(Top Banner Ad)
significant progress
B2
Adjective (significant) B2 Chung (General)

significant progress

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈprəʊɡres/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈprɑːɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

tiến bộ đáng kể bước tiến quan trọng sự phát triển vượt bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.

Vietnamese Meaning

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a significant investment in new technology."

    "Công ty đã đầu tư một khoản đáng kể vào công nghệ mới."

  • "The patient has shown significant progress since starting the new treatment."

    "Bệnh nhân đã cho thấy tiến bộ đáng kể kể từ khi bắt đầu điều trị mới."

  • "There has been significant progress in reducing poverty in the region."

    "Đã có tiến bộ đáng kể trong việc giảm nghèo đói trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Adverb significantly một cách đáng kể
Adjective insignificant không đáng kể
Verb progress tiến bộ, phát triển
Noun progression sự tiến triển, chuỗi liên tục
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significans
Latin
prōgressus
Old French
significant
Old French
progrès
Middle English
significant
Middle English
progress

Nguồn gốc của 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare' có nghĩa là 'chỉ ra, biểu thị'. Nó liên quan đến từ 'sign' (dấu hiệu), hàm ý rằng điều gì đó 'significant' là một dấu hiệu quan trọng, đáng chú ý, mang tầm ảnh hưởng lớn.

Nguồn gốc của 'Progress'

Từ 'progress' xuất phát từ tiếng Latin 'prōgressus', mang nghĩa 'sự tiến lên, đi về phía trước'. Nó gợi hình ảnh một cuộc hành trình, sự phát triển liên tục hoặc một bước tiến trong một quá trình.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'significant progress' không chỉ nói về sự 'tiến lên' mà còn nhấn mạnh tính 'quan trọng' của bước tiến đó, ám chỉ một sự cải thiện đáng kể, một thành tựu có ý nghĩa lớn, tạo ra sự khác biệt rõ rệt.

Usage Note

Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể của điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi, thành tựu, hoặc vấn đề quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant progress
  • make make significant progress
    (đạt được tiến bộ đáng kể)
  • achieve achieve significant progress
    (gặt hái được tiến bộ đáng kể)
  • show show significant progress
    (cho thấy tiến bộ đáng kể)
  • demonstrate demonstrate significant progress
    (chứng minh tiến bộ đáng kể)
  • see see significant progress
    (chứng kiến tiến bộ đáng kể)
  • report report significant progress
    (báo cáo tiến bộ đáng kể)
  • contribute to contribute to significant progress
    (đóng góp vào tiến bộ đáng kể)

Idioms

  • make significant progress

    đạt được tiến bộ đáng kể, có những bước tiến quan trọng

    "The team made significant progress on the project this quarter."

    (Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong dự án quý này.)

  • mark significant progress

    đánh dấu, thể hiện sự tiến bộ đáng kể

    "The new policy marks significant progress in environmental protection."

    (Chính sách mới đánh dấu sự tiến bộ đáng kể trong việc bảo vệ môi trường.)

  • a testament to significant progress

    một minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể

    "The rapid development of the city is a testament to significant progress."

    (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố là một minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant progress

Adjective (significant)
Lật mặt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng.

"The company made a significant investment in new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student made significant progress in math this semester.
Học sinh đã có tiến bộ đáng kể trong môn toán học kỳ này.
Phủ định
She did not make significant progress despite her efforts.
Cô ấy đã không đạt được tiến bộ đáng kể mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Has the project shown significant progress since last month?
Dự án có cho thấy tiến bộ đáng kể kể từ tháng trước không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had made significant progress in her studies.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong học tập.
Phủ định
He told me that he hadn't made significant progress on the project yet.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy vẫn chưa đạt được tiến bộ đáng kể nào trong dự án.
Nghi vấn
She asked if they had made significant progress with the negotiations.
Cô ấy hỏi liệu họ đã đạt được tiến bộ đáng kể nào trong các cuộc đàm phán chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant progress".

Tư tưởng Tiến bộ Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tiến bộ' (progress) được coi trọng, đặc biệt từ thời Khai sáng. 'Significant progress' phản ánh niềm tin rằng xã hội, khoa học và cá nhân có thể liên tục cải thiện và phát triển theo hướng tích cực, thường được đo lường bằng các mốc quan trọng và thành tựu cụ thể.

Mục tiêu và Đánh giá Hiệu suất

'Significant progress' là một thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong môi trường làm việc và học thuật hiện đại. Nó dùng để đánh giá hiệu suất, đặt ra mục tiêu và báo cáo kết quả, cho thấy một sự thay đổi tích cực rõ rệt và có thể đo lường được trong các dự án, mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức.