(Top Banner Ad)
skin irritation
B1
Danh từ B1 Y học

skin irritation

UK: /skɪn ˌɪrɪˈteɪʃən/ • US: /skɪn ˌɪrɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kích ứng da viêm da da bị kích ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of inflamed, itchy, or painful skin.

Vietnamese Meaning

Tình trạng da bị viêm, ngứa hoặc đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed a skin irritation after using the new lotion."

    "Cô ấy bị kích ứng da sau khi sử dụng loại kem dưỡng da mới."

  • "The doctor prescribed a cream to treat the skin irritation."

    "Bác sĩ kê một loại kem để điều trị kích ứng da."

  • "Prolonged exposure to the sun can cause skin irritation."

    "Tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời có thể gây ra kích ứng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da (lớp vỏ bọc bên ngoài cơ thể người hoặc động vật)
Verb skin lột da, bóc vỏ (tách lớp da hoặc vỏ ra khỏi vật gì đó)
Adjective skinny gầy gò, ốm yếu (chỉ người hoặc động vật rất gầy)
Verb irritate gây khó chịu, kích ứng (làm cho da phản ứng tiêu cực); làm bực mình, chọc tức ai
Adjective irritating gây khó chịu, gây kích ứng (có tính chất làm người khác hoặc da bị khó chịu)
Adjective irritable dễ cáu kỉnh, dễ bị kích ứng (có xu hướng phản ứng tiêu cực hoặc nổi giận nhanh chóng)
Noun irritant chất gây kích ứng (một chất hoặc yếu tố gây ra phản ứng khó chịu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sken- (to cut, split, peel)
Proto-Germanic
*skinþą (skin, hide)
Old English
scinn (skin)
English
skin
Latin
irritatio (excitation, provocation)
English
irritation
English (Compound)
skin irritation

Nguồn Gốc Của 'Skin'

Từ 'skin' (da) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sken-, mang nghĩa 'cắt, tách, lột'. Qua tiếng German cổ và Bắc Âu cổ, nó phát triển thành từ 'skin' mà chúng ta biết ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài cơ thể người hoặc động vật.

Nguồn Gốc Của 'Irritation'

Phần 'irritation' (sự kích ứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'irritatio', có nghĩa là 'sự kích thích, sự khiêu khích'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc làm cho ai đó tức giận hoặc kích thích một phản ứng nào đó. Trong tiếng Anh hiện đại, khi kết hợp với 'skin', nó trở thành một thuật ngữ y học phổ biến để mô tả phản ứng khó chịu trên da.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phản ứng da do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm dị ứng, nhiễm trùng, hoặc tiếp xúc với các chất gây kích ứng. 'Irritation' chỉ sự khó chịu, đau rát, và có thể đi kèm với đỏ da hoặc sưng tấy. Cần phân biệt với 'skin infection' (nhiễm trùng da) do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra, hoặc 'skin allergy' (dị ứng da) do hệ miễn dịch phản ứng thái quá với các chất vô hại.

Prepositions

from due to caused by

Các giới từ này được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra kích ứng. Ví dụ: 'skin irritation from poison ivy', 'skin irritation due to eczema', 'skin irritation caused by harsh chemicals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin irritation
  • severe severe skin irritation
    (kích ứng da nghiêm trọng)
  • mild mild skin irritation
    (kích ứng da nhẹ)
  • allergic allergic skin irritation
    (kích ứng da do dị ứng)
Verb + skin irritation
  • cause cause skin irritation
    (gây kích ứng da)
  • relieve relieve skin irritation
    (làm dịu/giảm kích ứng da)
  • suffer from suffer from skin irritation
    (bị/mắc kích ứng da)
Noun (Source) + skin irritation
  • chemical chemical skin irritation
    (kích ứng da do hóa chất)
  • friction friction skin irritation
    (kích ứng da do cọ xát)

Idioms

  • a source of skin irritation

    nguồn gây kích ứng da (nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho điều gì đó gây khó chịu liên tục)

    "Certain detergents can be a major source of skin irritation for people with sensitive skin."

    (Một số loại bột giặt có thể là nguyên nhân chính gây kích ứng da đối với những người có làn da nhạy cảm.)

  • prone to skin irritation

    dễ bị kích ứng da, có khuynh hướng bị kích ứng da

    "She is prone to skin irritation, so she always uses hypoallergenic products."

    (Cô ấy dễ bị kích ứng da, vì vậy cô ấy luôn sử dụng các sản phẩm không gây dị ứng.)

  • experience skin irritation

    trải qua/bị kích ứng da

    "Many babies experience skin irritation from wet diapers if not changed frequently."

    (Nhiều em bé bị kích ứng da do tã ướt nếu không được thay thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin irritation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng da bị viêm, ngứa hoặc đau.

"She developed a skin irritation after using the new lotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experiences skin irritation whenever she uses that particular soap.
Cô ấy bị kích ứng da mỗi khi cô ấy sử dụng loại xà phòng đặc biệt đó.
Phủ định
They don't have any skin irritation after switching to a hypoallergenic lotion.
Họ không bị kích ứng da sau khi chuyển sang dùng kem dưỡng da không gây dị ứng.
Nghi vấn
Does he know what causes his skin irritation?
Anh ấy có biết điều gì gây ra kích ứng da của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had skin irritation after using the new soap.
Cô ấy nói rằng cô ấy bị kích ứng da sau khi sử dụng loại xà phòng mới.
Phủ định
He told me that he did not have any skin irritation despite wearing the woolen sweater.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không bị kích ứng da mặc dù mặc áo len.
Nghi vấn
She asked if I had experienced any skin irritation from the sunscreen.
Cô ấy hỏi liệu tôi có bị kích ứng da do kem chống nắng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin irritation".

Ngành Công Nghiệp Chăm Sóc Da

Trên toàn cầu, ngành công nghiệp chăm sóc da đã phát triển mạnh mẽ, cung cấp vô số sản phẩm được thiết kế để ngăn ngừa, làm dịu hoặc điều trị kích ứng da. Điều này phản ánh một giá trị xã hội lớn về làn da khỏe mạnh và không tì vết, cũng như nỗi lo chung về các vấn đề da liễu trong cuộc sống hiện đại.

Nhận Thức Về Dị Ứng và Chất Gây Kích Ứng

Xã hội ngày càng có nhận thức cao về các chất gây dị ứng và kích ứng thông thường trong môi trường sống hàng ngày (ví dụ: hóa chất trong sản phẩm tẩy rửa, một số loại vải). Các nhãn mác sản phẩm như 'không gây dị ứng' (hypoallergenic) hoặc 'đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm' (dermatologist-tested) trở nên phổ biến, giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm phù hợp và giảm thiểu rủi ro kích ứng da, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe người tiêu dùng.