(Top Banner Ad)
small possibility
B1
Cụm danh từ B1 Chung

small possibility

UK: /smɔːl ˌpɒsəˈbɪləti/ • US: /smɔl ˌpɑːsɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng nhỏ cơ hội nhỏ khả năng mong manh xác suất thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight chance that something might happen or be true.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội nhỏ hoặc khả năng thấp để điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a small possibility of finding a cure for this disease."

    "Có một khả năng nhỏ tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."

  • "There is a small possibility that the flight will be delayed due to bad weather."

    "Có một khả năng nhỏ là chuyến bay sẽ bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "Despite the difficulties, there is still a small possibility of success."

    "Mặc dù có nhiều khó khăn, vẫn còn một khả năng nhỏ thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small Nhỏ, bé, ít
Noun smallness Sự nhỏ bé, sự ít ỏi
Adjective possible Có thể, khả thi
Adverb possibly Có lẽ, có thể
Noun possibility Khả năng, điều có thể xảy ra
Adjective impossible Không thể, bất khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smol-
Proto-Germanic
*smallaz
Old English
smæl
English
small
Latin
posse
Latin
possibilis
Late Latin
possibilitas
Old French
possibilite
Middle English
possibilite
English
possibility

Nguồn gốc của 'small possibility'

Cụm từ 'small possibility' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã kết hợp với nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh. Từ 'small' (nhỏ bé, ít ỏi) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'smæl', có liên quan đến các ngôn ngữ Germanic cổ, chỉ kích thước hoặc số lượng ít. Từ 'possibility' (khả năng) có gốc từ tiếng Latin 'possibilitas', mang ý nghĩa 'có thể xảy ra' hoặc 'có khả năng'. Khi kết hợp lại, 'small possibility' diễn tả một sự kiện hoặc tình huống có rất ít cơ hội xảy ra, nhưng vẫn tồn tại.

Usage Note

Cụm từ 'small possibility' nhấn mạnh đến xác suất thấp của một sự kiện. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng mặc dù có thể xảy ra, nhưng khả năng là rất ít. So sánh với 'slight possibility' có sắc thái tương tự, nhưng 'small possibility' có thể ám chỉ mức độ thấp hơn một chút so với 'slight'. 'Remote possibility' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh sự xa vời.

Prepositions

of that

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện có khả năng xảy ra (ví dụ: a small possibility of rain). ‘that’ được dùng để giới thiệu một mệnh đề giải thích chi tiết về khả năng (ví dụ: there is a small possibility that he will come).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'small possibility'
  • have have a small possibility
    (có một khả năng nhỏ)
  • offer offer a small possibility
    (mang lại một khả năng nhỏ)
  • face face a small possibility
    (đối mặt với một khả năng nhỏ)
  • consider consider a small possibility
    (cân nhắc một khả năng nhỏ)
Adjectives/Adverbs describing 'small possibility'
  • only a only a small possibility
    (chỉ là một khả năng nhỏ)
  • a very a very small possibility
    (một khả năng rất nhỏ)
  • even a even a small possibility
    (ngay cả một khả năng nhỏ)
Common phrases with 'small possibility'
  • There is a There is a small possibility that...
    (Có một khả năng nhỏ rằng...)
  • In the In the small possibility that...
    (Trong trường hợp có một khả năng nhỏ rằng...)

Idioms

  • There's a small possibility that...

    Có một khả năng nhỏ rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Thường dùng để nói về một điều không chắc chắn nhưng vẫn có thể xảy ra, dù rất ít.

    "There's a small possibility that the train will be delayed, so plan accordingly."

    (Có một khả năng nhỏ là tàu sẽ bị trễ, vì vậy hãy lên kế hoạch cho phù hợp.)

  • Against all odds, there's a small possibility...

    Mặc dù mọi thứ dường như chống lại, nhưng vẫn còn một khả năng nhỏ. Nhấn mạnh sự hy vọng hoặc một tia hy vọng mỏng manh.

    "Against all odds, there's a small possibility that the missing hiker could still be found alive."

    (Bất chấp mọi khó khăn, vẫn có một khả năng nhỏ là người đi bộ mất tích vẫn có thể được tìm thấy còn sống.)

  • Even a small possibility can inspire hope.

    Ngay cả một khả năng nhỏ nhất cũng có thể truyền cảm hứng và hy vọng. Diễn tả tầm quan trọng của việc không từ bỏ dù cơ hội rất mong manh.

    "The doctors said there was only a small possibility of recovery, but even that small possibility gave the family hope."

    (Các bác sĩ nói chỉ có một khả năng nhỏ hồi phục, nhưng ngay cả khả năng nhỏ nhoi đó cũng mang lại hy vọng cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small possibility

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cơ hội nhỏ hoặc khả năng thấp để điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng.

"There is a small possibility of finding a cure for this disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a small possibility that it will rain today.
Có một khả năng nhỏ là trời sẽ mưa hôm nay.
Phủ định
There isn't a small possibility that he will win the lottery.
Không có khả năng nhỏ nào là anh ấy sẽ trúng xổ số cả.
Nghi vấn
Is there a small possibility that we are wrong?
Có một khả năng nhỏ nào là chúng ta đã sai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is as small a possibility of rain today as there was yesterday.
Hôm nay có khả năng mưa nhỏ như hôm qua.
Phủ định
There is less possibility of success than failure in this risky venture.
Có ít khả năng thành công hơn thất bại trong dự án mạo hiểm này.
Nghi vấn
Is there the least possibility of him changing his mind about leaving?
Có khả năng nhỏ nhất nào để anh ấy thay đổi ý định rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small possibility".

Hy vọng và những cơ hội mong manh

Trong văn hóa phương Tây, ngay cả một 'small possibility' (khả năng nhỏ) cũng thường được coi là đủ để giữ vững hy vọng và động lực. Điều này thể hiện qua các câu chuyện về 'kỳ tích' hay việc mua vé số, nơi xác suất thắng rất thấp nhưng giấc mơ về một khả năng nhỏ vẫn thúc đẩy mọi người hành động. Nó phản ánh niềm tin vào việc 'không có gì là không thể' hoặc 'nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường', dù cho cơ hội có nhỏ đến đâu.

Quản lý rủi ro và ra quyết định

Khái niệm 'small possibility' cũng rất quan trọng trong việc đánh giá rủi ro và ra quyết định, đặc biệt trong kinh doanh, y tế và bảo hiểm. Một khả năng nhỏ về thảm họa (ví dụ: động đất, tai nạn máy bay) vẫn yêu cầu các biện pháp phòng ngừa hoặc kế hoạch dự phòng đắt đỏ. Ngược lại, một khả năng nhỏ về thành công lớn có thể thúc đẩy đầu tư vào các dự án rủi ro cao (ví dụ: startup, nghiên cứu khoa học).