(Top Banner Ad)
vibrant town
B2
adjective B2 Địa lý, Văn hóa, Du lịch

vibrant town

UK: /ˈvaɪbrənt/ • US: /ˈvaɪbrənt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn sôi động thị trấn náo nhiệt thị trấn tràn đầy sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of energy and enthusiasm; lively; bright and striking.

Vietnamese Meaning

Đầy năng lượng và nhiệt huyết; sống động; rực rỡ và nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vibrant town attracts tourists from all over the world."

    "Thị trấn sôi động này thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The town square is always vibrant with activity."

    "Quảng trường thị trấn luôn tràn đầy các hoạt động sôi nổi."

  • "The vibrant town has a thriving arts scene."

    "Thị trấn sôi động có một nền nghệ thuật phát triển mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vibrant sống động, đầy năng lượng
Noun vibrancy sự sống động, sự năng động
Verb vibrate rung, dao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Du lịch

Nguồn gốc của 'vibrant'

Từ 'vibrant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vibrare', có nghĩa là 'rung động' hoặc 'lấp lánh'. Nó thể hiện sự sống động, năng lượng và sức sống. Một 'vibrant town' gợi lên hình ảnh một thị trấn đầy năng lượng, với nhiều hoạt động và người dân hứng khởi.

Usage Note

Khi mô tả một 'vibrant town', 'vibrant' nhấn mạnh sự sống động, năng động, và giàu sức sống của thị trấn đó. Nó không chỉ đề cập đến vẻ đẹp bên ngoài mà còn cả bầu không khí, văn hóa, và các hoạt động diễn ra trong thị trấn. Khác với 'lively' (sống động), 'vibrant' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tích cực hơn, gợi lên hình ảnh một nơi đầy sức sống và sự hứng khởi. So với 'bustling' (hối hả, nhộn nhịp), 'vibrant' tập trung vào chất lượng và trải nghiệm hơn là số lượng và tốc độ. 'Picturesque' (đẹp như tranh vẽ) chỉ tập trung vào vẻ đẹp thị giác, trong khi 'vibrant' bao hàm nhiều giác quan và trải nghiệm hơn.
Trong cụm từ 'vibrant town', 'town' là một danh từ thông dụng chỉ một khu dân cư có quy mô lớn hơn một ngôi làng nhưng nhỏ hơn một thành phố. 'Town' thường có các cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng như trường học, bệnh viện, và cửa hàng. Khác với 'city' (thành phố), 'town' thường có nhịp sống chậm hơn và cộng đồng gắn bó hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrant town
  • bustling bustling vibrant town
    (thị trấn sôi động, nhộn nhịp)
  • historic historic vibrant town
    (thị trấn lịch sử đầy sức sống)
  • picturesque picturesque vibrant town
    (thị trấn đẹp như tranh vẽ và đầy sức sống)
Verb + vibrant town
  • explore explore a vibrant town
    (khám phá một thị trấn sống động)
  • visit visit a vibrant town
    (thăm một thị trấn sống động)
  • live in live in a vibrant town
    (sống ở một thị trấn sống động)

Idioms

  • full of life

    đầy sức sống, tràn đầy năng lượng

    "The vibrant town was full of life."

    (Thị trấn sống động đó tràn đầy sức sống.)

  • a hive of activity

    một nơi nhộn nhịp, đầy hoạt động

    "The vibrant town square was a hive of activity."

    (Quảng trường thị trấn sống động là một nơi nhộn nhịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrant town

adjective
Lật mặt

Đầy năng lượng và nhiệt huyết; sống động; rực rỡ và nổi bật.

"The vibrant town attracts tourists from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town should be vibrant with cultural activities.
Thị trấn nên sôi động với các hoạt động văn hóa.
Phủ định
This town might not be vibrant if there are no events.
Thị trấn này có thể không sôi động nếu không có sự kiện nào.
Nghi vấn
Could this town be vibrant again after the renovation?
Thị trấn này có thể sôi động trở lại sau khi cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrant town".

Sự phát triển đô thị và cộng đồng

Khái niệm về một 'vibrant town' thường liên quan đến sự phát triển đô thị bền vững, nơi mà cộng đồng được khuyến khích tham gia vào các hoạt động văn hóa, kinh tế và xã hội. Điều này tạo ra một môi trường sống tích cực và thu hút cư dân cũng như du khách.