singular incident
    (do một sự cố đơn lẻ)
  • except for except for a singular incident
    (ngoại trừ một sự cố đơn lẻ)

Idioms

  • a singular incident of its kind

    một sự cố độc nhất vô nhị, không có tiền lệ

    "The artist's mistake was a singular incident of its kind, never to be repeated."

    (Lỗi của người nghệ sĩ là một sự cố độc nhất vô nhị, không bao giờ lặp lại.)

  • not merely a singular incident

    không chỉ là một sự cố đơn lẻ (mà còn là dấu hiệu của vấn đề lớn hơn)

    "Critics argued it was not merely a singular incident but part of a systemic problem."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng đó không chỉ là một sự cố đơn lẻ mà là một phần của vấn đề hệ thống.)

  • treat as a singular incident

    coi như một sự cố đơn lẻ (không phải là xu hướng hoặc vấn đề nghiêm trọng)

    "The company decided to treat the customer complaint as a singular incident and offered a full refund."

    (Công ty quyết định coi khiếu nại của khách hàng là một sự cố đơn lẻ và đề nghị hoàn tiền đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singular incident

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Bất thường hoặc nổi bật; đáng chú ý.

"The play was a singular incident of artistic brilliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singular incident changed his perspective on life.
Sự việc đơn lẻ đó đã thay đổi quan điểm sống của anh ấy.
Phủ định
That wasn't a singular incident; similar events had occurred before.
Đó không phải là một sự việc đơn lẻ; những sự kiện tương tự đã xảy ra trước đây.
Nghi vấn
Was the event truly a singular incident, or was it part of a larger pattern?
Sự kiện đó có thực sự là một sự việc đơn lẻ, hay nó là một phần của một khuôn mẫu lớn hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singular incident was a turning point in his career.
Sự cố đơn lẻ đó là một bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy.
Phủ định
Wasn't the singular incident enough to make you reconsider?
Có phải sự cố đơn lẻ đó là không đủ để khiến bạn xem xét lại không?
Nghi vấn
Is this singular incident representative of a larger problem?
Sự cố đơn lẻ này có phải là biểu hiện của một vấn đề lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singular incident".

Phân biệt sự kiện đơn lẻ và vấn đề hệ thống

Trong nhiều bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong pháp luật, báo chí và quản lý, việc phân biệt giữa một 'singular incident' (sự cố đơn lẻ) và một 'systemic issue' (vấn đề hệ thống) là rất quan trọng. Một sự cố đơn lẻ thường được coi là lỗi cá nhân hoặc tình huống đặc biệt, trong khi vấn đề hệ thống đòi hỏi giải pháp mang tính cấu trúc và lâu dài.

Ảnh hưởng đến việc đổ lỗi và giải trình

Quan niệm về 'singular incident' cũng ảnh hưởng đến việc đổ lỗi và yêu cầu giải trình. Nếu một sự việc được xem là đơn lẻ, trách nhiệm có thể được quy cho một cá nhân hoặc một chuỗi sự kiện không lặp lại. Ngược lại, nếu nó được coi là một phần của vấn đề lớn hơn, thì tổ chức hoặc hệ thống đó sẽ phải chịu trách nhiệm và thực hiện thay đổi sâu rộng hơn.