(Top Banner Ad)
sluggish decision-making
C1
Tính từ (Sluggish) C1 Kinh doanh, Quản lý

sluggish decision-making

UK: /ˈslʌɡɪʃ dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈslʌɡɪʃ dɪˈsɪʒən ˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình ra quyết định chậm chạp việc ra quyết định trì trệ khả năng ra quyết định kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slow to respond or react; lacking energy or alertness.

Vietnamese Meaning

Chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng hoặc sự nhanh nhẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered from sluggish decision-making due to its bureaucratic structure."

    "Công ty phải chịu đựng việc ra quyết định chậm chạp do cấu trúc quan liêu của nó."

  • "Sluggish decision-making cost the company a lucrative deal."

    "Việc ra quyết định chậm chạp đã khiến công ty mất một hợp đồng béo bở."

  • "The government's sluggish decision-making on the issue of climate change has been widely criticized."

    "Việc chính phủ ra quyết định chậm chạp về vấn đề biến đổi khí hậu đã bị chỉ trích rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sluggishness sự chậm chạp, trì trệ
Adverb sluggishly một cách chậm chạp, trì trệ
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định, sự quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

rapid decision-making (việc ra quyết định nhanh chóng)efficient decision-making (việc ra quyết định hiệu quả)prompt decision-making (việc ra quyết định nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere
Old French
decision
English
decision
Old Norse
slókr
English
slug
English
sluggish

Nguồn gốc của 'Sluggish' – Chậm chạp như sên

Từ 'sluggish' (chậm chạp, trì trệ) có gốc từ 'slug', ban đầu dùng để chỉ loài sên di chuyển chậm chạp, hoặc một người lười biếng, uể oải. Gốc từ này có thể bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'slókr' (một kẻ lười biếng) hoặc các từ cùng gốc trong tiếng Đức cổ. Khi thêm hậu tố '-ish', nó trở thành tính từ mô tả trạng thái chậm chạp.

Nguồn gốc của 'Decision' – Hành động 'cắt đứt'

Từ 'decision' (quyết định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa đen là 'cắt đứt' (de- 'từ' + caedere 'cắt'). Điều này ám chỉ hành động loại bỏ tất cả các lựa chọn khác để chọn một con đường duy nhất, thể hiện sự dứt khoát và không còn do dự.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'sluggish decision-making', 'sluggish' mô tả quá trình ra quyết định diễn ra chậm chạp, thiếu hiệu quả và có thể trì trệ do nhiều yếu tố như thiếu thông tin, thiếu động lực hoặc sự phức tạp của vấn đề. Khác với 'slow', 'sluggish' nhấn mạnh vào sự trì trệ và thiếu sức sống hơn là chỉ đơn thuần là tốc độ chậm.
'Decision-making' là một danh từ phức chỉ quá trình tư duy và lựa chọn giữa các phương án khác nhau. 'Sluggish decision-making' ám chỉ một quá trình ra quyết định chậm trễ, kém hiệu quả, có thể gây ra hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sluggish decision-making
  • combat combat sluggish decision-making
    (chống lại tình trạng ra quyết định chậm chạp)
  • address address sluggish decision-making
    (giải quyết vấn đề ra quyết định chậm chạp)
  • suffer from suffer from sluggish decision-making
    (phải chịu đựng tình trạng ra quyết định chậm chạp)
Adjective + sluggish decision-making
  • persistent persistent sluggish decision-making
    (tình trạng ra quyết định chậm chạp kéo dài)
  • organizational organizational sluggish decision-making
    (tình trạng ra quyết định chậm chạp của tổ chức)
  • chronic chronic sluggish decision-making
    (tình trạng ra quyết định chậm chạp kinh niên)
Noun + sluggish decision-making
  • the impact of the impact of sluggish decision-making
    (tác động của việc ra quyết định chậm chạp)
  • the problem of the problem of sluggish decision-making
    (vấn đề ra quyết định chậm chạp)

Idioms

  • Sluggish decision-making can hinder progress.

    Việc ra quyết định chậm chạp có thể cản trở sự tiến bộ.

    "The company's sluggish decision-making can hinder progress and innovation."

    (Việc ra quyết định chậm chạp của công ty có thể cản trở sự tiến bộ và đổi mới.)

  • To suffer from sluggish decision-making.

    Mắc phải tình trạng ra quyết định chậm chạp.

    "Many bureaucracies often suffer from sluggish decision-making."

    (Nhiều cơ quan hành chính công thường mắc phải tình trạng ra quyết định chậm chạp.)

  • Address the causes of sluggish decision-making.

    Giải quyết các nguyên nhân của việc ra quyết định chậm chạp.

    "We need to address the root causes of sluggish decision-making to improve efficiency."

    (Chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của việc ra quyết định chậm chạp để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sluggish decision-making

Tính từ (Sluggish)
Lật mặt

Chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng hoặc sự nhanh nhẹn.

"The company suffered from sluggish decision-making due to its bureaucratic structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's sluggish decision-making led to missed opportunities.
Việc ra quyết định chậm chạp của công ty đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Phủ định
The manager did not expect sluggish decision-making from his team.
Người quản lý không mong đợi việc ra quyết định chậm chạp từ đội của anh ấy.
Nghi vấn
Does sluggish decision-making always result in negative consequences?
Việc ra quyết định chậm chạp có luôn dẫn đến những hậu quả tiêu cực không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company has sluggish decision-making, it often misses important market opportunities.
Nếu một công ty có quá trình ra quyết định chậm chạp, nó thường bỏ lỡ các cơ hội thị trường quan trọng.
Phủ định
When a manager allows sluggish decision-making, employees don't feel empowered to act quickly.
Khi một người quản lý cho phép việc ra quyết định chậm chạp, nhân viên không cảm thấy được trao quyền để hành động nhanh chóng.
Nghi vấn
If a project requires immediate action, does sluggish decision-making become a significant obstacle?
Nếu một dự án yêu cầu hành động ngay lập tức, thì việc ra quyết định chậm chạp có trở thành một trở ngại đáng kể không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been experiencing sluggish decision-making for months before the new CEO arrived.
Công ty đã trải qua quá trình ra quyết định chậm chạp trong nhiều tháng trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They hadn't been addressing the sluggish decision-making process effectively before the consultant was hired.
Họ đã không giải quyết quy trình ra quyết định chậm chạp một cách hiệu quả trước khi chuyên gia tư vấn được thuê.
Nghi vấn
Had the board been tolerating sluggish decision-making for long before the scandal broke?
Liệu hội đồng quản trị đã dung túng cho việc ra quyết định chậm chạp trong một thời gian dài trước khi vụ bê bối nổ ra?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's decision-making process was more sluggish than the previous team's.
Quy trình ra quyết định của ủy ban chậm chạp hơn so với đội trước.
Phủ định
Our department's sluggish decision-making isn't as effective as theirs.
Việc ra quyết định chậm chạp của bộ phận chúng ta không hiệu quả bằng bộ phận của họ.
Nghi vấn
Is the company's decision-making process the most sluggish in the industry?
Có phải quy trình ra quyết định của công ty là chậm chạp nhất trong ngành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sluggish decision-making".

Hiện tượng 'Paralysis by Analysis' (Tê liệt vì phân tích)

Thuật ngữ 'Paralysis by Analysis' mô tả tình trạng quá tải thông tin hoặc quá tập trung vào việc phân tích mọi khía cạnh đến mức không thể đưa ra bất kỳ quyết định nào. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến 'sluggish decision-making' trong cả cá nhân lẫn tổ chức, đặc biệt trong văn hóa phương Tây nơi người ta thường tìm kiếm sự hoàn hảo hoặc tránh rủi ro.

Văn hóa né tránh rủi ro trong tổ chức

Trong nhiều tổ chức, đặc biệt là các cơ quan nhà nước hoặc các công ty lớn với cấu trúc phân cấp chặt chẽ, có một văn hóa mạnh mẽ về việc né tránh rủi ro. Việc sợ hãi mắc lỗi hoặc phải chịu trách nhiệm có thể khiến các cá nhân và phòng ban trì hoãn việc ra quyết định, dẫn đến tình trạng 'sluggish decision-making' phổ biến. Điều này thường được thấy ở các hệ thống quan liêu (bureaucracy).