(Top Banner Ad)
slightly humid
B1
Tính từ + Trạng từ B1 Khí tượng học/Thời tiết

slightly humid

UK: /ˈslaɪtli ˈhjuːmɪd/ • US: /ˈslaɪtli ˈhjuːmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hơi ẩm ẩm nhẹ có chút độ ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Slightly" means to a small degree; not very much. "Humid" means containing a high amount of water vapor.

Vietnamese Meaning

"Slightly" nghĩa là ở một mức độ nhỏ; không nhiều lắm. "Humid" nghĩa là chứa một lượng hơi nước cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was slightly humid, but still quite pleasant."

    "Không khí hơi ẩm một chút, nhưng vẫn khá dễ chịu."

  • "The forecast predicts a slightly humid day with highs in the mid-80s."

    "Dự báo thời tiết nói rằng hôm nay trời hơi ẩm, nhiệt độ cao nhất ở khoảng giữa những năm 80."

  • "Even though it was slightly humid, we enjoyed our walk in the park."

    "Mặc dù trời hơi ẩm, chúng tôi vẫn thích thú với việc đi dạo trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhỏ, yếu ớt, không đáng kể
Noun slight sự coi thường, sự xem nhẹ
Verb slight coi thường, xem nhẹ
Noun slightness sự nhỏ bé, sự yếu ớt
Noun humidity độ ẩm
Verb humidify làm ẩm
Noun humidifier máy tạo ẩm
Noun humidor hộp giữ ẩm (thường dùng cho xì gà)

Synonyms

a bit moist (hơi ẩm ướt)somewhat damp (khá ẩm thấp)

Antonyms

very dry (rất khô)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sléttr
Old English
sliht
Middle English
slyght
English (15th C)
slight
English (16th C)
slightly
Latin
humidus
Old French
humide
English (17th C)
humid

Nguồn gốc của "Slightly"

Từ "slightly" có nguồn gốc từ từ "slight", ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là "sléttr" mang nghĩa "mịn màng, bằng phẳng". Theo thời gian, nghĩa của "slight" dần chuyển thành "mỏng manh, yếu ớt" rồi "nhỏ bé, không đáng kể". Từ nghĩa "nhỏ bé" này mà trạng từ "slightly" (hơi, một chút) ra đời để chỉ mức độ ít ỏi.

Nguồn gốc của "Humid"

Từ "humid" có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin là "humidus", mang nghĩa "ẩm ướt, ẩm thấp". Gốc từ này liên quan đến động từ "humere" có nghĩa là "trở nên ẩm". Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã luôn được dùng để mô tả trạng thái có độ ẩm.

Usage Note

Cụm từ "slightly humid" diễn tả trạng thái không khí có độ ẩm nhẹ, không quá khó chịu hoặc ngột ngạt. Thường được dùng để mô tả thời tiết. 'Slightly' làm giảm bớt cường độ của 'humid'. So sánh: 'humid' (ẩm ướt) nặng hơn 'slightly humid' (hơi ẩm). 'Damp' có thể gần nghĩa nhưng thường dùng cho các bề mặt, vật liệu, chứ không phải không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + slightly humid
  • feel feel slightly humid
    (cảm thấy hơi ẩm ướt)
  • become become slightly humid
    (trở nên hơi ẩm)
  • remain remain slightly humid
    (duy trì độ ẩm nhẹ)
Danh từ (được mô tả) + slightly humid
  • air the air is slightly humid
    (không khí hơi ẩm)
  • weather the weather is slightly humid
    (thời tiết hơi ẩm)
  • day a slightly humid day
    (một ngày hơi ẩm)
  • room the room feels slightly humid
    (căn phòng cảm thấy hơi ẩm)

Idioms

  • It's feeling slightly humid.

    Thời tiết/không khí đang hơi ẩm.

    "I think it might rain later; it's feeling slightly humid."

    (Tôi nghĩ lát nữa trời có thể mưa; không khí đang hơi ẩm.)

  • A slightly humid climate.

    Khí hậu hơi ẩm.

    "Many tropical regions have a slightly humid climate year-round."

    (Nhiều vùng nhiệt đới có khí hậu hơi ẩm quanh năm.)

  • To be slightly humid to the touch.

    Hơi ẩm khi chạm vào.

    "After the rain, the leaves were slightly humid to the touch."

    (Sau cơn mưa, những chiếc lá hơi ẩm khi chạm vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slightly humid

Tính từ + Trạng từ
Lật mặt

"Slightly" nghĩa là ở một mức độ nhỏ; không nhiều lắm. "Humid" nghĩa là chứa một lượng hơi nước cao.

"The air was slightly humid, but still quite pleasant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly humid".

Ảnh hưởng đến tóc và sự thoải mái cá nhân

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong mùa hè, độ ẩm "hơi ẩm" thường được coi là dễ chịu hoặc không gây khó chịu quá mức. Tuy nhiên, nếu độ ẩm tăng cao hơn, nó có thể gây khó chịu, làm tóc dễ bị rối (frizz) và khiến da cảm thấy dính. Nhiều người sẽ phàn nàn về "bad hair day" (ngày tóc xấu) khi trời ẩm ướt.

Liên quan đến khí hậu và dự báo thời tiết

Cụm từ "slightly humid" thường được dùng để mô tả thời tiết ở các vùng gần biển hoặc trong những ngày chuyển mùa. Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những nước có khí hậu ôn đới, cảm giác "hơi ẩm" thường là dấu hiệu của một ngày ấm áp dễ chịu, hoặc đôi khi là báo hiệu sắp có mưa hoặc một sự thay đổi thời tiết nhẹ.