(Top Banner Ad)
snow helmet
A2
noun A2 Thể thao (trượt tuyết)

snow helmet

UK: /ˈsnəʊ ˈhɛlmɪt/ • US: /ˈsnoʊ ˈhɛlmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mũ bảo hiểm trượt tuyết mũ bảo hiểm tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective helmet worn during snow sports such as skiing and snowboarding to protect the head from injury.

Vietnamese Meaning

Mũ bảo hiểm được sử dụng trong các môn thể thao trên tuyết như trượt tuyết và trượt ván trên tuyết để bảo vệ đầu khỏi chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears a snow helmet when snowboarding for safety."

    "Anh ấy luôn đội mũ bảo hiểm trượt tuyết khi trượt ván trên tuyết để đảm bảo an toàn."

  • "Make sure your snow helmet fits properly before hitting the slopes."

    "Hãy chắc chắn rằng mũ bảo hiểm trượt tuyết của bạn vừa vặn trước khi xuống dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Noun helmet mũ bảo hiểm
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết
Adjective helmeted đội mũ bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʷʰ-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Modern English
snow
Proto-Indo-European
*ḱel-
Proto-Germanic
*helmaz
Old English
helm
Modern English
helmet
Modern English (Compound)
snow helmet

Nguồn gốc của 'snow helmet'

Từ 'snow helmet' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'snow' (tuyết) và 'helmet' (mũ bảo hiểm). Từ 'snow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'snaiwaz' và xa hơn là Proto-Indo-European 'sneygʷʰ-' đều có nghĩa là 'tuyết'. Từ 'helmet' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'helmaz', liên quan đến Proto-Indo-European 'ḱel-' mang ý nghĩa 'che phủ, che giấu'. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng chức năng của một chiếc mũ bảo vệ đầu khi tham gia các môn thể thao trên tuyết.

Usage Note

Mũ bảo hiểm trượt tuyết khác với mũ bảo hiểm thông thường ở chỗ chúng thường có lớp lót ấm hơn, che tai và được thiết kế đặc biệt để chịu được tác động ở tốc độ cao và nhiệt độ lạnh. Nó cũng có thể có các tính năng như lỗ thông hơi có thể điều chỉnh và khả năng tương thích với kính trượt tuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow helmet
  • new new snow helmet
    (mũ bảo hiểm trượt tuyết mới)
  • protective protective snow helmet
    (mũ bảo hiểm trượt tuyết bảo vệ)
  • comfortable comfortable snow helmet
    (mũ bảo hiểm trượt tuyết thoải mái)
  • stylish stylish snow helmet
    (mũ bảo hiểm trượt tuyết thời trang)
Verb + snow helmet
  • wear wear a snow helmet
    (đội mũ bảo hiểm trượt tuyết)
  • put on put on a snow helmet
    (đội mũ bảo hiểm trượt tuyết (thông tục))
  • fasten fasten your snow helmet
    (cài quai mũ bảo hiểm trượt tuyết)
  • remove remove your snow helmet
    (tháo mũ bảo hiểm trượt tuyết)
Noun + snow helmet
  • snow helmet snow helmet strap
    (dây quai mũ bảo hiểm trượt tuyết)
  • snow helmet snow helmet visor
    (kính che mặt của mũ bảo hiểm trượt tuyết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow helmet

noun
Lật mặt

Mũ bảo hiểm được sử dụng trong các môn thể thao trên tuyết như trượt tuyết và trượt ván trên tuyết để bảo vệ đầu khỏi chấn thương.

"He always wears a snow helmet when snowboarding for safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears a snow helmet when he skis.
Anh ấy luôn đội mũ bảo hiểm trượt tuyết khi trượt tuyết.
Phủ định
She does not wear a snow helmet on beginner slopes.
Cô ấy không đội mũ bảo hiểm trượt tuyết trên những con dốc dành cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Do you recommend a snow helmet for snowboarding?
Bạn có đề xuất mũ bảo hiểm trượt tuyết cho trượt ván trên tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow helmet".

An toàn là trên hết trong thể thao tuyết

Tại nhiều khu nghỉ dưỡng trượt tuyết và khu vực thể thao mùa đông, việc đội mũ bảo hiểm trượt tuyết đã trở thành quy định bắt buộc hoặc được khuyến khích mạnh mẽ, đặc biệt đối với trẻ em và người mới chơi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ đầu để phòng tránh chấn thương nghiêm trọng trong các hoạt động như trượt tuyết, trượt ván tuyết hoặc leo núi băng, góp phần giảm thiểu rủi ro khi tham gia các môn thể thao tốc độ cao.

Sự tiến hóa của thiết kế mũ bảo hiểm

Ban đầu, mũ bảo hiểm trượt tuyết chủ yếu tập trung vào chức năng bảo vệ cơ bản. Tuy nhiên, qua thời gian, thiết kế đã phát triển đáng kể để kết hợp cả yếu tố thời trang, sự thoải mái và tích hợp công nghệ. Ngày nay, các loại mũ bảo hiểm hiện đại thường có hệ thống thông gió tiên tiến, lớp lót chống ẩm, khả năng tương thích với kính trượt tuyết và thậm chí cả loa tích hợp hoặc công nghệ Bluetooth, phản ánh sự kết hợp giữa hiệu suất và phong cách trong văn hóa thể thao tuyết.