sluggish decision-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slow to respond or react; lacking energy or alertness.
Vietnamese Meaning
Chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng hoặc sự nhanh nhẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered from sluggish decision-making due to its bureaucratic structure."
"Công ty phải chịu đựng việc ra quyết định chậm chạp do cấu trúc quan liêu của nó."
-
"Sluggish decision-making cost the company a lucrative deal."
"Việc ra quyết định chậm chạp đã khiến công ty mất một hợp đồng béo bở."
-
"The government's sluggish decision-making on the issue of climate change has been widely criticized."
"Việc chính phủ ra quyết định chậm chạp về vấn đề biến đổi khí hậu đã bị chỉ trích rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sluggishness | sự chậm chạp, trì trệ |
| Adverb | sluggishly | một cách chậm chạp, trì trệ |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | quyết định, sự quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Adjective | indecisive | do dự, thiếu quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'sluggish decision-making', 'sluggish' mô tả quá trình ra quyết định diễn ra chậm chạp, thiếu hiệu quả và có thể trì trệ do nhiều yếu tố như thiếu thông tin, thiếu động lực hoặc sự phức tạp của vấn đề. Khác với 'slow', 'sluggish' nhấn mạnh vào sự trì trệ và thiếu sức sống hơn là chỉ đơn thuần là tốc độ chậm.
'Decision-making' là một danh từ phức chỉ quá trình tư duy và lựa chọn giữa các phương án khác nhau. 'Sluggish decision-making' ám chỉ một quá trình ra quyết định chậm trễ, kém hiệu quả, có thể gây ra hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
combat combat sluggish decision-making (chống lại tình trạng ra quyết định chậm chạp)
-
address address sluggish decision-making (giải quyết vấn đề ra quyết định chậm chạp)
-
suffer from suffer from sluggish decision-making (phải chịu đựng tình trạng ra quyết định chậm chạp)
-
persistent persistent sluggish decision-making (tình trạng ra quyết định chậm chạp kéo dài)
-
organizational organizational sluggish decision-making (tình trạng ra quyết định chậm chạp của tổ chức)
-
chronic chronic sluggish decision-making (tình trạng ra quyết định chậm chạp kinh niên)
-
the impact of the impact of sluggish decision-making (tác động của việc ra quyết định chậm chạp)
-
the problem of the problem of sluggish decision-making (vấn đề ra quyết định chậm chạp)
Idioms
-
Sluggish decision-making can hinder progress.
Việc ra quyết định chậm chạp có thể cản trở sự tiến bộ.
"The company's sluggish decision-making can hinder progress and innovation."
(Việc ra quyết định chậm chạp của công ty có thể cản trở sự tiến bộ và đổi mới.)
-
To suffer from sluggish decision-making.
Mắc phải tình trạng ra quyết định chậm chạp.
"Many bureaucracies often suffer from sluggish decision-making."
(Nhiều cơ quan hành chính công thường mắc phải tình trạng ra quyết định chậm chạp.)
-
Address the causes of sluggish decision-making.
Giải quyết các nguyên nhân của việc ra quyết định chậm chạp.
"We need to address the root causes of sluggish decision-making to improve efficiency."
(Chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của việc ra quyết định chậm chạp để cải thiện hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sluggish decision-making
Tính từ (Sluggish)Chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng hoặc sự nhanh nhẹn.
"The company suffered from sluggish decision-making due to its bureaucratic structure."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's sluggish decision-making led to missed opportunities. |
Việc ra quyết định chậm chạp của công ty đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ. |
| Phủ định | The manager did not expect sluggish decision-making from his team. |
Người quản lý không mong đợi việc ra quyết định chậm chạp từ đội của anh ấy. |
| Nghi vấn | Does sluggish decision-making always result in negative consequences? |
Việc ra quyết định chậm chạp có luôn dẫn đến những hậu quả tiêu cực không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company has sluggish decision-making, it often misses important market opportunities. |
Nếu một công ty có quá trình ra quyết định chậm chạp, nó thường bỏ lỡ các cơ hội thị trường quan trọng. |
| Phủ định | When a manager allows sluggish decision-making, employees don't feel empowered to act quickly. |
Khi một người quản lý cho phép việc ra quyết định chậm chạp, nhân viên không cảm thấy được trao quyền để hành động nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If a project requires immediate action, does sluggish decision-making become a significant obstacle? |
Nếu một dự án yêu cầu hành động ngay lập tức, thì việc ra quyết định chậm chạp có trở thành một trở ngại đáng kể không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been experiencing sluggish decision-making for months before the new CEO arrived. |
Công ty đã trải qua quá trình ra quyết định chậm chạp trong nhiều tháng trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been addressing the sluggish decision-making process effectively before the consultant was hired. |
Họ đã không giải quyết quy trình ra quyết định chậm chạp một cách hiệu quả trước khi chuyên gia tư vấn được thuê. |
| Nghi vấn | Had the board been tolerating sluggish decision-making for long before the scandal broke? |
Liệu hội đồng quản trị đã dung túng cho việc ra quyết định chậm chạp trong một thời gian dài trước khi vụ bê bối nổ ra? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee's decision-making process was more sluggish than the previous team's. |
Quy trình ra quyết định của ủy ban chậm chạp hơn so với đội trước. |
| Phủ định | Our department's sluggish decision-making isn't as effective as theirs. |
Việc ra quyết định chậm chạp của bộ phận chúng ta không hiệu quả bằng bộ phận của họ. |
| Nghi vấn | Is the company's decision-making process the most sluggish in the industry? |
Có phải quy trình ra quyết định của công ty là chậm chạp nhất trong ngành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggish decision-making".
