slow task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hoạt động ở tốc độ thấp; không nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train was moving at a slow speed."
"Tàu hỏa đang di chuyển với tốc độ chậm."
-
"It was a slow task, but eventually, they finished it."
"Đó là một nhiệm vụ chậm chạp, nhưng cuối cùng, họ đã hoàn thành nó."
-
"The slow task was frustrating him."
"Nhiệm vụ chậm chạp đang làm anh ấy bực bội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'slow' diễn tả tốc độ chậm chạp hoặc tốc độ thấp của một hành động hoặc đối tượng. Nó thường mang ý nghĩa trung tính, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự kém hiệu quả hoặc trì trệ. So sánh với 'lethargic' (uể oải), 'sluggish' (chậm chạp, lờ đờ), 'gradual' (dần dần). 'Slow' nhấn mạnh vào tốc độ thực tế, trong khi các từ khác có thể nhấn mạnh vào trạng thái hoặc quá trình.
Danh từ 'task' chỉ một công việc cụ thể cần được hoàn thành, thường là một phần của một công việc lớn hơn. 'Task' nhấn mạnh vào tính cụ thể và thường có thời hạn hoặc mục tiêu rõ ràng. So sánh với 'job' (công việc), 'work' (công việc, sự làm việc), 'assignment' (nhiệm vụ). 'Task' thường là một phần nhỏ hơn và có tính chất cụ thể hơn so với 'job' hoặc 'work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
particularly a particularly slow task (một công việc đặc biệt chậm chạp/tốn thời gian)
-
tedious a tedious slow task (một công việc chậm chạp và nhàm chán)
-
undertake undertake a slow task (đảm nhận một công việc tốn thời gian)
-
complete complete a slow task (hoàn thành một công việc chậm chạp)
-
painstakingly a painstakingly slow task (một công việc chậm chạp đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận)
-
bogged down by bogged down by a slow task (bị mắc kẹt/chậm trễ vì một công việc tốn thời gian)
Idioms
-
A slow and steady task
Một công việc chậm mà chắc; một công việc đòi hỏi sự kiên trì và đều đặn
"Learning a new language is a slow and steady task, but persistence pays off."
(Học một ngôn ngữ mới là một công việc chậm mà chắc, nhưng sự kiên trì sẽ được đền đáp.)
-
It's a slow task, but someone's got to do it.
Đó là một công việc tốn thời gian, nhưng phải có người làm.
"Cleaning out the old archives is a slow task, but someone's got to do it if we want to find those records."
(Dọn dẹp kho lưu trữ cũ là một công việc tốn thời gian, nhưng phải có người làm nếu chúng ta muốn tìm những hồ sơ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow task
adjectiveDi chuyển hoặc hoạt động ở tốc độ thấp; không nhanh.
"The train was moving at a slow speed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow task".
