(Top Banner Ad)
slow task
A2
adjective A2 Chung

slow task

UK: /sləʊ/ • US: /sloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ chậm chạp công việc chậm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or operating at a low speed; not quick or fast.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hoạt động ở tốc độ thấp; không nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was moving at a slow speed."

    "Tàu hỏa đang di chuyển với tốc độ chậm."

  • "It was a slow task, but eventually, they finished it."

    "Đó là một nhiệm vụ chậm chạp, nhưng cuối cùng, họ đã hoàn thành nó."

  • "The slow task was frustrating him."

    "Nhiệm vụ chậm chạp đang làm anh ấy bực bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow Chậm chạp, từ tốn
Adverb slowly Một cách chậm chạp
Noun slowness Sự chậm chạp
Verb slow (down) Làm chậm lại, đi chậm lại
Noun task Nhiệm vụ, công việc
Verb task Giao nhiệm vụ
Noun multitask Đa nhiệm
Verb multitask Làm nhiều việc cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slāw (slow)
West Germanic
*slawaz (slow)
Latin
taxare (task)
Medieval Latin
tasca (task)
Old French
tasche (task)

Nguồn gốc của 'slow task'

Cụm từ 'slow task' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Slow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slāw', có nghĩa là 'không hoạt động, chậm chạp, ì ạch'. Từ này có gốc từ tiếng Tây Germanic *slawaz. 'Task' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, chạm vào), qua tiếng Latin Trung cổ 'tasca' (nhiệm vụ, thuế) và tiếng Pháp cổ 'tasche'. Khi kết hợp, 'slow task' mô tả một công việc đòi hỏi nhiều thời gian, sự kiên nhẫn hoặc tiến triển chậm chạp.

Usage Note

Tính từ 'slow' diễn tả tốc độ chậm chạp hoặc tốc độ thấp của một hành động hoặc đối tượng. Nó thường mang ý nghĩa trung tính, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự kém hiệu quả hoặc trì trệ. So sánh với 'lethargic' (uể oải), 'sluggish' (chậm chạp, lờ đờ), 'gradual' (dần dần). 'Slow' nhấn mạnh vào tốc độ thực tế, trong khi các từ khác có thể nhấn mạnh vào trạng thái hoặc quá trình.
Danh từ 'task' chỉ một công việc cụ thể cần được hoàn thành, thường là một phần của một công việc lớn hơn. 'Task' nhấn mạnh vào tính cụ thể và thường có thời hạn hoặc mục tiêu rõ ràng. So sánh với 'job' (công việc), 'work' (công việc, sự làm việc), 'assignment' (nhiệm vụ). 'Task' thường là một phần nhỏ hơn và có tính chất cụ thể hơn so với 'job' hoặc 'work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow task
  • particularly a particularly slow task
    (một công việc đặc biệt chậm chạp/tốn thời gian)
  • tedious a tedious slow task
    (một công việc chậm chạp và nhàm chán)
Verb + slow task
  • undertake undertake a slow task
    (đảm nhận một công việc tốn thời gian)
  • complete complete a slow task
    (hoàn thành một công việc chậm chạp)
Adverb + slow task
  • painstakingly a painstakingly slow task
    (một công việc chậm chạp đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận)
Prepositional Phrase + slow task
  • bogged down by bogged down by a slow task
    (bị mắc kẹt/chậm trễ vì một công việc tốn thời gian)

Idioms

  • A slow and steady task

    Một công việc chậm mà chắc; một công việc đòi hỏi sự kiên trì và đều đặn

    "Learning a new language is a slow and steady task, but persistence pays off."

    (Học một ngôn ngữ mới là một công việc chậm mà chắc, nhưng sự kiên trì sẽ được đền đáp.)

  • It's a slow task, but someone's got to do it.

    Đó là một công việc tốn thời gian, nhưng phải có người làm.

    "Cleaning out the old archives is a slow task, but someone's got to do it if we want to find those records."

    (Dọn dẹp kho lưu trữ cũ là một công việc tốn thời gian, nhưng phải có người làm nếu chúng ta muốn tìm những hồ sơ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow task

adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc hoạt động ở tốc độ thấp; không nhanh.

"The train was moving at a slow speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow task".

Giá trị của tốc độ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, tốc độ và hiệu quả thường được đánh giá cao. Một 'slow task' (công việc chậm chạp) đôi khi có thể bị coi là kém hiệu quả hoặc gây lãng phí thời gian, phản ánh quan niệm 'thời gian là tiền bạc' ('time is money').

Phong trào 'Slow Living'

Ngược lại với xu hướng 'nhanh hơn, nhiều hơn', các phong trào 'sống chậm' ('slow living') đã nổi lên, khuyến khích con người trân trọng quá trình, chất lượng hơn số lượng, và tìm thấy giá trị trong những công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn. Một 'slow task' trong bối cảnh này có thể được xem là cơ hội để rèn luyện sự tập trung và tận hưởng khoảnh khắc.