(Top Banner Ad)
mister
A2
danh từ A2 Giao tiếp xã hội

mister

UK: /ˈmɪstə(r)/ • US: /ˈmɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

ông ngài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title of respect used when addressing or referring to a man.

Vietnamese Meaning

Một tước hiệu tôn trọng được sử dụng khi xưng hô hoặc đề cập đến một người đàn ông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good morning, Mister Smith."

    "Chào buổi sáng, ông Smith."

  • "Mister Jones will be joining us shortly."

    "Ông Jones sẽ sớm tham gia cùng chúng ta."

  • "Please direct all questions to Mister Brown."

    "Xin vui lòng chuyển tất cả câu hỏi cho ông Brown."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mistress bà, cô (dùng để gọi phụ nữ, tương đương 'mister' cho đàn ông)
Noun master chủ nhân, thầy, người giỏi
Adjective masterful tài giỏi, điêu luyện, có kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
maister
Old French
maistre
Latin
magister

Nguồn gốc của 'Mister'

Từ 'mister' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magister', có nghĩa là 'thầy giáo' hoặc 'người chủ'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'maistre'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người có địa vị xã hội cao hoặc có quyền lực. Dần dần, nó trở thành một cách gọi lịch sự cho đàn ông nói chung.

Usage Note

Thường được viết tắt là Mr. Thường được sử dụng trước họ của người đàn ông. Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng hơn so với việc chỉ gọi tên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mister
  • young young mister
    (cậu bé, chàng trai trẻ)
  • every every mister
    (mọi người đàn ông)
Title
  • Mr. Mr. Smith
    (Ông Smith)

Idioms

  • Mr. Nice Guy

    người đàn ông tốt bụng nhưng có thể bị lợi dụng

    "He's such a Mr. Nice Guy; he always lets people walk all over him."

    (Anh ấy đúng là một người tốt bụng; anh ấy luôn để người khác lợi dụng.)

  • mister know-it-all

    kẻ huênh hoang, người tự cho mình là biết tuốt

    "He always acts like a mister know-it-all, even when he's wrong."

    (Anh ta luôn tỏ ra là một kẻ biết tuốt, ngay cả khi anh ta sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mister

danh từ
Lật mặt

Một tước hiệu tôn trọng được sử dụng khi xưng hô hoặc đề cập đến một người đàn ông.

"Good morning, Mister Smith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mr. Smith is our new neighbor.
Ông Smith là người hàng xóm mới của chúng tôi.
Phủ định
I am not Mister Right, I am Mister Available.
Tôi không phải là Mister Right, tôi là Mister Available (người đàn ông độc thân).
Nghi vấn
Which Mister do you think will win the election?
Ông nào bạn nghĩ sẽ thắng cử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mister".

Cách sử dụng 'Mister' trong giao tiếp

Ở các nước phương Tây, 'Mister' (viết tắt là Mr.) là một cách gọi lịch sự dành cho đàn ông. Nó thường được sử dụng cùng với họ của người đó (ví dụ: Mr. Smith). Việc sử dụng 'Mister' thể hiện sự tôn trọng và lịch sự, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn không quen biết người đó.