small possibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cơ hội nhỏ hoặc khả năng thấp để điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a small possibility of finding a cure for this disease."
"Có một khả năng nhỏ tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."
-
"There is a small possibility that the flight will be delayed due to bad weather."
"Có một khả năng nhỏ là chuyến bay sẽ bị hoãn do thời tiết xấu."
-
"Despite the difficulties, there is still a small possibility of success."
"Mặc dù có nhiều khó khăn, vẫn còn một khả năng nhỏ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | small | Nhỏ, bé, ít |
| Noun | smallness | Sự nhỏ bé, sự ít ỏi |
| Adjective | possible | Có thể, khả thi |
| Adverb | possibly | Có lẽ, có thể |
| Noun | possibility | Khả năng, điều có thể xảy ra |
| Adjective | impossible | Không thể, bất khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small possibility' nhấn mạnh đến xác suất thấp của một sự kiện. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng mặc dù có thể xảy ra, nhưng khả năng là rất ít. So sánh với 'slight possibility' có sắc thái tương tự, nhưng 'small possibility' có thể ám chỉ mức độ thấp hơn một chút so với 'slight'. 'Remote possibility' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh sự xa vời.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc sự kiện có khả năng xảy ra (ví dụ: a small possibility of rain). ‘that’ được dùng để giới thiệu một mệnh đề giải thích chi tiết về khả năng (ví dụ: there is a small possibility that he will come).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a small possibility (có một khả năng nhỏ)
-
offer offer a small possibility (mang lại một khả năng nhỏ)
-
face face a small possibility (đối mặt với một khả năng nhỏ)
-
consider consider a small possibility (cân nhắc một khả năng nhỏ)
-
only a only a small possibility (chỉ là một khả năng nhỏ)
-
a very a very small possibility (một khả năng rất nhỏ)
-
even a even a small possibility (ngay cả một khả năng nhỏ)
-
There is a There is a small possibility that... (Có một khả năng nhỏ rằng...)
-
In the In the small possibility that... (Trong trường hợp có một khả năng nhỏ rằng...)
Idioms
-
There's a small possibility that...
Có một khả năng nhỏ rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Thường dùng để nói về một điều không chắc chắn nhưng vẫn có thể xảy ra, dù rất ít.
"There's a small possibility that the train will be delayed, so plan accordingly."
(Có một khả năng nhỏ là tàu sẽ bị trễ, vì vậy hãy lên kế hoạch cho phù hợp.)
-
Against all odds, there's a small possibility...
Mặc dù mọi thứ dường như chống lại, nhưng vẫn còn một khả năng nhỏ. Nhấn mạnh sự hy vọng hoặc một tia hy vọng mỏng manh.
"Against all odds, there's a small possibility that the missing hiker could still be found alive."
(Bất chấp mọi khó khăn, vẫn có một khả năng nhỏ là người đi bộ mất tích vẫn có thể được tìm thấy còn sống.)
-
Even a small possibility can inspire hope.
Ngay cả một khả năng nhỏ nhất cũng có thể truyền cảm hứng và hy vọng. Diễn tả tầm quan trọng của việc không từ bỏ dù cơ hội rất mong manh.
"The doctors said there was only a small possibility of recovery, but even that small possibility gave the family hope."
(Các bác sĩ nói chỉ có một khả năng nhỏ hồi phục, nhưng ngay cả khả năng nhỏ nhoi đó cũng mang lại hy vọng cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small possibility
Cụm danh từMột cơ hội nhỏ hoặc khả năng thấp để điều gì đó có thể xảy ra hoặc đúng.
"There is a small possibility of finding a cure for this disease."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a small possibility that it will rain today. |
Có một khả năng nhỏ là trời sẽ mưa hôm nay. |
| Phủ định | There isn't a small possibility that he will win the lottery. |
Không có khả năng nhỏ nào là anh ấy sẽ trúng xổ số cả. |
| Nghi vấn | Is there a small possibility that we are wrong? |
Có một khả năng nhỏ nào là chúng ta đã sai không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is as small a possibility of rain today as there was yesterday. |
Hôm nay có khả năng mưa nhỏ như hôm qua. |
| Phủ định | There is less possibility of success than failure in this risky venture. |
Có ít khả năng thành công hơn thất bại trong dự án mạo hiểm này. |
| Nghi vấn | Is there the least possibility of him changing his mind about leaving? |
Có khả năng nhỏ nhất nào để anh ấy thay đổi ý định rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small possibility".
