significant progress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company made a significant investment in new technology."
"Công ty đã đầu tư một khoản đáng kể vào công nghệ mới."
-
"The patient has shown significant progress since starting the new treatment."
"Bệnh nhân đã cho thấy tiến bộ đáng kể kể từ khi bắt đầu điều trị mới."
-
"There has been significant progress in reducing poverty in the region."
"Đã có tiến bộ đáng kể trong việc giảm nghèo đói trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể |
| Adjective | insignificant | không đáng kể |
| Verb | progress | tiến bộ, phát triển |
| Noun | progression | sự tiến triển, chuỗi liên tục |
| Adjective | progressive | tiến bộ, cấp tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể của điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi, thành tựu, hoặc vấn đề quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make significant progress (đạt được tiến bộ đáng kể)
-
achieve achieve significant progress (gặt hái được tiến bộ đáng kể)
-
show show significant progress (cho thấy tiến bộ đáng kể)
-
demonstrate demonstrate significant progress (chứng minh tiến bộ đáng kể)
-
see see significant progress (chứng kiến tiến bộ đáng kể)
-
report report significant progress (báo cáo tiến bộ đáng kể)
-
contribute to contribute to significant progress (đóng góp vào tiến bộ đáng kể)
Idioms
-
make significant progress
đạt được tiến bộ đáng kể, có những bước tiến quan trọng
"The team made significant progress on the project this quarter."
(Nhóm đã đạt được tiến bộ đáng kể trong dự án quý này.)
-
mark significant progress
đánh dấu, thể hiện sự tiến bộ đáng kể
"The new policy marks significant progress in environmental protection."
(Chính sách mới đánh dấu sự tiến bộ đáng kể trong việc bảo vệ môi trường.)
-
a testament to significant progress
một minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể
"The rapid development of the city is a testament to significant progress."
(Sự phát triển nhanh chóng của thành phố là một minh chứng cho sự tiến bộ đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant progress
Adjective (significant)Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng.
"The company made a significant investment in new technology."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student made significant progress in math this semester. |
Học sinh đã có tiến bộ đáng kể trong môn toán học kỳ này. |
| Phủ định | She did not make significant progress despite her efforts. |
Cô ấy đã không đạt được tiến bộ đáng kể mặc dù đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Has the project shown significant progress since last month? |
Dự án có cho thấy tiến bộ đáng kể kể từ tháng trước không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had made significant progress in her studies. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong học tập. |
| Phủ định | He told me that he hadn't made significant progress on the project yet. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy vẫn chưa đạt được tiến bộ đáng kể nào trong dự án. |
| Nghi vấn | She asked if they had made significant progress with the negotiations. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã đạt được tiến bộ đáng kể nào trong các cuộc đàm phán chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant progress".
