(Top Banner Ad)
skin inflammation
B2
Noun Phrase B2 Y học

skin inflammation

UK: /skɪn ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /skɪn ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm da tình trạng viêm da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the skin becomes red, swollen, and painful as a reaction to injury or infection.

Vietnamese Meaning

Tình trạng da bị đỏ, sưng và đau do phản ứng với tổn thương hoặc nhiễm trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was suffering from severe skin inflammation on their hands."

    "Bệnh nhân bị viêm da nghiêm trọng ở tay."

  • "Certain foods can trigger skin inflammation in sensitive individuals."

    "Một số loại thực phẩm có thể gây ra viêm da ở những người nhạy cảm."

  • "Topical steroids are often used to treat skin inflammation."

    "Steroid bôi ngoài da thường được sử dụng để điều trị viêm da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da
Verb skin lột da, bóc vỏ
Adjective skinny gầy gò, ốm
Noun (compound) skincare chăm sóc da
Verb inflame làm viêm nhiễm, kích động
Adjective inflammatory gây viêm, có tính kích động
Noun inflammation sự viêm nhiễm, tình trạng viêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sken- (to cut, cleave)
Proto-Germanic
*skinþaz
Old Norse
skinn
Middle English
skin
Latin
inflammare (to set on fire)
Latin
inflammatio
Old French
enflammacion
Middle English
inflammacioun
Modern English
skin inflammation (compound)

Nguồn gốc từ 'lửa' của Inflammation

Từ 'inflammation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflammare', nghĩa là 'đốt cháy, thắp lửa'. Điều này phản ánh rõ các dấu hiệu cổ điển của viêm: sưng, nóng, đỏ và đau, giống như một vết thương bị lửa đốt. Vì vậy, khi da bị viêm, nó thường có cảm giác nóng bừng và đỏ ửng.

Da - lớp vỏ bảo vệ

Từ 'skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn' và xa hơn nữa từ gốc Proto-Germanic mang ý nghĩa liên quan đến 'cắt, chia tách'. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hiện đại, da được hiểu là lớp vỏ bọc bên ngoài bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố bên ngoài. Khi lớp vỏ này bị tổn thương hoặc kích ứng, đó chính là 'skin inflammation' (viêm da).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các bệnh da liễu khác nhau. Mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Nó thường đi kèm với các triệu chứng như ngứa, bỏng rát và đau.

Prepositions

of in

of: 'Skin inflammation of the face' (Viêm da mặt). in: 'Inflammation in the skin' (Viêm trong da) - nhấn mạnh vị trí viêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin inflammation
  • mild mild skin inflammation
    (viêm da nhẹ)
  • severe severe skin inflammation
    (viêm da nặng)
  • chronic chronic skin inflammation
    (viêm da mãn tính)
  • acute acute skin inflammation
    (viêm da cấp tính)
  • allergic allergic skin inflammation
    (viêm da dị ứng)
Verb + skin inflammation
  • cause cause skin inflammation
    (gây viêm da)
  • treat treat skin inflammation
    (điều trị viêm da)
  • reduce reduce skin inflammation
    (giảm viêm da)
  • suffer from suffer from skin inflammation
    (mắc bệnh viêm da, bị viêm da)
Skin inflammation + Verb
  • subsides skin inflammation subsides
    (tình trạng viêm da thuyên giảm)
  • worsens skin inflammation worsens
    (tình trạng viêm da nặng hơn)
  • flares up skin inflammation flares up
    (tình trạng viêm da bùng phát)

Idioms

  • A flare-up of skin inflammation

    Một đợt bùng phát viêm da (tình trạng viêm da tái phát hoặc trở nên tồi tệ hơn đột ngột)

    "She had a flare-up of skin inflammation after using a new detergent."

    (Cô ấy bị một đợt bùng phát viêm da sau khi dùng loại bột giặt mới.)

  • To manage skin inflammation

    Kiểm soát/quản lý tình trạng viêm da (để giữ cho các triệu chứng không trở nên nghiêm trọng)

    "Effective daily skincare can help to manage skin inflammation."

    (Chăm sóc da hàng ngày hiệu quả có thể giúp kiểm soát tình trạng viêm da.)

  • To be prone to skin inflammation

    Dễ bị viêm da (có xu hướng mắc hoặc tái phát viêm da)

    "People with sensitive skin are often prone to skin inflammation."

    (Những người có làn da nhạy cảm thường dễ bị viêm da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin inflammation

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng da bị đỏ, sưng và đau do phản ứng với tổn thương hoặc nhiễm trùng.

"The patient was suffering from severe skin inflammation on their hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to see a dermatologist about her skin inflammation.
Cô ấy sẽ đi khám bác sĩ da liễu về tình trạng viêm da của mình.
Phủ định
I am not going to ignore this skin inflammation any longer.
Tôi sẽ không bỏ qua tình trạng viêm da này nữa.
Nghi vấn
Are they going to prescribe any medication for your inflammatory skin condition?
Họ có kê đơn thuốc nào cho tình trạng da viêm của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she sees the dermatologist, her skin will have developed significant inflammation.
Vào thời điểm cô ấy đi khám bác sĩ da liễu, làn da của cô ấy sẽ phát triển tình trạng viêm nhiễm đáng kể.
Phủ định
He won't have noticed the skin inflammation until it becomes unbearable.
Anh ấy sẽ không nhận thấy tình trạng viêm da cho đến khi nó trở nên không thể chịu đựng được.
Nghi vấn
Will the new cream have reduced the inflammatory response by next week?
Liệu loại kem mới có làm giảm phản ứng viêm vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin inflammation".

Kỳ thị và Tác động tâm lý

Trong nhiều nền văn hóa, các tình trạng viêm da hoặc bệnh ngoài da, đặc biệt là những tình trạng mãn tính và dễ nhìn thấy, có thể gây ra sự kỳ thị xã hội và ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Điều này có thể dẫn đến cảm giác tự ti, lo âu hoặc trầm cảm.

Phương pháp chữa trị truyền thống và hiện đại

Nhiều nền văn hóa có các phương pháp chữa trị viêm da truyền thống, sử dụng thảo dược hoặc các nguyên liệu tự nhiên (như nha đam, dầu dừa). Mặc dù y học hiện đại đã phát triển nhiều loại thuốc và liệu pháp tiên tiến, nhưng việc sử dụng các biện pháp dân gian vẫn phổ biến ở nhiều nơi, đôi khi được kết hợp với điều trị y tế.