slight progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small in degree; inconsiderable.
Vietnamese Meaning
Nhỏ về mức độ; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a slight improvement in his health."
"Đã có một sự cải thiện nhỏ trong sức khỏe của anh ấy."
-
"Despite the challenges, we are seeing slight progress."
"Mặc dù có những thách thức, chúng tôi vẫn thấy có một chút tiến bộ."
-
"The patient is making slight progress after the surgery."
"Bệnh nhân đang có một chút tiến triển sau phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | slight | Nhỏ bé, không đáng kể, yếu ớt |
| Adverb | slightly | Hơi, một chút, không đáng kể |
| Noun | slightness | Sự nhỏ bé, sự không đáng kể |
| Verb | slight | Coi nhẹ, xem thường, đối xử lạnh nhạt |
| Noun | progress | Sự tiến bộ, sự phát triển |
| Verb | progress | Tiến bộ, phát triển, tiếp diễn |
| Adjective | progressive | Tiến bộ, cấp tiến, tăng dần |
| Adverb | progressively | Ngày càng tăng, dần dần |
| Noun | progression | Sự tiến triển, chuỗi liên tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'slight' dùng để mô tả mức độ nhỏ, nhẹ của một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa là không đáng kể hoặc không quan trọng lắm. Trong ngữ cảnh 'slight progress', nó nhấn mạnh sự tiến bộ đạt được là ít ỏi, không lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make slight progress (đạt được một chút tiến bộ)
-
achieve achieve slight progress (đạt được một chút tiến bộ)
-
show show slight progress (cho thấy một chút tiến bộ)
-
see see slight progress (nhận thấy một chút tiến bộ)
-
report report slight progress (báo cáo một chút tiến bộ)
-
any any slight progress (bất kỳ một chút tiến bộ nào)
-
no no slight progress (không có chút tiến bộ nào)
-
only only slight progress (chỉ một chút tiến bộ)
-
despite despite slight progress (mặc dù có một chút tiến bộ)
Idioms
-
make slight progress
Đạt được một chút tiến bộ, tiến triển nhỏ.
"Despite working hard, he only managed to make slight progress on the complex project."
(Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy chỉ đạt được một chút tiến bộ trong dự án phức tạp.)
-
there has been slight progress
Đã có một chút tiến triển/cải thiện.
"The doctor informed us that there has been slight progress in the patient's recovery."
(Bác sĩ thông báo rằng đã có một chút tiến triển trong quá trình hồi phục của bệnh nhân.)
-
only slight progress
Chỉ một ít tiến bộ, tiến triển rất hạn chế.
"After hours of negotiation, we made only slight progress towards an agreement."
(Sau nhiều giờ đàm phán, chúng tôi chỉ đạt được một chút tiến bộ hướng tới một thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slight progress
Tính từNhỏ về mức độ; không đáng kể.
"There has been a slight improvement in his health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight progress".
