(Top Banner Ad)
slight progress
B1
Tính từ B1 Chung

slight progress

UK: /slaɪt ˈprəʊɡrəs/ • US: /slaɪt ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ nhỏ có chút tiến triển tiến bộ không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small in degree; inconsiderable.

Vietnamese Meaning

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a slight improvement in his health."

    "Đã có một sự cải thiện nhỏ trong sức khỏe của anh ấy."

  • "Despite the challenges, we are seeing slight progress."

    "Mặc dù có những thách thức, chúng tôi vẫn thấy có một chút tiến bộ."

  • "The patient is making slight progress after the surgery."

    "Bệnh nhân đang có một chút tiến triển sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight Nhỏ bé, không đáng kể, yếu ớt
Adverb slightly Hơi, một chút, không đáng kể
Noun slightness Sự nhỏ bé, sự không đáng kể
Verb slight Coi nhẹ, xem thường, đối xử lạnh nhạt
Noun progress Sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress Tiến bộ, phát triển, tiếp diễn
Adjective progressive Tiến bộ, cấp tiến, tăng dần
Adverb progressively Ngày càng tăng, dần dần
Noun progression Sự tiến triển, chuỗi liên tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sléttr
Middle English
sleight
English
slight
Latin
prōgressus
Old French
progrès
Middle English
progresse
English
progress

Nguồn gốc 'slight'

'Slight' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sléttr' có nghĩa là 'mịn, bằng phẳng'. Qua tiếng Anh Trung cổ 'sleight' (mảnh dẻ, nhỏ bé), nó phát triển thành 'slight' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'nhỏ, ít, không đáng kể' hoặc 'mỏng manh'.

Nguồn gốc 'progress'

'Progress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōgressus', có nghĩa là 'sự đi tới, sự tiến lên' (từ động từ 'prōgredī' - tiến về phía trước). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó vào tiếng Anh Trung cổ ('progresse'), giữ ý nghĩa 'sự phát triển' hay 'sự cải thiện' cho đến ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'slight' dùng để mô tả mức độ nhỏ, nhẹ của một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa là không đáng kể hoặc không quan trọng lắm. Trong ngữ cảnh 'slight progress', nó nhấn mạnh sự tiến bộ đạt được là ít ỏi, không lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + slight progress
  • make make slight progress
    (đạt được một chút tiến bộ)
  • achieve achieve slight progress
    (đạt được một chút tiến bộ)
  • show show slight progress
    (cho thấy một chút tiến bộ)
  • see see slight progress
    (nhận thấy một chút tiến bộ)
  • report report slight progress
    (báo cáo một chút tiến bộ)
Cụm từ với 'slight progress'
  • any any slight progress
    (bất kỳ một chút tiến bộ nào)
  • no no slight progress
    (không có chút tiến bộ nào)
  • only only slight progress
    (chỉ một chút tiến bộ)
  • despite despite slight progress
    (mặc dù có một chút tiến bộ)

Idioms

  • make slight progress

    Đạt được một chút tiến bộ, tiến triển nhỏ.

    "Despite working hard, he only managed to make slight progress on the complex project."

    (Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy chỉ đạt được một chút tiến bộ trong dự án phức tạp.)

  • there has been slight progress

    Đã có một chút tiến triển/cải thiện.

    "The doctor informed us that there has been slight progress in the patient's recovery."

    (Bác sĩ thông báo rằng đã có một chút tiến triển trong quá trình hồi phục của bệnh nhân.)

  • only slight progress

    Chỉ một ít tiến bộ, tiến triển rất hạn chế.

    "After hours of negotiation, we made only slight progress towards an agreement."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, chúng tôi chỉ đạt được một chút tiến bộ hướng tới một thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slight progress

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

"There has been a slight improvement in his health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slight progress".

Giá trị của những bước nhỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập, khái niệm 'slight progress' (tiến bộ nhỏ) thường được đánh giá cao. Nó phản ánh tinh thần kiên trì và chấp nhận rằng thành công lớn thường đến từ sự tích lũy của nhiều bước nhỏ. Ngay cả khi tiến độ chậm, việc có 'slight progress' vẫn tốt hơn là không có gì, và là dấu hiệu của sự bền bỉ.

Tâm lý học về 'Thành công nhỏ'

Trong tâm lý học hiện đại và các chiến lược phát triển bản thân, việc ghi nhận 'slight progress' rất quan trọng. Nó giúp duy trì động lực, giảm căng thẳng và xây dựng sự tự tin. Ngay cả một bước tiến nhỏ cũng có thể là bằng chứng cho thấy bạn đang đi đúng hướng, khuyến khích bạn tiếp tục nỗ lực thay vì bỏ cuộc khi đối mặt với những mục tiêu lớn hoặc khó khăn.