singular incident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusual or striking; remarkable.
Vietnamese Meaning
Bất thường hoặc nổi bật; đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play was a singular incident of artistic brilliance."
"Vở kịch là một sự kiện phi thường của sự xuất sắc nghệ thuật."
-
"Losing the key was a singular incident in an otherwise flawless trip."
"Việc mất chìa khóa là một sự cố duy nhất trong một chuyến đi vốn dĩ hoàn hảo."
-
"The concert was a singular incident of musical genius."
"Buổi hòa nhạc là một sự kiện phi thường của thiên tài âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | singularity | tính độc đáo, tính đơn lẻ, điểm dị thường |
| Adverb | singularly | một cách đặc biệt, một cách lạ thường |
| Noun | incidence | tỷ lệ mắc, phạm vi ảnh hưởng, sự xảy ra |
| Adjective | incidental | ngẫu nhiên, tình cờ, phụ thuộc vào |
| Adverb | incidentally | ngẫu nhiên, nhân tiện (nói thêm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'singular' đi kèm với 'incident', nó nhấn mạnh rằng sự việc này là duy nhất, khác biệt so với những sự việc thông thường, và có thể gây ấn tượng hoặc đáng nhớ. Nó khác với 'unique incident', 'unique' mang ý nghĩa là 'duy nhất', không có cái thứ hai, trong khi 'singular' nhấn mạnh tính chất đặc biệt và nổi bật của sự việc. Nó cũng khác với 'isolated incident', 'isolated' chỉ ra rằng sự việc xảy ra riêng lẻ và không liên quan đến những sự việc khác.
Từ 'incident' ở đây ám chỉ một sự việc, biến cố, thường mang tính chất bất ngờ và có thể không mong muốn. Khi đi cùng với 'singular', nó tạo thành cụm từ chỉ một sự kiện đơn lẻ, đáng chú ý. Cần phân biệt với 'event', 'event' mang tính chất lớn hơn, được lên kế hoạch trước, còn 'incident' thường mang tính đột xuất và không mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
isolated an isolated singular incident (một sự cố đơn lẻ bị cô lập)
-
minor a minor singular incident (một sự cố nhỏ lẻ)
-
unfortunate an unfortunate singular incident (một sự cố đơn lẻ đáng tiếc)
-
rare a rare singular incident (một sự cố đơn lẻ hiếm gặp)
-
report report a singular incident (báo cáo một sự cố đơn lẻ)
-
investigate investigate a singular incident (điều tra một sự cố đơn lẻ)
-
prevent prevent a singular incident (ngăn chặn một sự cố đơn lẻ)
-
due to due to a singular incident (do một sự cố đơn lẻ)
-
except for except for a singular incident (ngoại trừ một sự cố đơn lẻ)
Idioms
-
a singular incident of its kind
một sự cố độc nhất vô nhị, không có tiền lệ
"The artist's mistake was a singular incident of its kind, never to be repeated."
(Lỗi của người nghệ sĩ là một sự cố độc nhất vô nhị, không bao giờ lặp lại.)
-
not merely a singular incident
không chỉ là một sự cố đơn lẻ (mà còn là dấu hiệu của vấn đề lớn hơn)
"Critics argued it was not merely a singular incident but part of a systemic problem."
(Các nhà phê bình lập luận rằng đó không chỉ là một sự cố đơn lẻ mà là một phần của vấn đề hệ thống.)
-
treat as a singular incident
coi như một sự cố đơn lẻ (không phải là xu hướng hoặc vấn đề nghiêm trọng)
"The company decided to treat the customer complaint as a singular incident and offered a full refund."
(Công ty quyết định coi khiếu nại của khách hàng là một sự cố đơn lẻ và đề nghị hoàn tiền đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
singular incident
Tính từ (Adjective)Bất thường hoặc nổi bật; đáng chú ý.
"The play was a singular incident of artistic brilliance."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singular incident changed his perspective on life. |
Sự việc đơn lẻ đó đã thay đổi quan điểm sống của anh ấy. |
| Phủ định | That wasn't a singular incident; similar events had occurred before. |
Đó không phải là một sự việc đơn lẻ; những sự kiện tương tự đã xảy ra trước đây. |
| Nghi vấn | Was the event truly a singular incident, or was it part of a larger pattern? |
Sự kiện đó có thực sự là một sự việc đơn lẻ, hay nó là một phần của một khuôn mẫu lớn hơn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singular incident was a turning point in his career. |
Sự cố đơn lẻ đó là một bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy. |
| Phủ định | Wasn't the singular incident enough to make you reconsider? |
Có phải sự cố đơn lẻ đó là không đủ để khiến bạn xem xét lại không? |
| Nghi vấn | Is this singular incident representative of a larger problem? |
Sự cố đơn lẻ này có phải là biểu hiện của một vấn đề lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singular incident".
