(Top Banner Ad)
small country
A2
Tính từ + Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

small country

UK: /smɔːl ˈkʌntri/ • US: /smɔl ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

nước nhỏ quốc gia nhỏ bé
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nation with a relatively small land area or population, or both.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có diện tích đất hoặc dân số tương đối nhỏ, hoặc cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland is a small country in the heart of Europe."

    "Thụy Sĩ là một quốc gia nhỏ ở trung tâm châu Âu."

  • "Luxembourg is a small country with a high GDP per capita."

    "Luxembourg là một quốc gia nhỏ có GDP bình quân đầu người cao."

  • "The small country relies heavily on tourism."

    "Quốc gia nhỏ bé này phụ thuộc nhiều vào du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé, sự ít ỏi
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun countryman/countrywoman người đồng hương, người cùng quốc gia
Adjective/Adverb cross-country xuyên quốc gia, việt dã
Verb belittle coi thường, làm giảm giá trị (một cách ẩn dụ)

Synonyms

small nation (quốc gia nhỏ)minor country (nước nhỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl land
Middle English
smal contree
Modern English
small country

Từ 'Small' và Nguồn gốc German

Từ 'small' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'smæl' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*smal-', có nghĩa là 'nhỏ, hẹp, mỏng'. Nó đã giữ ý nghĩa cơ bản này qua nhiều thế kỷ.

Từ 'Country' và Nguồn gốc Latinh

Từ 'country' xuất phát từ 'contrée' trong tiếng Pháp cổ, mà từ này lại có nguồn gốc từ 'contrata' trong tiếng Latinh thời Trung cổ, mang ý nghĩa 'vùng đất nằm đối diện' hoặc 'vùng đất trải dài trước mặt'. Cuối cùng, nó liên quan đến từ 'contra' trong tiếng Latinh cổ, nghĩa là 'chống lại, đối diện'.

Sự kết hợp mô tả

Cụm từ 'small country' là một cách kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'small' và danh từ 'country' trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một quốc gia có diện tích hoặc dân số nhỏ. Nó không phải là một từ ghép có lịch sử riêng biệt mà là sự kết hợp ngữ pháp đơn giản để diễn đạt ý nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả kích thước địa lý hoặc quy mô dân số của một quốc gia. 'Small' ở đây mang nghĩa là 'nhỏ bé' về mặt vật lý hoặc số lượng. Nó có thể được dùng để so sánh với các quốc gia lớn hơn về mặt diện tích hoặc dân số. Trong một số ngữ cảnh, 'small country' có thể ám chỉ đến tầm ảnh hưởng chính trị hoặc kinh tế hạn chế của quốc gia đó trên trường quốc tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small country
  • independent independent small country
    (quốc gia nhỏ độc lập)
  • developing developing small country
    (quốc gia nhỏ đang phát triển)
  • vulnerable vulnerable small country
    (quốc gia nhỏ dễ bị tổn thương)
  • resource-rich resource-rich small country
    (quốc gia nhỏ giàu tài nguyên)
  • landlocked landlocked small country
    (quốc gia nhỏ không giáp biển)
Verb + small country
  • govern govern a small country
    (cai trị một quốc gia nhỏ)
  • defend defend a small country
    (bảo vệ một quốc gia nhỏ)
  • influence influence a small country
    (ảnh hưởng đến một quốc gia nhỏ)
small country's + Noun
  • economy a small country's economy
    (nền kinh tế của một quốc gia nhỏ)
  • culture a small country's culture
    (văn hóa của một quốc gia nhỏ)

Idioms

  • A small country punching above its weight

    Một quốc gia nhỏ nhưng có tầm ảnh hưởng hoặc thành tựu lớn hơn nhiều so với quy mô thực tế của mình.

    "Despite being a small country, Singapore is known for punching above its weight in global trade and finance."

    (Mặc dù là một quốc gia nhỏ, Singapore nổi tiếng với việc có tầm ảnh hưởng vượt xa quy mô của mình trong thương mại và tài chính toàn cầu.)

  • A small country on the world stage

    Một quốc gia nhỏ tham gia hoặc có vai trò trong các vấn đề quốc tế.

    "Even a small country can make its voice heard on the world stage through diplomacy and strategic alliances."

    (Ngay cả một quốc gia nhỏ cũng có thể khiến tiếng nói của mình được lắng nghe trên trường quốc tế thông qua ngoại giao và các liên minh chiến lược.)

  • A David among Goliaths (referring to a small country)

    Một quốc gia nhỏ bé đối mặt với các thế lực lớn hơn nhiều, nhưng vẫn thể hiện sự dũng cảm, khả năng chống chịu hoặc chiến thắng bằng sự khéo léo.

    "In terms of military power, this small country is a David among Goliaths, relying on smart tactics rather than sheer numbers."

    (Về sức mạnh quân sự, quốc gia nhỏ bé này là một David giữa những Goliaths, dựa vào chiến thuật thông minh hơn là số lượng tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small country

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có diện tích đất hoặc dân số tương đối nhỏ, hoặc cả hai.

"Switzerland is a small country in the heart of Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small country".

Khả năng thích nghi và chuyên môn hóa

Nhiều quốc gia nhỏ, đặc biệt ở châu Âu và châu Á, đã phát triển mạnh bằng cách tập trung vào các lĩnh vực kinh tế ngách hoặc dịch vụ chuyên biệt (ví dụ: tài chính, du lịch cao cấp, công nghệ). Họ thường phải sáng tạo và linh hoạt hơn để cạnh tranh với các nền kinh tế lớn hơn, tạo ra giá trị cao thay vì số lượng lớn.

Bảo tồn bản sắc văn hóa độc đáo

Các quốc gia nhỏ thường có khả năng mạnh mẽ trong việc bảo tồn ngôn ngữ, truyền thống và bản sắc văn hóa độc đáo của mình. Do quy mô dân số và lãnh thổ, sự gắn kết cộng đồng có thể cao hơn, giúp duy trì di sản văn hóa qua nhiều thế hệ. Điều này cũng có thể khiến họ trở thành điểm đến du lịch hấp dẫn với trải nghiệm đích thực.