(Top Banner Ad)
tight jeans
A2
Tính từ A2 Thời trang

tight jeans

UK: /taɪt dʒiːnz/ • US: /taɪt dʒiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

quần jean bó sát quần jean ôm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Jeans that fit very closely to the body, especially the legs.

Vietnamese Meaning

Quần jean bó sát cơ thể, đặc biệt là ở phần chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing tight jeans and a leather jacket."

    "Cô ấy mặc quần jean bó và áo khoác da."

  • "Tight jeans are often associated with a casual style."

    "Quần jean bó thường được liên kết với phong cách giản dị."

  • "He struggled to get into his tight jeans."

    "Anh ấy chật vật để mặc vừa chiếc quần jean bó của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chật, bó sát, kín
Adverb tightly chặt chẽ, sát sao, khít khao
Noun tightness sự chật chội, độ bó sát, sự căng thẳng
Verb tighten siết chặt, làm cho chật hơn, căng thẳng

Synonyms

Antonyms

loose jeans (quần jean rộng)baggy jeans (quần jean thụng)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Genua
Old French
Gênes
Middle English
Jene fustian
English
jeans
Proto-Germanic
*þihtaz
Old Norse
þéttr
Old English
tiht
Middle English
tight
Modern English
tight jeans

Nguồn gốc của từ 'Jeans'

Từ 'jeans' có nguồn gốc từ thành phố Genoa (Italy). Vào thời Trung Cổ, loại vải denim thô, bền được sản xuất tại Genoa và rất phổ biến. Người Pháp gọi các thủy thủ từ Genoa là 'Gênes' (phát âm gần giống 'jean'), và từ đó, tên gọi này được dùng để chỉ loại quần làm từ vải đó.

Sự phát triển của từ 'Tight'

Từ 'tight' xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu có nghĩa là 'chắc chắn, kín' (như một vật thể kín nước). Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả sự vừa vặn, ôm sát cơ thể, đặc biệt khi nói về quần áo, thể hiện phong cách bó sát.

Usage Note

Cụm từ "tight jeans" thường được dùng để chỉ những chiếc quần jean có độ ôm sát cao, làm nổi bật đường cong cơ thể. Mức độ 'tight' có thể khác nhau, từ ôm vừa phải đến bó chặt. So sánh với "skinny jeans" (quần jean bó) có mức độ bó sát cao hơn và thường làm từ chất liệu co giãn tốt hơn. "Slim-fit jeans" (quần jean dáng ôm) ôm vừa vặn, không quá bó sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight jeans
  • skinny skinny tight jeans
    (quần jean ống túm bó sát)
  • ripped ripped tight jeans
    (quần jean bó sát rách)
  • figure-hugging figure-hugging tight jeans
    (quần jean bó sát tôn dáng)
Verb + tight jeans
  • wear wear tight jeans
    (mặc quần jean bó)
  • squeeze into squeeze into tight jeans
    (cố gắng nhét mình vào quần jean bó)
  • take off take off tight jeans
    (cởi quần jean bó)
Noun + tight jeans
  • pair of a pair of tight jeans
    (một chiếc quần jean bó)
  • look in a stylish look in tight jeans
    (một phong cách sành điệu với quần jean bó)

Idioms

  • Squeeze into (one's) tight jeans

    Cố gắng nhét mình vào quần jean bó (thường khi quần đã quá chật hoặc người mặc tăng cân)

    "After the holidays, I struggled to squeeze into my tight jeans."

    (Sau kỳ nghỉ lễ, tôi phải vật lộn để nhét mình vào chiếc quần jean bó sát.)

  • Look good in tight jeans

    Trông đẹp khi mặc quần jean bó (thường ám chỉ vóc dáng đẹp, hợp với kiểu quần này)

    "She has a fantastic figure and always looks good in tight jeans."

    (Cô ấy có vóc dáng tuyệt vời và luôn trông rất đẹp trong những chiếc quần jean bó sát.)

  • Feel tight in (one's) jeans

    Cảm thấy quần jean bó sát, không thoải mái (thường do tăng cân hoặc quần bị co lại)

    "These jeans are starting to feel tight around the waist after all those big meals."

    (Chiếc quần jean này bắt đầu cảm thấy chật ở vòng eo sau những bữa ăn thịnh soạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight jeans

Tính từ
Lật mặt

Quần jean bó sát cơ thể, đặc biệt là ở phần chân.

"She was wearing tight jeans and a leather jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears tight jeans to the party.
Cô ấy mặc quần jean bó đến bữa tiệc.
Phủ định
They don't wear tight jeans to work.
Họ không mặc quần jean bó đi làm.
Nghi vấn
Do you like wearing tight jeans?
Bạn có thích mặc quần jean bó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight jeans".

Biểu tượng của phong cách Rock & Roll và sự nổi loạn

Từ những năm 1950, quần jean bó sát đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ gắn liền với văn hóa Rock & Roll và tinh thần nổi loạn. Nó được ưa chuộng bởi các nhạc sĩ, diễn viên và thanh niên, thể hiện sự phá cách và không tuân thủ các quy tắc thời trang truyền thống.

Tôn vinh vóc dáng và xu hướng thời trang

Quần jean bó sát thường được xem là trang phục giúp tôn lên vóc dáng, đặc biệt là phần chân và hông. Sự phổ biến của nó đã trải qua nhiều giai đoạn, từ 'skinny jeans' những năm 2000 đến các biến thể co giãn, phản ánh xu hướng không ngừng thay đổi của thời trang và quan niệm về vẻ đẹp cơ thể.