small country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nation with a relatively small land area or population, or both.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có diện tích đất hoặc dân số tương đối nhỏ, hoặc cả hai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Switzerland is a small country in the heart of Europe."
"Thụy Sĩ là một quốc gia nhỏ ở trung tâm châu Âu."
-
"Luxembourg is a small country with a high GDP per capita."
"Luxembourg là một quốc gia nhỏ có GDP bình quân đầu người cao."
-
"The small country relies heavily on tourism."
"Quốc gia nhỏ bé này phụ thuộc nhiều vào du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, sự ít ỏi |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Noun | countryman/countrywoman | người đồng hương, người cùng quốc gia |
| Adjective/Adverb | cross-country | xuyên quốc gia, việt dã |
| Verb | belittle | coi thường, làm giảm giá trị (một cách ẩn dụ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả kích thước địa lý hoặc quy mô dân số của một quốc gia. 'Small' ở đây mang nghĩa là 'nhỏ bé' về mặt vật lý hoặc số lượng. Nó có thể được dùng để so sánh với các quốc gia lớn hơn về mặt diện tích hoặc dân số. Trong một số ngữ cảnh, 'small country' có thể ám chỉ đến tầm ảnh hưởng chính trị hoặc kinh tế hạn chế của quốc gia đó trên trường quốc tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent small country (quốc gia nhỏ độc lập)
-
developing developing small country (quốc gia nhỏ đang phát triển)
-
vulnerable vulnerable small country (quốc gia nhỏ dễ bị tổn thương)
-
resource-rich resource-rich small country (quốc gia nhỏ giàu tài nguyên)
-
landlocked landlocked small country (quốc gia nhỏ không giáp biển)
-
govern govern a small country (cai trị một quốc gia nhỏ)
-
defend defend a small country (bảo vệ một quốc gia nhỏ)
-
influence influence a small country (ảnh hưởng đến một quốc gia nhỏ)
-
economy a small country's economy (nền kinh tế của một quốc gia nhỏ)
-
culture a small country's culture (văn hóa của một quốc gia nhỏ)
Idioms
-
A small country punching above its weight
Một quốc gia nhỏ nhưng có tầm ảnh hưởng hoặc thành tựu lớn hơn nhiều so với quy mô thực tế của mình.
"Despite being a small country, Singapore is known for punching above its weight in global trade and finance."
(Mặc dù là một quốc gia nhỏ, Singapore nổi tiếng với việc có tầm ảnh hưởng vượt xa quy mô của mình trong thương mại và tài chính toàn cầu.)
-
A small country on the world stage
Một quốc gia nhỏ tham gia hoặc có vai trò trong các vấn đề quốc tế.
"Even a small country can make its voice heard on the world stage through diplomacy and strategic alliances."
(Ngay cả một quốc gia nhỏ cũng có thể khiến tiếng nói của mình được lắng nghe trên trường quốc tế thông qua ngoại giao và các liên minh chiến lược.)
-
A David among Goliaths (referring to a small country)
Một quốc gia nhỏ bé đối mặt với các thế lực lớn hơn nhiều, nhưng vẫn thể hiện sự dũng cảm, khả năng chống chịu hoặc chiến thắng bằng sự khéo léo.
"In terms of military power, this small country is a David among Goliaths, relying on smart tactics rather than sheer numbers."
(Về sức mạnh quân sự, quốc gia nhỏ bé này là một David giữa những Goliaths, dựa vào chiến thuật thông minh hơn là số lượng tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small country
Tính từ + Danh từMột quốc gia có diện tích đất hoặc dân số tương đối nhỏ, hoặc cả hai.
"Switzerland is a small country in the heart of Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small country".
