vibrant town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of energy and enthusiasm; lively; bright and striking.
Vietnamese Meaning
Đầy năng lượng và nhiệt huyết; sống động; rực rỡ và nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vibrant town attracts tourists from all over the world."
"Thị trấn sôi động này thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."
-
"The town square is always vibrant with activity."
"Quảng trường thị trấn luôn tràn đầy các hoạt động sôi nổi."
-
"The vibrant town has a thriving arts scene."
"Thị trấn sôi động có một nền nghệ thuật phát triển mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi mô tả một 'vibrant town', 'vibrant' nhấn mạnh sự sống động, năng động, và giàu sức sống của thị trấn đó. Nó không chỉ đề cập đến vẻ đẹp bên ngoài mà còn cả bầu không khí, văn hóa, và các hoạt động diễn ra trong thị trấn. Khác với 'lively' (sống động), 'vibrant' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tích cực hơn, gợi lên hình ảnh một nơi đầy sức sống và sự hứng khởi. So với 'bustling' (hối hả, nhộn nhịp), 'vibrant' tập trung vào chất lượng và trải nghiệm hơn là số lượng và tốc độ. 'Picturesque' (đẹp như tranh vẽ) chỉ tập trung vào vẻ đẹp thị giác, trong khi 'vibrant' bao hàm nhiều giác quan và trải nghiệm hơn.
Trong cụm từ 'vibrant town', 'town' là một danh từ thông dụng chỉ một khu dân cư có quy mô lớn hơn một ngôi làng nhưng nhỏ hơn một thành phố. 'Town' thường có các cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng như trường học, bệnh viện, và cửa hàng. Khác với 'city' (thành phố), 'town' thường có nhịp sống chậm hơn và cộng đồng gắn bó hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling vibrant town (thị trấn sôi động, nhộn nhịp)
-
historic historic vibrant town (thị trấn lịch sử đầy sức sống)
-
picturesque picturesque vibrant town (thị trấn đẹp như tranh vẽ và đầy sức sống)
-
explore explore a vibrant town (khám phá một thị trấn sống động)
-
visit visit a vibrant town (thăm một thị trấn sống động)
-
live in live in a vibrant town (sống ở một thị trấn sống động)
Idioms
-
full of life
đầy sức sống, tràn đầy năng lượng
"The vibrant town was full of life."
(Thị trấn sống động đó tràn đầy sức sống.)
-
a hive of activity
một nơi nhộn nhịp, đầy hoạt động
"The vibrant town square was a hive of activity."
(Quảng trường thị trấn sống động là một nơi nhộn nhịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vibrant town
adjectiveĐầy năng lượng và nhiệt huyết; sống động; rực rỡ và nổi bật.
"The vibrant town attracts tourists from all over the world."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town should be vibrant with cultural activities. |
Thị trấn nên sôi động với các hoạt động văn hóa. |
| Phủ định | This town might not be vibrant if there are no events. |
Thị trấn này có thể không sôi động nếu không có sự kiện nào. |
| Nghi vấn | Could this town be vibrant again after the renovation? |
Thị trấn này có thể sôi động trở lại sau khi cải tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrant town".
