(Top Banner Ad)
sleepshirt
B1
noun B1 Clothing

sleepshirt

UK: /ˈsliːp.ʃɜːt/ • US: /ˈsliːp.ʃɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngủ áo mặc ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose-fitting, shirt-like garment worn for sleeping.

Vietnamese Meaning

Một loại áo rộng rãi, giống như áo sơ mi, được mặc khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her favorite sleepshirt and climbed into bed."

    "Cô ấy mặc chiếc áo ngủ yêu thích và leo lên giường."

  • "I prefer wearing a sleepshirt to pajamas because it's more comfortable."

    "Tôi thích mặc áo ngủ hơn đồ ngủ vì nó thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Noun shirt áo sơ mi
Verb oversleep ngủ quên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Clothing

Etymology (Nguồn gốc)

English
sleep
English
shirt
English
sleepshirt

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'sleepshirt' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành trực tiếp từ hai từ tiếng Anh: 'sleep' (ngủ) và 'shirt' (áo sơ mi). Nó mô tả chính xác chức năng của trang phục này – một chiếc áo được mặc khi ngủ, thường rộng rãi và thoải mái.

Usage Note

Sleepshirt là một loại áo ngủ thường dài hơn áo thun thông thường và rộng rãi để tạo sự thoải mái khi ngủ. Nó có thể có tay dài hoặc tay ngắn và thường được làm từ các chất liệu mềm mại như cotton hoặc lụa. Khác với nightgown (váy ngủ), sleepshirt mang dáng dấp của áo sơ mi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleepshirt
  • comfortable comfortable sleepshirt
    (áo ngủ thoải mái)
  • cotton cotton sleepshirt
    (áo ngủ cotton)
  • long long sleepshirt
    (áo ngủ dài)
  • short short sleepshirt
    (áo ngủ ngắn)
  • silk silk sleepshirt
    (áo ngủ lụa)
Verb + sleepshirt
  • wear wear a sleepshirt
    (mặc áo ngủ)
  • put on put on a sleepshirt
    (mặc áo ngủ vào)
  • take off take off a sleepshirt
    (cởi áo ngủ ra)
  • buy buy a sleepshirt
    (mua áo ngủ)
Noun (modifier) + sleepshirt
  • women's women's sleepshirt
    (áo ngủ nữ)
  • men's men's sleepshirt
    (áo ngủ nam)
  • child's child's sleepshirt
    (áo ngủ trẻ em)

Idioms

  • slip into a sleepshirt

    mặc áo ngủ vào một cách thoải mái

    "After a long day, I love to slip into a comfortable sleepshirt."

    (Sau một ngày dài, tôi thích mặc một chiếc áo ngủ thoải mái.)

  • lounge around in a sleepshirt

    thư giãn, nằm ườn trong áo ngủ

    "On weekends, she often likes to lounge around in her favorite sleepshirt."

    (Vào cuối tuần, cô ấy thường thích nằm ườn thư giãn trong chiếc áo ngủ yêu thích của mình.)

  • change into a sleepshirt

    thay sang áo ngủ

    "He quickly changed into a sleepshirt before heading to bed."

    (Anh ấy nhanh chóng thay sang áo ngủ trước khi đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleepshirt

noun
Lật mặt

Một loại áo rộng rãi, giống như áo sơ mi, được mặc khi ngủ.

"She put on her favorite sleepshirt and climbed into bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore her favorite sleepshirt last night.
Cô ấy đã mặc chiếc áo ngủ yêu thích của mình tối qua.
Phủ định
He didn't buy a new sleepshirt for the trip.
Anh ấy đã không mua một chiếc áo ngủ mới cho chuyến đi.
Nghi vấn
Did you find your sleepshirt comfortable?
Bạn có thấy chiếc áo ngủ của bạn thoải mái không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that sleepshirt yesterday; it looks so comfortable.
Tôi ước tôi đã mua cái áo ngủ đó hôm qua; nó trông rất thoải mái.
Phủ định
If only she hadn't spilled coffee on her new sleepshirt, it was so pretty.
Giá mà cô ấy không làm đổ cà phê lên chiếc áo ngủ mới của cô ấy, nó rất đẹp.
Nghi vấn
If only she would wear her sleepshirt to the party! Do you think she will?
Giá mà cô ấy mặc áo ngủ đến bữa tiệc! Bạn có nghĩ cô ấy sẽ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleepshirt".

Sự Thoải Mái Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây, 'sleepshirt' đại diện cho xu hướng ưu tiên sự thoải mái và giản dị trong trang phục ngủ. Nó thường được chọn thay cho bộ đồ pijama truyền thống, đặc biệt phổ biến như một loại quần áo mặc ở nhà (lounge wear).

Biểu Tượng Của Sự Thư Giãn

Chiếc áo ngủ còn là biểu tượng của việc thư giãn và thoát ly khỏi những bộ quần áo trang trọng. Nó gắn liền với khoảnh khắc cá nhân, khi một người có thể hoàn toàn thoải mái và không bị gò bó sau một ngày làm việc mệt mỏi, tượng trưng cho sự nghỉ ngơi và tự do cá nhân.